Giải mã
Lời 'xin lỗi' bạn chưa nói ra: bảo vệ họ, hay bảo vệ hình ảnh chính mình?
Lời "xin lỗi" bạn chưa nói ra: bảo vệ họ, hay bảo vệ hình ảnh chính mình?
Câu xin lỗi đó đã nằm trong cổ họng bạn bao lâu rồi? Có thể sáu tháng, có thể ba năm, có thể gần hết một đời. Nó nằm đó, cứng lại như viên thuốc nuốt không trôi, mỗi lần bạn nghĩ tới tên người ấy là nó lại cộm lên.
Và bạn có một lý do rất đẹp để không nói. Bạn bảo: tôi im lặng để họ khỏi đau thêm. Khơi lại làm gì, vết thương đã lành da non, mình nói ra chỉ moi nó toạc trở lại. Bạn nói câu đó với chính mình lúc 3 giờ sáng, khi kéo chăn lên mà mắt vẫn ráo hoảnh, và bạn gần như tin nó.
Tôi sẽ không gỡ tay bạn ra khỏi lý do ấy ngay. Nhưng có một câu hỏi tôi nghĩ bạn đã né từ lâu: nếu sự câm lặng của bạn thật sự để bảo vệ người kia, thì tại sao chính bạn lại là người nằm cào xé giấc ngủ mỗi đêm?
Lòng tốt, hay là cái khóa?
Bắt đầu từ chỗ khó chịu nhất.
Nhà tâm lý học Karina Schumann, sau nhiều năm nghiên cứu về rào cản của lời xin lỗi, chỉ ra ba lý do lớn khiến người gây tổn thương không mở miệng: họ không đủ quan tâm đến nạn nhân; họ tin lời xin lỗi sẽ vô ích; hoặc lời xin lỗi bị cảm nhận như một mối đe dọa với hình ảnh bản thân [1]. Cái rào cản thứ ba đó, không phải hai cái kia, mới là thứ giam giữ phần lớn chúng ta.
"Để họ khỏi đau" nghe như lý do số một. Nhưng nó lại trùng khít một cách kỳ lạ với lý do số ba. Bởi nếu bạn nói lời xin lỗi, bạn buộc phải thừa nhận thành tiếng rằng bạn đã làm điều đó. Viên thuốc trong cổ họng bạn, hóa ra, không phải nỗi sợ làm họ đau. Nó là nỗi sợ phải nghe chính giọng mình thú nhận: tôi đã là người làm chuyện này.
Một nhóm nghiên cứu từ các đại học Southampton, Pittsburgh và Winchester đo được điều này. Họ phát hiện xu hướng tự bảo vệ (self-protection) dự đoán rất rõ việc một người ít sẵn sàng xin lỗi, đặc biệt khi lỗi lầm dính líu trực tiếp đến bản thân họ. Cơ chế đi theo một chuỗi: càng muốn bảo vệ mình, ta càng thấy mình ít chịu trách nhiệm hơn, từ đó càng ít cảm thấy tội lỗi, và rồi câu xin lỗi không bao giờ ra khỏi miệng [2]. Như chính họ viết: dù lời xin lỗi có sức hàn gắn, người gây lỗi thường chọn không xin lỗi vì làm vậy đe dọa cái tôi của họ [2].
Đọc lại chỗ đó đi. Không phải "vì sợ làm tổn thương người kia". Mà "vì nó đe dọa cái tôi". Sự câm lặng của bạn có lẽ là một lòng tốt thật. Nhưng cũng có thể nó là một cái khóa, và bạn đã quen tay xoay nó đến mức quên mất mình đang giữ chìa.
Hai con người trong cùng một nỗi ăn năn
Để hiểu vì sao thú nhận lại đáng sợ đến thế, cần tách bạch hai thứ mà tiếng Việt hay gộp làm một.
