Giải mã
Khi bạn vội đặt mục tiêu mới để bịt sự trống rỗng: bạn đang sợ gặp ai bên trong?
Khi bạn vội đặt mục tiêu mới để bịt sự trống rỗng: bạn đang sợ gặp ai bên trong?
Có một khoảnh khắc bạn biết rất rõ. Một dự án vừa khép lại. Một mối quan hệ vừa nguội. Cái deadline lớn vừa trôi qua, lẽ ra phải nhẹ nhõm, thì một thứ khác len vào: cái trống. Nó không đau như vết cắt. Nó âm ỉ hơn, như căn phòng vừa khiêng hết đồ ra, còn lại tiếng chân mình vọng lên trần.
Rồi bạn làm gì? Trong vòng vài tiếng, có khi vài phút, tay bạn đã lật sổ. Mục tiêu quý sau. Khóa học mới. Kế hoạch giảm cân. Một deadline nữa để chạy. Bạn gọi đó là "kỷ luật", là "không ngừng phát triển". Tôi muốn hỏi bạn một câu khó nghe: có phải bạn vừa đổ xi măng bịt miệng giếng trước khi kịp cúi xuống nhìn dưới đáy có gì không?
Bài này không trả lời thay bạn. Tôi soi đèn vào vài góc khuất, để bạn tự nhìn.
Cái trống rỗng đó có tên, và nó không phải kẻ thù
Viktor Frankl, bác sĩ tâm thần người Áo sống sót qua trại tập trung Holocaust, người sáng lập liệu pháp ý nghĩa logotherapy, gọi thẳng nó ra. Ông đặt tên: existential vacuum, khoảng chân không hiện sinh.
"The existential vacuum is a widespread phenomenon of the twentieth century. They are haunted by the experience of their inner emptiness, a void within themselves." — Viktor E. Frankl, Man's Search for Meaning [4]
Frankl quan sát: khoảng trống này thường lộ ra mạnh nhất qua một thứ tưởng như vô hại, sự chán [4]. Ông gọi nó bằng cái tên đắt giá, "Sunday Neurosis", chứng loạn thần kinh ngày Chủ nhật. Suốt tuần người ta lao đi, guồng quay che mất cái trống. Đến Chủ nhật nhịp dừng lại, cái trống ngoi lên, lòng người chùng xuống một cách khó hiểu [4].
Bạn thấy chưa? Mục tiêu mới chính là cách bạn giữ cho đời mình không bao giờ có ngày Chủ nhật. Bạn tự chế ra một thứ Thứ Hai vĩnh viễn.
Frankl không nói cái trống là bệnh. Ông nói nó là một câu hỏi đang chờ. Khi ý chí tìm-ý-nghĩa bị tắc, người ta thay nó bằng ý chí tìm-quyền-lực hoặc ý chí tìm-khoái-lạc [4]. Mục tiêu mới, thăng tiến, doanh số, vóc dáng, thường là quyền lực trá hình. Nó làm bạn bận. Bận thì không trống. Không trống thì khỏi phải nhìn. Nhưng câu hỏi vẫn nằm đó, dưới đáy giếng, kiên nhẫn chờ.
"Bận điên cuồng" là bộ giáp, không phải huân chương
Brené Brown, giáo sư nghiên cứu tại Đại học Houston, hơn hai mươi năm soi vào sự xấu hổ và tổn thương, nói một câu tôi nghĩ bạn nên dán lên bàn làm việc:
"'Crazy-busy' is a great armor, it's a great way for numbing. What a lot of us do is that we stay so busy, and so out in front of our life, that the truth of how we're feeling and what we really need can't catch up with us." — Brené Brown, Ph.D., MSW [10]
Đọc lại lần nữa. Bạn chạy nhanh đến mức sự thật về cảm xúc của chính bạn không đuổi kịp bạn. Mục tiêu mới chính là cái chân ga.
Đây là chỗ Brown cứa sâu nhất. Bà phát hiện một điều ai cũng nên biết trước khi cầm cái xẻng xi măng lên: bạn không thể tê liệt cảm xúc một cách có chọn lọc [10]. Khi bạn bịt nỗi trống, bịt nỗi buồn, bịt cái sợ, bạn bịt luôn cả niềm vui, lòng biết ơn, sự kết nối. Cùng một cái van. Bạn không thể vặn nhỏ riêng nước nóng. Người sống bằng chuỗi mục tiêu nối nhau thường than: "Đạt được rồi mà sao chẳng thấy vui." Đúng. Vì cái van bạn dùng chặn trống cũng đang chặn vui.
Tôi nói thẳng điều mất lòng: bạn đặt mục tiêu mới không phải vì bạn yêu cuộc đời nhiều hơn. Nhiều lần, bạn đặt nó vì bạn sợ ngồi yên với chính mình. Nhưng cái sợ ấy không phải dấu hiệu bạn hỏng. Nó là dấu hiệu có một thứ bên trong đủ quan trọng để bạn phải né. Thứ gì quan trọng đến thế thì đáng để bạn quay lại nhìn.
