Giải mã
'Chỉ có thế thôi sao?': Tiếng thì thầm trên đỉnh không phải lời than — đó là lần đầu bạn nghe thấy chính mình
"Chỉ có thế thôi sao?": Tiếng thì thầm trên đỉnh không phải lời than — đó là lần đầu bạn nghe thấy chính mình
Bạn đã hình dung khoảnh khắc này hàng nghìn lần. Con số trên màn hình, cái tên được xướng lên, tấm hợp đồng ký xong. Bạn tưởng sẽ có pháo hoa trong lồng ngực.
Thay vào đó là một sự im lặng kỳ lạ. Bạn đứng trên cái đỉnh mình đã leo bao năm, và một câu thì thầm trồi lên từ đâu đó rất sâu: chỉ có thế thôi sao?
Câu đó làm bạn xấu hổ. Bạn vừa cầm trong tay thứ hàng triệu người mơ ước. Lẽ ra phải biết ơn, phải sướng. Vậy mà thứ trồi lên lại là một khoảng trống lạnh. Bạn vội dập nó xuống, lập tức quét mắt tìm cái đỉnh tiếp theo để leo. Vì leo thì dễ hơn đứng yên với câu hỏi đó.
Khoan đã. Trước khi bạn chạy đi tìm đỉnh mới, tôi muốn bạn dừng một nhịp. Có thể bạn đang đọc sai bản chất của cái trống rỗng này. Có thể nó chẳng phải dấu hiệu rằng cái đỉnh quá thấp. Có thể nó là lần đầu tiên sau nhiều năm, bạn nghe được giọng nói của chính mình, sau khi tiếng ồn tham vọng cuối cùng đã chịu tắt.
Cái đỉnh không nói dối — não bạn được lập trình để làm bạn thất vọng
Trước khi đào sâu, nói thẳng một sự thật sinh học để bạn bớt tự trách: cái trống rỗng sau thành công không phải lỗi của bạn, cũng không phải lỗi của cái đỉnh. Nó là cơ chế cài sẵn trong não.
Năm 1978, ba nhà nghiên cứu Brickman, Coates và Janoff-Bulman làm một thí nghiệm sau này thành kinh điển. Họ đo mức hạnh phúc của những người trúng xổ số và của những nạn nhân tai nạn bị liệt tứ chi. Trực giác bảo rằng hai nhóm này phải nằm ở hai cực đối lập của thang hạnh phúc, mãi mãi. Kết quả thì khác: sau khoảng một năm, cả hai nhóm đều trôi về gần mức hạnh phúc nền ban đầu của họ [1]. Người trúng số không sướng hơn bao nhiêu. Cú sốc đỉnh cao tan nhanh đến mức gần như tàn nhẫn.
Đó là bằng chứng thực nghiệm cho cái mà Brickman và Campbell gọi là hedonic treadmill, máy chạy bộ khoái cảm [2]. Não bạn liên tục dời điểm tham chiếu. Mỗi lần bạn chạm được điều gì, nó nhanh chóng coi đó là bình thường mới rồi đòi nhiều hơn. Bạn gắng hết sức trên cái máy ấy, nhưng vị trí thì không nhúc nhích. Brickman để lại một nhận định mà tôi thấy vừa lạnh vừa giải phóng: gần như không có cách nào tăng vĩnh viễn tổng khoái cảm của một người, trừ phi bước hẳn ra khỏi cái máy chạy bộ ấy [2].
Tầng dưới của cơ chế này là một phân tử mà ai cũng tưởng mình hiểu: dopamine. Người ta quen gọi nó là "phân tử khoái cảm". Sai rồi. Thần kinh học hiện đại cho thấy dopamine không phải tín hiệu của đang tận hưởng, mà là tín hiệu của sắp đến. Nó tăng vọt khi phần thưởng còn ở phía trước, lúc bạn đang săn đuổi. Đến khi bạn chạm tay vào đỉnh, não đã học xong bài, sai số dự đoán phần thưởng tụt về số không. Hết tín hiệu. Cái khoảng lặng đó chính là nền sinh học của câu "chỉ có thế thôi sao?".