Nhà nghiên cứu June Price Tangney, trong công trình kinh điển Shame and Guilt, lột ra hai trạng thái mà đa số chúng ta cả đời không gọi đúng tên. Tội lỗi (guilt) là "tôi đã làm một điều xấu", nó dán vào hành vi, và nó đẩy người ta tới chỗ muốn sửa, muốn đền, muốn xin lỗi. Xấu hổ (shame) thì khác hẳn: nó là "tôi là một người xấu", nó trùm lên toàn bộ con người. Tangney chỉ ra điều đắng nhất: người dễ rơi vào xấu hổ lại có xu hướng không xin lỗi, vì lời xin lỗi buộc họ nhìn thẳng vào cái mà họ tin là sự kém cỏi cốt lõi của bản thân [3].
"Shame is a focus on self, guilt is a focus on behavior. Shame is 'I am bad.' Guilt is 'I did something bad.'" — Brené Brown, Daring Greatly (2012) [8]
Tội lỗi nói: việc tôi làm là sai. Nó còn chừa cho bạn một lối ra, vì một con người tốt vẫn có thể làm một việc sai rồi sửa. Xấu hổ thì không cho lối nào. Nó dán nhãn lên toàn bộ bạn. Và khi câu xin lỗi của bạn bị xấu hổ chặn lại, nghĩa là sâu trong vô thức bạn đã nghe nó thế này: "Nếu mình nói ra, mình không còn là người tử tế nữa, mình sẽ là kẻ đã phản bội, đã bỏ rơi, đã làm tổn thương."
Đó là lý do bạn thà ôm viên thuốc trong cổ họng. Nuốt nó xuống thì rát cổ. Nhưng nói nó ra thì, theo cái logic méo mó của xấu hổ, bạn sẽ phải khai tử hình ảnh đẹp đẽ mà bạn dày công dựng về chính mình.
Sự câm lặng bảo vệ ai?
Giờ ta chạm vào câu hỏi gốc. Sự câm lặng của bạn đang bảo vệ ai?
Harriet Lerner, nhà tâm lý học lâm sàng từng làm việc tại Menninger Clinic, dành hơn hai mươi năm chỉ để nghiên cứu lời xin lỗi. Bà rút ra một câu bạn nên đọc chậm:
"The people who cause the greatest harm are often least able to take responsibility." — Harriet Lerner, PhD, Why Won't You Apologize? (2017) [4]
Không phải vì họ độc ác. Mà vì tổn hại càng lớn, cái phải thừa nhận càng nặng, và bộ máy tự vệ càng siết. Lerner phân ra hai loại xin lỗi. Loại thật hướng về người kia, thừa nhận tác động lên họ. Loại vị kỷ thì xoay về chính người nói, dùng để né hổ thẹn hoặc trốn hình phạt, không chữa lành cho ai cả [4].
Và đây là chỗ tôi phải nói thẳng một sự thật mất lòng, vì bạn không cần thêm một người vuốt ve nữa: cái sự im lặng "để họ khỏi đau" của bạn, rất có thể, chính là một lời-xin-lỗi-vị-kỷ ở dạng câm. Nó không làm gì cho người kia. Người kia đã đau rồi, đau lâu rồi, và họ đau trong một thứ tệ hơn cả lời xin lỗi muộn: họ đau trong sự không được công nhận.
Nhưng cũng phải công bằng với bạn một lời: nhìn ra điều này đã là một việc khó, và phần lớn người ta sống cả đời không dám nhìn. Bạn không bảo vệ họ khỏi cơn đau. Bạn chỉ đang giữ cho mình khỏi phải đứng trước tấm gương và đọc to cái tên mới của mình. Cái khoảng lặng ấy không cứu được người kia, nhưng nó đang nuôi một thứ trong bạn, và thứ đó cần được gọi tên trước khi bạn có thể buông.
Triết học gọi nó là gì
Sartre có một chữ cho trạng thái này: mauvaise foi, niềm tin xấu, hay sự tự lừa dối. Đó là khi con người tự dối mình để né gánh nặng của tự do và trách nhiệm.