Đặt mục tiêu để khỏi phải chọn: Sartre gọi đó là tự lừa dối
Jean-Paul Sartre, triết gia hiện sinh Pháp, có một khái niệm nằm ngay tim vấn đề: mauvaise foi, "ngụy tín", sự tự lừa dối.
"Bad faith is the psychological phenomenon whereby individuals act inauthentically, by yielding to the external pressures of society to adopt false values and disown their innate freedom." — Jean-Paul Sartre [2]
Sartre kể về người hầu bàn trong Being and Nothingness. Anh ta diễn vai "người hầu bàn" quá hoàn hảo, cử động khựng khựng như cái máy, cốt biến mình thành một đồ vật có vai trò cố định. Nhờ thế anh khỏi phải đối diện với sự tự do vô hạn và đáng sợ của chính mình [2]. Khi anh là "vai trò", anh không còn là "người đang phải chọn".
Bạn có làm vậy không? Khi cái trống hiện ra, nó thật ra là một khoảng tự do, một khoảnh khắc bạn được phép hỏi "Tôi thật sự muốn gì?". Tự do đó nặng. Nó cõng theo trách nhiệm. Nên thay vì đứng yên trong khoảng tự do ấy, bạn nhảy phắt vào một vai mới: "người đang chạy mục tiêu X". Có vai rồi, bạn lại có việc để làm, có khuôn để chui vào, có cớ để không phải chọn điều khó. Nghịch lý Sartre chỉ ra: trong tự lừa dối, bạn vừa là kẻ lừa, vừa là người bị lừa [2]. Một phần trong bạn biết rõ, và đang cố tình không cho phần kia ngó thấy.
Cái bạn sợ gặp, có thể là một người bạn chưa từng được làm
Đây là chỗ tôi muốn bạn ngồi lâu hơn một chút.
D.W. Winnicott, bác sĩ nhi và nhà phân tâm học người Anh, mô tả hai thứ sống trong mỗi người: True Self và False Self. Cái tôi giả là một lớp phòng thủ đắp lên từ tấm bé, khi đứa trẻ học được rằng muốn được yêu thì phải ngoan, phải giỏi, phải đáp ứng. Lớp giả đó che cái thật khỏi bị tổn thương thêm [3].
"False self denotes a sense of self created as a defensive facade, which in extreme cases can leave an individual lacking spontaneity and feeling dead and empty behind an inconsistent and incompetent appearance of being real." — D.W. Winnicott [3]
Đọc kỹ ba chữ: dead and empty. Chết và trống. Người sống bằng cái tôi giả có thể rất thành công bề ngoài, mà vẫn thấy rỗng [3]. Vì mọi thành tựu đều rơi vào cái lớp giả, còn cái thật thì đứng ngoài cuộc, không ai mời vào.
Carl Rogers gọi cơ chế ấy bằng tên khác: conditions of worth, những điều kiện để được coi là có giá trị [9]. Từ nhỏ, bạn nhận thông điệp, không bằng lời thì bằng ánh mắt, rằng tình yêu đến kèm điều kiện: đạt được cái này thì mới được chấp nhận. Lớn lên, bạn không còn biết mình thật sự muốn gì. Bạn chỉ biết mình phải đạt gì để khỏi bị bỏ rơi [9]. Mục tiêu mới, trong trường hợp này, không phải bằng chứng của trưởng thành. Nó là bằng chứng của một vết nứt giữa con người thật và con người lý tưởng mà người khác đã vẽ sẵn cho bạn.
Vậy nên câu hỏi "bạn sợ gặp ai khi đứng yên" có một câu trả lời mà tôi không dám nói chắc, chỉ dám đặt xuống đây để bạn cầm lên: có thể bạn sợ gặp một người mà bạn chưa bao giờ được phép làm. Một người không cần đạt gì cả vẫn được ngồi đó. Và bạn không biết người ấy là ai, vì bạn chưa từng gặp.
Vì sao bạn không dám nhìn: ba cái bóng khác
Cái trống rỗng có nhiều cái bóng đứng canh. Mỗi nhà nghiên cứu rọi đèn thấy một cái.
Cái bóng của sự bất lực đã học. Năm 1967, Martin Seligman và Steven Maier làm một thí nghiệm kinh điển. Những con vật bị sốc điện không thể kiểm soát dần học được rằng "hành động chẳng nghĩa lý gì", rồi nằm bẹp chịu trận ngay cả khi lối thoát đã mở sẵn trước mặt [5]. Nếu bạn từng cố đổi đời nhiều lần và thất bại, một phần trong bạn có thể đã ngầm kết luận: nhìn vào trong cũng vô ích, vì có thấy cũng chẳng sửa nổi. Nên bạn quay sang đặt mục tiêu bên ngoài, thứ trông có vẻ nắm được trong tay, để khỏi đối diện thứ bên trong mà bạn tin là vô vọng [5]. Nhưng niềm tin "vô vọng" ấy là thứ học được, không phải sự thật. Học được thì gỡ được.