Nhà tâm lý học Tal Ben-Shahar đặt cho cái bẫy này một cái tên gọn và sắc: arrival fallacy, ảo tưởng điểm đến [5]. Niềm tin rằng khi tôi đạt được X, tôi sẽ hạnh phúc. Ben-Shahar không nói lý thuyết suông. Ông từng vô địch squash quốc gia Israel, thứ ông khổ luyện để chạm tới suốt nhiều năm. Vài giờ sau khi nâng cúp, cảm giác trống rỗng ập đến [5]. Người về sau dạy khóa Tâm lý học Tích cực đông sinh viên đăng ký nhất lịch sử Harvard đã học bài học đầu tiên từ chính chiến thắng của mình.
Nghe cho rõ chỗ này: cái đỉnh không phản bội bạn. Nó làm đúng việc của một cái đỉnh. Vấn đề là bạn đã ký thác toàn bộ ý nghĩa cuộc đời mình vào một thứ mà não bạn được lập trình để bình thường hóa chỉ trong vài tháng.
Khi tiếng ồn tắt, một mạng lưới trong não bật lên
Giờ đến phần tinh tế hơn. Vì sao câu hỏi đó trồi lên đúng vào lúc trên đỉnh, chứ không phải lúc đang leo?
Suốt chặng leo, tâm trí bạn bị chiếm trọn. Việc cần làm, đối thủ cần vượt, deadline cần đuổi. Bạn không có một giây rảnh để tự hỏi mình đang leo cái gì và vì sao. Sự bận rộn là một thứ thuốc mê tuyệt vời. Rồi đỉnh đến, việc xong, tiếng ồn tắt. Trong khoảng lặng đó, một thứ trong não bạn thức dậy.
Các nhà thần kinh học gọi nó là Default Mode Network, mạng lưới mặc định. Vidhya Menon, trong bài tổng hợp hai mươi năm nghiên cứu về DMN trên tạp chí Neuron, mô tả nó là mạng lưới bật lên khi con người thôi tập trung ra thế giới bên ngoài. Nó dệt ký ức, ngôn ngữ và ý nghĩa thành cái mà ta có thể gọi là "câu chuyện nội tâm", và ngốn khoảng một phần năm năng lượng não ngay cả lúc bạn tưởng mình đang nghỉ [3]. Nói cách khác, khoảnh khắc bạn ngừng làm, bạn không hề tắt máy. Một phần khác của bạn mới bắt đầu lên tiếng.
Đây là lý do "chỉ có thế thôi sao?" hay đến vào lúc 3 giờ sáng, khi bạn tỉnh giấc, với tay tắt tiếng vo ve của điều hòa, kéo chăn lên mà không ngủ lại được. Không còn việc gì để bám. Giọng nói nội tâm, bị át suốt nhiều năm bởi tiếng động cơ tham vọng, giờ vang lên trong căn phòng trống.
Có một nghiên cứu khiến tôi nghĩ mãi. Killingsworth và Gilbert ở Harvard thu gần 250.000 điểm dữ liệu qua một ứng dụng điện thoại, bắt người dùng báo cáo họ đang làm gì và tâm trí đang ở đâu. Con người dành 46,9% thời gian thức để nghĩ về một điều khác việc mình đang làm. Và quan trọng hơn, chính cái trạng thái tâm trí lang thang ấy dự báo sự bất hạnh tốt hơn cả bản thân hoạt động đang diễn ra [4]. Hai người chốt lại bằng một câu lạnh người:
"A human mind is a wandering mind, and a wandering mind is an unhappy mind." (Tâm trí con người là tâm trí lang thang, và một tâm trí lang thang là một tâm trí bất hạnh.) [4]
Hiểu ra điều này, câu "chỉ có thế thôi sao?" lộ nghĩa kép. Nó không nhất thiết là lời than về cái đỉnh. Nó có thể là cú va chạm đầu tiên giữa bạn và sự hiện diện trần trụi. Khi không còn việc để chạy theo, bạn buộc phải đứng yên với chính mình. Mà với phần lớn chúng ta, đứng yên với chính mình là việc đáng sợ nhất trên đời.