"Bad faith is a lie to oneself within the perspective of which one no longer distinguishes the true from the false." — Jean-Paul Sartre, Being and Nothingness (1943) [5]
Nghe kỹ: một lời nói dối mà ở trong đó, người ta không còn phân biệt được thật với giả. Đó chính xác là chuyện đã xảy ra với câu "tôi im lặng vì họ". Bạn lặp lại nó đủ nhiều lần đến mức không còn biết đó là lòng trắc ẩn thật hay là cái cớ. Sartre nói: bằng cách không thừa nhận hành vi, con người tiếp tục được phép coi mình là người tốt [5]. Câm lặng trở thành công cụ giữ cho ảo ảnh về danh tính khỏi sụp.
Erich Fromm soi cùng vết thương ở một góc khác. Trong Escape from Freedom, ông gọi nó là cơ chế "automaton conformity": con người tiếp nhận vô thức những niềm tin mà hoàn cảnh muốn họ tin, rồi sống chúng như thể đó là lựa chọn thật của mình, bao gồm cả niềm tin rằng mình chẳng làm gì sai [7]. Bạn không cố tình dối. Bộ máy tâm trí tự động hóa sự phủ nhận, êm đến mức bạn tưởng đó là sự thật.
Còn Winnicott thì chỉ vào tận gốc rễ, vào đứa trẻ ngày xưa trong bạn. Ông phân biệt True Self và False Self. False Self là chiếc mặt nạ thích nghi, hình thành rất sớm, từ những năm tháng mà môi trường quanh đứa trẻ không đủ an toàn để con người thật của nó được phép lộ ra. Như Winnicott viết, kỳ vọng của người khác có thể trở nên quan trọng đến mức lấn át, phủ lên hoặc mâu thuẫn với cảm thức ban đầu về bản thân [6].
Người sống sau False Self không thể xin lỗi. Bởi với họ, thừa nhận lỗi đồng nghĩa để lộ con người thật, yếu đuối, dễ vỡ, dễ bị bỏ rơi, đúng cái phần mà toàn bộ cấu trúc phòng thủ tồn tại để che giấu [6]. Câu xin lỗi bạn không nói ra, có khi không phải bạn đang giữ nó. Có khi là một đứa trẻ trong bạn, từ rất lâu, đã học rằng để lộ chỗ sai là nguy hiểm, và nó vẫn đang bịt miệng bạn bằng bàn tay run.
Tại sao thú nhận lại cần can đảm
Brené Brown thêm mảnh cuối. Bà nói lời xin lỗi thật đòi hỏi vulnerability, sự cho phép mình dễ tổn thương, dám để lộ ra rằng mình có thể bị từ chối. Người sợ tổn thương sẽ chọn câm lặng như một hình thức kiểm soát [8].
Ngẫm mà xem. Khi bạn nói "tôi xin lỗi" một cách thật lòng, bạn đặt mình vào tay người kia. Họ có thể tha thứ. Họ cũng có thể quay lưng. Bạn không nắm được. Sự câm lặng thì ngược lại, nó cho bạn ảo giác cầm cương: chừng nào chưa nói, bạn còn giữ được câu chuyện theo phiên bản của mình. Nhưng cái giá của thứ quyền kiểm soát đó là gì? Là bạn ở mãi trong căn phòng khóa kín, một mình, với viên thuốc trong cổ.
Carl Rogers gọi cái lưới giam này là "điều kiện giá trị": từ nhỏ ta đã học rằng chỉ những phần "chấp nhận được" của mình mới đáng được yêu. Thừa nhận một lỗi lớn đe dọa thẳng vào niềm tin ấy. Nó thì thầm: nếu họ thấy phần này của mày, họ sẽ thôi yêu mày. Nên ta giấu. Ta câm. Và ta gọi cái sự câm đó bằng một cái tên cao thượng.
Vài viên sỏi để bạn tự ném
Tôi đã hứa từ đầu là sẽ không trả lời thay bạn, và tôi giữ lời. Câu xin lỗi đó là của bạn, người kia là của bạn, lý do thật nằm ở chỗ chỉ mình bạn soi đèn vào được. Nhưng tôi để lại đây mấy viên sỏi, mỗi viên là một mảnh từ một người đã đào sâu hơn ta:
- Schumann đưa bạn cái cân: thử cân thật thà xem, lý do bạn im lặng nghiêng về phía "sợ họ đau", hay phía "sợ phải thừa nhận con người mình đã là" [1]. Đừng trả lời nhanh.
