Giải mã
Cái hố bên trong bạn: chỗ thiếu cần lấp, hay cái miệng được tạo ra để nuốt mọi thứ?
Cái hố bên trong bạn: chỗ thiếu cần lấp, hay cái miệng được tạo ra để nuốt mọi thứ?
Có một câu hỏi bạn không dám hỏi to. Bạn hỏi nó lúc 3 giờ sáng, khi cái chăn vừa tuột khỏi vai và bạn nằm im, mắt mở trừng trừng vào trần nhà tối. Câu hỏi đó là: tại sao có được rồi mà vẫn thấy thiếu?
Bạn đã ném vào trong đó nhiều thứ lắm. Tấm bằng. Cái deadline vừa chốt xong. Người yêu mới. Chuyến đi để dành cả năm. Lời khen của sếp. Cú like thứ một nghìn. Mỗi lần ném vào, có một tiếng "ục" nhẹ, một khoảnh khắc ngực ấm lên. Rồi im. Rồi cái hố lại há ra, đòi thêm.
Bạn bắt đầu nghi ngờ. Liệu cái hố này có đáy không, hay nó chỉ là một cái miệng mở suốt, được tạo ra để mãi mãi nuốt mọi thứ bạn ném vào mà không bao giờ no?
Tôi sẽ không trả lời thay bạn. Nhưng tôi đưa bạn đi qua vài căn phòng, mỗi căn có một người đã dành cả đời nhìn vào cái hố đó. Cuối cùng, bạn sẽ tự biết cái hố của mình thuộc loại nào.
Cái máy chạy bộ không bao giờ đưa bạn tới đâu
Có một thí nghiệm khiến tôi lạnh sống lưng lần đầu đọc nó.
Năm 1978, ba nhà tâm lý học theo dõi hai nhóm người ở hai cực đối lập của số phận: những người vừa trúng số độc đắc, và những người vừa bị tai nạn liệt hai chân. Bạn đoán kết quả thế nào? Người trúng số chắc phải hạnh phúc ngất ngây, người bị liệt chắc phải tuyệt vọng đến cùng.
Sự thật cay đắng hơn nhiều. Sau một thời gian, cả hai nhóm đều trôi về gần mức hạnh phúc ban đầu của họ. Người trúng số thậm chí còn tận hưởng những niềm vui bình thường hằng ngày ít hơn nhóm người không trúng gì cả [1]. Tiền đã rót vào, ánh hào quang đã chiếu. Cái hố nuốt sạch, rồi lại há ra.
Người ta gọi cơ chế này là hedonic treadmill, cái máy chạy bộ khoái lạc. Bạn chạy hết sức, mồ hôi ròng ròng, mà vị trí thì không nhúc nhích. Một tổng luận năm 2006 xác nhận: mỗi người có một "set-point hạnh phúc" của riêng mình, một phần do gene quy định, và mọi thứ bạn ném vào (mua sắm, địa vị, thành tích) chỉ tạo một đột biến ngắn rồi đường biểu diễn lại tụt về mốc cũ [2].
Đây là sự thật mất lòng đầu tiên tôi phải nói thẳng với bạn. Nếu chiến lược sống của bạn là "lấp cho đầy", bạn đã thua từ trước khi bắt đầu. Bộ não của bạn được lập trình để san phẳng mọi thứ bạn đổ vào. Không phải vì bạn tham, mà vì bạn là con người.
Nhưng khoan. Tin xấu này cũng hé một cánh cửa. Nếu cái hố không bị làm đầy bởi lượng thứ ném vào, thì có lẽ vấn đề chưa bao giờ là lượng. Có lẽ bạn đang ném sai loại.
Khi cái no giả vờ làm cái đầy
Hãy tưởng tượng buổi sáng. Bạn ngồi vào bàn làm việc, mùi cà phê người bên cạnh pha thoảng qua, tiếng xe ngoài đường rền rền. Bạn mở danh sách việc cần làm và gạch hết. Bạn giỏi. Mọi người gật gù.
Vậy mà tối về, ngồi trong xe trước cổng nhà chưa muốn vào, bạn thấy cái gì đó rỗng tuếch chạy dọc lồng ngực.
Bác sĩ Viktor Frankl, người sống sót qua trại tập trung Đức Quốc xã, đặt cho trạng thái này một cái tên: existential vacuum, khoảng trống hiện sinh. Ông viết về những người ông gặp:
"Họ thiếu nhận thức về một ý nghĩa đáng để sống vì. Họ bị ám ảnh bởi trải nghiệm về sự trống rỗng nội tại, một khoảng trống bên trong chính mình." — Viktor E. Frankl, bác sĩ thần kinh, người sáng lập Logotherapy, trong Man's Search for Meaning [8]
Frankl chỉ ra một hiện tượng ông gọi là "Sunday neurosis", chứng trầm cảm ngày Chủ nhật. Suốt tuần, công việc che lấp cái hố. Nhưng khi mọi thứ ngừng lại, khi không còn deadline nào để chạy theo, cái hố lộ ra trần trụi. Người ta hoảng, rồi vội vàng lấp nó bằng tiền, bằng quyền, bằng khoái lạc. Ba thứ đó, Frankl cảnh báo, không bao giờ chữa được căn bệnh thiếu ý nghĩa [8].
Đây là chỗ tôi muốn bạn dừng lại. Có thể cái hố của bạn không đói thành tích. Nó đói lý do. Và bạn đang nhét thức ăn vào một cái miệng vốn đang khát nước.
Cái tôi đứng trên sân khấu, và cái tôi bị chôn dưới sàn
Nhưng tại sao có người làm đúng mọi thứ, sống một cuộc đời nhìn từ ngoài vào thì hoàn hảo, mà vẫn rỗng?