Cái bóng của cái chết. Ernest Becker, trong The Denial of Death (Pulitzer 1974), lập luận rằng phần lớn việc con người làm là để chối bỏ cái chết. Từ tư tưởng của ông, lý thuyết Quản trị Nỗi kinh hoàng (Terror Management Theory) ra đời với hơn 500 nghiên cứu thực nghiệm [6]. Khi ý thức về cái hữu hạn của mình bị khơi lên, người ta bám chặt hơn vào các "dự án bất tử biểu tượng", di sản, danh tiếng, công trình, như tấm đệm chống nỗi sợ tan biến [6]. Mục tiêu lớn tiếp theo có thể chính là một dự án bất tử bạn dựng vội, để khỏi ngồi với sự thật rằng thời gian của bạn có hạn.
Cái bóng của nỗi cô đơn. Cái bóng này, tôi nghĩ, bị bỏ quên nhiều nhất. Dựa trên lý thuyết tiến hóa về sự cô đơn của John Cacioppo, một bài tổng quan năm 2022 cho thấy não người cô đơn rơi vào trạng thái cảnh giác đe dọa sinh học, đặc biệt nhạy với tín hiệu nguy hiểm xã hội, và nghiêng hẳn về tự bảo vệ [8]. Nghịch lý cay đắng: chính sự cảnh giác ấy lại khiến họ khó kết nối lại hơn [8]. Có thể thứ ẩn dưới đáy cái trống của bạn không phải là "thiếu mục tiêu". Mà là một nhu cầu kết nối rất cơ bản, rất cũ, chưa được đáp. Mục tiêu mới thì không bao giờ với tới nó.
Một dữ liệu khiến tôi im lặng
Tôi để dành phần này gần cuối, vì nó là cái tát nhẹ nhàng nhất.
Nghiên cứu Phát triển Người trưởng thành của Harvard đã theo dõi hàng nghìn con người suốt hơn 85 năm, dài nhất thế giới về một đời người. Phát hiện trung tâm không phải thành tích, không phải tài sản, không phải IQ. Mà là: chất lượng các mối quan hệ dự báo tốt nhất cho sức khỏe và hạnh phúc về lâu dài. Sự hài lòng trong quan hệ ở tuổi 50 dự báo sức khỏe ở tuổi 80 còn nhỉnh hơn cả chỉ số cholesterol [7].
"Loneliness kills. It's as powerful as smoking or alcoholism." — Robert Waldinger, M.D., giám đốc Harvard Study of Adult Development [7]
Bây giờ nối lại với Erich Fromm. Trong Escape from Freedom, Fromm mô tả ba cách người ta trốn khỏi gánh nặng của tự do, và một trong số đó là "automaton conformity", hòa tan vào khuôn mẫu đám đông để thôi phải là chính mình [1]. Đặt mục tiêu mới đúng theo khuôn xã hội tán thưởng, thăng chức, mua nhà, chạy marathon, có thể là phiên bản hiện đại của sự hòa tan ấy [1].
Ráp hai mảnh lại. Nếu bạn liên tục đặt mục tiêu mới để khỏi nhìn vào sự thật về các mối quan hệ của mình, về việc bạn đang cô đơn, đang xa cách, đang trốn, thì bạn đang né đúng cái biến số quan trọng nhất của cả cuộc đời. Bạn xây thật chăm chỉ ở mặt tiền, trong khi căn nhà phía sau đang dột.
Đứng yên thế nào cho an toàn
Tôi sẽ không bảo bạn "cứ ngồi với nỗi đau". Đó là lời khuyên lười, và đôi khi nguy hiểm. Đứng yên trước cái trống cần có giàn giáo.
Nếu khi cái trống tràn qua, nó kéo theo cảm giác vô vọng dai dẳng, mất ngủ triền miên, hay ý nghĩ rằng mình biến mất đi thì hơn, đó không còn là câu hỏi triết học để tự ngẫm. Đó là lúc cần một nhà trị liệu tâm lý, một người được đào tạo để đứng cạnh khi bạn cúi xuống nhìn đáy giếng. Tìm một người bạn tin tưởng để nói ra thành lời, trước khi tự mình đi sâu. Ở Việt Nam có những đường dây hỗ trợ tâm lý như dự án Ngày Mai dành cho người đang khủng hoảng; trong tình huống nguy cấp, đường dây nóng 115 luôn sẵn sàng. Tìm đến một bàn tay chuyên môn không phải là yếu đuối. Đó là cách bạn đứng yên mà vẫn được giữ.