- Tangney và Brown đưa bạn cái gương: thứ đang chặn cổ họng bạn là tội lỗi (tôi đã làm điều xấu) hay xấu hổ (tôi là kẻ xấu)? Nếu là cái sau, hãy biết: cái nhãn đó không phải sự thật, nó là vết thương cũ đang nói thay bạn [3][8].
- Lerner đưa bạn câu hỏi sắc nhất: nếu nói ra, lời xin lỗi của bạn sẽ hướng về họ, hay vẫn xoay quanh việc bạn thấy nhẹ nhõm? [4]
- Winnicott đưa bạn lòng thương: đứa trẻ từng học rằng để lộ chỗ sai là nguy hiểm, nó vẫn ở trong bạn. Bạn không cần đánh nó. Bạn cần ngồi xuống cạnh nó [6].
Và một lời nhắc an toàn, vì có những lời xin lỗi gắn với phản bội lớn, mất mát lớn, những thứ không nên đào một mình. Nếu đọc tới đây mà ngực bạn thắt lại, hãy mang nó tới một nhà trị liệu, hoặc ít nhất một người bạn tin tưởng tuyệt đối. Đào tận gốc là việc nên làm, nhưng không ai bắt bạn cầm xẻng một mình giữa đêm.
Viên thuốc trong cổ họng sẽ không tự tan. Nhưng có lẽ điều bạn đang chờ không phải là can đảm để nói lời xin lỗi với họ. Mà là can đảm để nói thật, một lần, với chính mình: mình giữ im lặng này là vì ai?
Về tác giả
DonQuaan viết cho những người dám nhìn xuống tận đáy của chính mình. Không ru ngủ, không phán xét, chỉ đào đến tận gốc rễ của vấn đề con người rồi đặt cái xẻng vào tay bạn. Mỗi bài viết là một lát cắt vào chỗ ta thường né, để bạn tự tìm ra lối đi của riêng mình.
Nguồn tham khảo
[1] Karina Schumann. "The Psychology of Offering an Apology: Understanding the Barriers to Apologizing and How to Overcome Them". Current Directions in Psychological Science, Vol. 27(2), pp. 74–78. DOI: 10.1177/0963721417741709. https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/0963721417741709
[2] Joost Leunissen, Karina Schumann & Constantine Sedikides. "Self-protection predicts lower willingness to apologize". Journal of Social Psychology, 162(6), 691–700 (2022). PMID: 34328071. DOI: 10.1080/00224545.2021.1948812. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34328071/
[3] June Price Tangney & Ronda L. Dearing. Shame and Guilt. Guilford Press / Routledge, 2002. ISBN: 9781572309876. https://www.guilford.com/books/Shame-and-Guilt/Tangney-Dearing/9781572309876
[4] Harriet Lerner, PhD. Why Won't You Apologize?: Healing Big Betrayals and Everyday Hurts. Simon & Schuster, 2017. ISBN: 9781501129612. https://www.simonandschuster.com/books/Why-Wont-You-Apologize/Harriet-Lerner/9781501129612
[5] Jean-Paul Sartre. Being and Nothingness (L'Être et le Néant). Gallimard, Paris, 1943. Bản dịch tiếng Anh: Philosophical Library, New York, 1956. https://plato.stanford.edu/entries/sartre/
[6] D. W. Winnicott. "Ego Distortion in Terms of True and False Self" (1960). Trong: The Maturational Processes and the Facilitating Environment, pp. 140–152. Karnac Books, London, 1965. https://academic.oup.com/book/1192/chapter/140028848
[7] Erich Fromm. Escape from Freedom (tên UK: The Fear of Freedom). Farrar & Rinehart, New York, 1941. ISBN: 0-7448-0014-5. https://en.wikipedia.org/wiki/Escape_from_Freedom
[8] Brené Brown. Daring Greatly: How the Courage to Be Vulnerable Transforms the Way We Live, Love, Parent, and Lead. Gotham Books / Penguin, 2012. https://fs.blog/brene-brown-guilt-shame/