Cái đỉnh đó là của bạn, hay của một người bạn đã thôi làm từ lâu?
Đây là chỗ tôi phải nói một câu mất lòng, vì né nó thì cả bài viết này vô nghĩa.
Có một khả năng bạn không muốn nghe. Cái đỉnh bạn vừa leo lên có thể không phải đỉnh của bạn. Nó là đỉnh của bố mẹ bạn, của đám bạn cùng lớp, của thuật toán mạng xã hội, của một phiên bản bạn-hồi-hai-mươi-tuổi chẳng biết gì hơn ngoài việc phải hơn người. Nếu vậy thì trống rỗng là chuyện đương nhiên: bạn vừa cắm cờ lên một ngọn núi mà trong lòng bạn chưa từng muốn leo.
Nhà phân tâm học người Anh Donald Winnicott gọi tên cơ chế này từ năm 1960: True Self và False Self [8]. False Self là cái mặt nạ "ngoan ngoãn" ta dựng từ thời thơ ấu để chiều kỳ vọng của môi trường, của người lớn, của thầy cô, của xã hội. Ta học cách trở thành thứ người khác cần ta trở thành, rồi dần dần cái mặt nạ chiếm chỗ con người thật. Vấn đề nằm ở đây. Nếu thành công của bạn xây trên False Self, thì lúc đứng trên đỉnh, bạn đang nhận giải thưởng thay cho một người không phải bạn. Cái trống rỗng, theo Winnicott, chính là tiếng vọng của True Self bị chôn vùi bên dưới, vẫn còn đó, vẫn đang gõ cửa.
Erich Fromm đẩy ý này ra tầm xã hội. Trong Escape from Freedom, ông mô tả cơ chế automaton conformity: con người hiện đại trốn khỏi gánh nặng tự do bằng cách hòa tan vào đám đông, muốn đúng những gì xã hội bảo mình phải muốn [9]. Fromm viết rằng con người hiện đại sống trong ảo tưởng mình biết mình muốn gì, trong khi thật ra chỉ muốn cái mình được cho là phải muốn [9]. Đọc kỹ câu đó. Nó mở ra một khả năng đáng sợ: tham vọng của bạn có thể không phải giọng nói của bạn. Nó có thể chỉ là tiếng ồn xã hội phát ra từ miệng bạn. Và nếu vậy thì khoảnh khắc tiếng ồn ấy tắt trên đỉnh, khoảnh khắc bạn nghe thấy sự im lặng và sợ hãi nó, lại chính là khoảnh khắc trung thực nhất bạn có với bản thân trong nhiều năm.
Jean-Paul Sartre có một hình ảnh đắt. Người bồi bàn diễn quá hăng vai người bồi bàn: bước nhanh hơn mức cần, gập người chuẩn hơn mức cần, vì anh ta đang cố thuyết phục chính mình rằng anh ta là một người bồi bàn, trọn vẹn, không dư không thiếu [7]. Sartre gọi đó là mauvaise foi, ngụy tín. Ta tự lừa mình bằng cách đồng nhất hoàn toàn với một vai trò, để khỏi đối diện gánh nặng tự do. Người đứng trên đỉnh sự nghiệp, đồng nhất mình trọn vẹn với chức danh, với con số, với thành tích, cũng đang diễn vai người-thành-đạt y hệt. "Chỉ có thế thôi sao?" là khoảnh khắc lớp diễn nứt ra. Cái lộ ra sau vết nứt không phải thất bại. Nó là tự do trần trụi mà bạn đã trốn tránh, cái mà Sartre gọi là bị "kết án phải tự do".
"Ngày Chủ Nhật" và khoảng trống không có gì để lấp
Viktor Frankl, bác sĩ tâm thần người Áo sống sót qua các trại tập trung Đức Quốc Xã, có lẽ là người gọi tên chính xác nhất cảm giác bạn đang mang. Ông gọi nó là existential vacuum, khoảng trống hiện sinh [6]. Và ông thấy nó hiện hình rõ nhất vào một thời điểm rất cụ thể, mà ông đặt tên là Sunday neurosis, chứng loạn thần ngày Chủ Nhật.