Còn nếu cái trống chỉ là cái trống, âm ỉ, buồn man mác, không nguy hiểm, thì có lẽ điều can đảm nhất bạn làm hôm nay không phải là đặt thêm mục tiêu. Mà là không đặt gì cả, trong một buổi tối. Rồi xem ai bước ra.
Vài viên sỏi để bạn tự ném xuống giếng
Tôi không có câu trả lời cho bạn. Mỗi chuyên gia ở trên chỉ dúi vào tay tôi một viên sỏi, và tôi đặt chúng vào tay bạn:
- Frankl đưa viên này: cái trống không phải lỗi của bạn, nó là một câu hỏi về ý nghĩa đang chờ, và mỗi mục tiêu vội vã là một ngày Chủ nhật bị hủy [4].
- Brown đưa viên này: bịt cái trống thì bịt luôn cả niềm vui, vì chỉ có một cái van [10].
- Sartre đưa viên này: nhảy vào vai trò mới là cách bạn từ chối sự tự do của chính mình [2].
- Winnicott và Rogers đưa chung một viên: người bạn sợ gặp khi đứng yên có thể là con người thật mà bạn chưa bao giờ được phép làm [3][9].
- Cacioppo đưa viên cuối: thứ dưới đáy giếng có thể không phải "thiếu mục tiêu", mà là một nhu cầu kết nối rất cũ [8].
Bạn không cần ném hết. Chọn một viên. Đứng yên đủ lâu để nghe nó chạm đáy. Tiếng vọng đó, không phải tôi, không phải các chuyên gia này, mới là câu trả lời của riêng bạn.
Về tác giả
DonQuaan viết cho những người đang đứng ở ngưỡng mà phần lớn người ta vội vàng bước qua. Tôi không hứa chữa lành nhanh, không bán động lực. Tôi đào xuống tận gốc rễ của vấn đề con người, và ở lại đó đủ lâu để bạn nhìn rõ, kể cả khi điều nhìn thấy không dễ chịu. Thô, nhưng có một lối ra.
Nguồn tham khảo
[1] Erich Fromm. "Escape from Freedom — Mechanisms of Escape" (trích bản gốc 1941, Farrar & Rinehart). panarchy.org. https://www.panarchy.org/fromm/escapefreedom.html
[2] Jean-Paul Sartre. "Bad faith (existentialism)" (dựa trên Being and Nothingness, Gallimard, 1943). Wikipedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Bad_faith_(existentialism)
[3] D.W. Winnicott. "True self and false self" — "Ego distortion in terms of true and false self" (1960), trong The Maturational Processes and the Facilitating Environment (International Universities Press, 1965). Wikipedia. https://en.wikipedia.org/wiki/True_self_and_false_self
[4] Viktor E. Frankl. Man's Search for Meaning (Beacon Press, 1946/2006), phần "Logotherapy in a Nutshell: The Existential Vacuum". LitCharts. https://www.litcharts.com/lit/man-s-search-for-meaning/logotherapy-in-a-nutshell-the-existential-vacuum
[5] Martin E. P. Seligman & Steven F. Maier. "Failure to escape traumatic shock". Journal of Experimental Psychology, 74(1), 1–9 (1967). Semantic Scholar. https://www.semanticscholar.org/paper/Failure-to-escape-traumatic-shock.-Seligman-Maier/5c3039c987cb43c6f765f0a0bbcfd5ca168c25d3
[6] Jeff Greenberg, Tom Pyszczynski & Sheldon Solomon (dựa trên Ernest Becker, The Denial of Death, 1973). "Terror Management Theory". Ernest Becker Foundation. https://www.ernestbecker.org/terror-management-theory
[7] Robert Waldinger & Marc Schulz. "What Harvard's Study of Adult Development Reveals about Happiness" (2017) + The Good Life (Simon & Schuster, 2023). Harvard Gazette. https://news.harvard.edu/gazette/story/2017/04/over-nearly-80-years-harvard-study-has-been-showing-how-to-live-a-healthy-and-happy-life/
[8] Anna J. Finley & Stacey M. Schaefer (dựa trên Cacioppo). "Affective Neuroscience of Loneliness". Journal of Psychiatry and Brain Science, 2022. DOI: 10.20900/jpbs.20220011. PubMed (PMID 36778655). https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36778655/
[9] Carl Rogers. On Becoming a Person (Houghton Mifflin, 1961) — "The Fully Functioning Person & Conditions of Worth". Simply Psychology. https://www.simplypsychology.org/carl-rogers.html
[10] Brené Brown. "The Power of Vulnerability" (TED Talk, 2010) + Daring Greatly (Gotham Books, 2012). Farnam Street. https://fs.blog/great-talks/power-vulnerability-brene-brown/