Bạn thấy đó: cùng một cơ chế. Tuần làm việc là cái đỉnh nhỏ bạn leo mỗi ngày. Sáng Chủ Nhật là lúc tiếng ồn tắt. Khoảng trống không tự sinh ra vào Chủ Nhật. Nó luôn nằm đó, chỉ là cả tuần bạn bận đến mức không nghe thấy. Cái đỉnh sự nghiệp của bạn chẳng qua là một "ngày Chủ Nhật" phóng to, một sự im lặng đủ lớn để bạn không thể giả vờ không nghe nữa.
Frankl không xem khoảng trống này là bệnh cần chữa cho biến mất. Ông xem nó là một câu hỏi mà cuộc đời đang đặt cho bạn, và bạn là người duy nhất trả lời được. Cái ông gọi là "ý chí hướng tới ý nghĩa" không tìm thấy trên đỉnh, vì đỉnh là một điểm, còn ý nghĩa là một hướng.
Maslow soi cùng một điều từ góc khác. Ông là người đặt ra khái niệm peak experience, trải nghiệm đỉnh cao, những khoảnh khắc ranh giới giữa bản thân và thế giới tan biến. Nhưng Maslow nhấn rất mạnh rằng peak experience là khoảnh khắc thoáng qua, không phải một trạng thái để định cư. Self-actualization, sự hiện thực hóa bản thân, là một quá trình suốt đời chứ không phải một cái đích để chạm [10]. Và đây là cái bẫy gọn nhất trong tất cả: nhầm cột mốc với hành trình. Bạn tưởng đỉnh là nơi để ở lại. Nó chưa bao giờ là vậy. Nó là một điểm bạn đi qua.
Nếu đúng thế, thì "chỉ có thế thôi sao?" không phải câu hỏi về cái đỉnh. Nó là câu hỏi về việc bạn đã quên mất cách leo, quên rằng suốt chặng đường đó, bạn đã sống rồi, chứ không phải đang chờ để bắt đầu sống ở vạch đích.
Một lời nhắc trước khi bạn rời trang này
Tôi nói "thô mà mềm", nên phần này phải có. Khoảng trống sau đỉnh, với phần lớn người, là một cánh cửa. Nhưng với một số người, vào một số giai đoạn, nó không dừng ở câu hỏi triết học. Nó tụt xuống thành một bóng tối kéo dài: mất ngủ, cạn sạch động lực, thấy mọi thứ vô nghĩa nhiều tuần liền. Nếu đó là chỗ bạn đang đứng, thì bài viết này không đủ, và bạn không cần phải tự mình giải. Hãy nói với một nhà trị liệu, một bác sĩ, hoặc ít nhất một người bạn thật sự tin tưởng. Ở Việt Nam có những đường dây và dự án hỗ trợ tâm lý như dự án Ngày Mai. Đi tìm sự trợ giúp không phải là leo thêm một cái đỉnh nữa. Nó là việc đặt chân xuống đất.
Còn nếu bạn chỉ đang đứng trên đỉnh, hơi lạnh, hơi hoang mang, và nghe thấy câu thì thầm đó, thì có lẽ điều cần làm không phải vội tìm cái đỉnh tiếp theo để dập tắt nó. Mà là đứng yên thêm một chút. Lắng nghe. Vì giọng nói ấy, sau bao năm bị át đi, cuối cùng cũng có cơ hội nói cho bạn nghe.
Vài viên sỏi để bạn tự ném xuống giếng
Tôi sẽ không trả lời câu hỏi của bạn. Nó là của bạn, và chỉ bạn mới chạm được đáy. Tôi chỉ để lại đây mấy viên sỏi, mỗi nhà một viên, để bạn tự ném rồi nghe xem nước vọng lên thế nào.
- Brickman ném cho bạn một viên: nếu não được lập trình để bình thường hóa mọi đỉnh, thì có lẽ câu hỏi đúng không phải "làm sao leo cao hơn" mà là "làm sao bước ra khỏi cái máy chạy bộ".
- Winnicott và Fromm ném chung một viên: trước khi hỏi cái đỉnh có đủ không, hãy hỏi cái đỉnh đó là của ai, và liệu bạn có đang nhận giải thay cho một người bạn đã thôi làm từ lâu.
- Sartre ném một viên sắc: cái lộ ra sau vết nứt "chỉ có thế thôi sao?" không phải thất bại. Nó là tự do bạn đã trốn. Câu hỏi là bạn sẽ làm gì với nó.
- Frankl ném viên cuối, nhẹ nhất mà nặng nhất: khoảng trống không phải lỗ hổng cần lấp vội. Nó là một câu hỏi cuộc đời đang đặt cho bạn. Đỉnh là một điểm, còn ý nghĩa là một hướng.
Bạn nghe thấy nước vọng lên chưa? Đó không phải tiếng tôi. Đó là tiếng bạn.
Về tác giả
DonQuaan quen đào đến tận cùng gốc rễ của những vấn đề con người, nơi cảm xúc gặp cấu trúc, nơi một câu hỏi tưởng đơn giản mở ra cả một tầng tâm thức. Cách làm việc ở đây luôn là đối chiếu trải nghiệm sống với bằng chứng từ tâm lý học, thần kinh học và triết học, dẫn nguồn rõ ràng thay vì phán xanh rờn. Ở đây không ai phát thuốc giảm đau. Chỉ có ánh đèn rọi xuống chỗ tối, và một lời mời bạn tự nhìn cho rõ.
Nguồn tham khảo
[1] Brickman, P., Coates, D., & Janoff-Bulman, R. "Lottery winners and accident victims: Is happiness relative?". Journal of Personality and Social Psychology, 36(8), 917–927, 1978. (https://en.wikipedia.org/wiki/Hedonic_treadmill)
[2] Brickman, P., & Campbell, D. T. "Hedonic relativism and planning the good society". Trong M. H. Appley (Ed.), Adaptation-Level Theory: A Symposium (pp. 287–302). Academic Press, 1971. (https://en.wikipedia.org/wiki/Hedonic_treadmill)
[3] Menon, V. "20 years of the default mode network: A review and synthesis". Neuron, 111, 2469–2487, 2023. (https://www.cell.com/neuron/fulltext/S0896-6273(23)00308-2)
[4] Killingsworth, M. A., & Gilbert, D. T. "A Wandering Mind Is an Unhappy Mind". Science, Vol. 330, p. 932, 2010. (https://news.harvard.edu/gazette/story/2010/11/wandering-mind-not-a-happy-mind/)
[5] Ben-Shahar, T. Happier: Learn the Secrets to Daily Joy and Lasting Fulfillment. McGraw-Hill, 2007. (https://en.wikipedia.org/wiki/Tal_Ben-Shahar)
[6] Frankl, V. E. Man's Search for Meaning. Beacon Press (bản gốc tiếng Đức 1946; bản tiếng Anh 1959). (https://www.litcharts.com/lit/man-s-search-for-meaning/logotherapy-in-a-nutshell-the-existential-vacuum)
[7] Sartre, J.-P. Being and Nothingness (L'Être et le Néant). Gallimard, 1943. Stanford Encyclopedia of Philosophy. (https://plato.stanford.edu/entries/sartre/)
[8] Winnicott, D. W. "Ego Distortion in Terms of True and False Self". Trong The Maturational Processes and the Facilitating Environment. International Universities Press, 1965 (viết 1960). (https://en.wikipedia.org/wiki/True_self_and_false_self)
[9] Fromm, E. Escape from Freedom. Farrar & Rinehart, 1941. (https://en.wikipedia.org/wiki/Escape_from_Freedom)
[10] Maslow, A. H. Toward a Psychology of Being (2nd ed.). Van Nostrand-Reinhold, 1968. (https://en.wikipedia.org/wiki/Peak_experience)