Một bác sĩ nhi khoa kiêm nhà phân tâm học người Anh, D. W. Winnicott, đưa ra câu trả lời làm tôi rùng mình. Ông phân biệt hai cái tôi trong mỗi con người. True Self, cái tôi thật, là nơi bật ra những phản ứng tự phát, những "tôi muốn", "tôi ghét", "tôi thấy đẹp" chưa bị ai kiểm duyệt. Còn False Self, cái tôi giả, là lớp vỏ được dựng lên từ thuở ấu thơ, khi đứa trẻ học được rằng nó phải diễn đúng cái người lớn muốn thấy thì mới được yêu.
Winnicott viết rằng những người có cái tôi giả thật sự năng động vẫn có thể đi tới một cuộc đời thành công trọn vẹn, nhưng là những cuộc đời mà sâu trong lòng cảm thấy không thỏa mãn, thấy "giả tạo" [7]. Câu đó làm nhiều người thành đạt giật mình.
Bạn thấy bi kịch chưa? Mọi tấm bằng, mọi lời khen, mọi thành tích bạn ném vào hố đều được trao cho cái tôi giả. Cái tôi đứng trên sân khấu nhận hoa. Còn cái tôi thật thì bị chôn dưới sàn, không nghe thấy gì, không được nuôi bằng thứ gì.
Đó là lý do bạn có thể "có tất cả" mà vẫn đói. Thức ăn được đưa nhầm địa chỉ. Người nhận hoa và người đang đói là hai con người khác nhau sống chung một thân xác.
Tôi nghĩ về một người phụ nữ tôi từng trò chuyện. Cô ấy kể, mỗi lần được vinh danh, cô đứng trên bục, tay run, và trong đầu chỉ vang một câu: "Họ đang vỗ tay cho ai vậy? Không phải tôi." Cô ấy không vô ơn. Cô ấy chỉ mơ hồ cảm được rằng người được yêu mến không phải là người thật bên trong.
Cỗ máy biết tự đầu hàng
Đến đây bạn có thể thắc mắc: nếu ném vào hố mãi không đầy, sao tôi vẫn cứ ném? Sao tôi không dừng được?
Câu trả lời nằm trong một phát hiện thần kinh học làm đảo lộn cả một lý thuyết kinh điển. Năm 2016, Steven Maier và Martin Seligman, chính hai người dựng nên khái niệm "bất lực tập nhiễm" 50 năm trước, quay lại và nói rằng họ đã hiểu sai từ đầu.
"Sự thụ động trước cú sốc không phải là thứ được học. Nó là phản ứng mặc định, không cần học, trước những sự kiện gây hại kéo dài." — Steven F. Maier & Martin E. P. Seligman, trong Learned Helplessness at Fifty, Psychological Review [3]
Đọc kỹ câu này. Khi đối diện một cái gì đó nó không kiểm soát được trong thời gian dài, bộ não của bạn sẽ mặc định đầu hàng. Buông xuôi không phải điều bạn học được. Nó là chế độ gốc. Cái phải học, cái duy nhất kéo bạn ra khỏi vũng lầy, là cảm giác kiểm soát được [3].
Vậy nên khi bạn ném thứ này thứ kia vào hố, năm này qua năm khác, mà không một lần nào thấy mình thật sự làm chủ được nó, hệ thần kinh của bạn diễn giải toàn bộ nỗ lực ấy là vô nghĩa. Nó chuyển sang chế độ mặc định: đầu hàng trong khi tay vẫn tiếp tục ném. Một cỗ máy ném đồ vào hố trong vô thức, đã từ lâu thôi tin rằng cái hố sẽ đầy.
Đây là sự thật mất lòng thứ hai, và tôi nói kèm một lối ra. Nếu bạn đang kiệt sức vì lấp mãi không xong, vấn đề có thể không phải bạn lười hay yếu. Có thể bạn chưa từng được trao một trải nghiệm kiểm soát thật. Lối ra không phải ném nhiều hơn. Lối ra là làm một việc nhỏ, từ đầu đến cuối, do chính bạn quyết, để não bạn học lại bài học nó đã quên: tôi có thể.
Cái hố có thể là sự vắng mặt, không phải nỗi đau
Có một điều cần phân biệt cho rõ, vì nó quan trọng.
Khi tôi nói "cái hố", bạn dễ nghĩ đến nỗi buồn, sự cô đơn, niềm tuyệt vọng. Nhưng một nghiên cứu định tính năm 2021 về cảm giác trống rỗng mãn tính mô tả nó khác hẳn. Trống rỗng không phải là sự có mặt của một cảm xúc đau. Nó là sự vắng mặt của tất cả. Một bệnh nhân nói: "Nó giống như cảm giác không-tồn-tại... trống rỗng không phải là một con người." [4]
Bạn thấy sự khác nhau chưa? Buồn là có cái gì đó. Trống rỗng là không có gì. Nó là một sự ngắt kết nối với chính mình và với người khác, một trạng thái tê liệt và hư vô [4]. Đây không phải cái hố gào thét. Đây là cái hố câm lặng.
Và điều này dẫn ta tới căn phòng đáng sợ nhất.
Khi ý thức chính là cái lỗ
Triết gia Jean-Paul Sartre đẩy ý tưởng đi xa đến tận cùng. Ông cho rằng ý thức của con người, cái ông gọi là pour-soi, không phải một vật đặc, một viên đá đầy ắp bản thể. Nó là một lỗ hổng trong tồn tại, một sự phủ định liên tục. Chính vì là cái lỗ mà con người mới có tự do, và cũng chính vì thế mà con người mới mang nỗi lo âu.
Theo cách nhìn này, cái hố bên trong bạn không phải một khiếm khuyết cần sửa. Nó là bạn. Nó là cái khoảng trống cho phép bạn chọn, đổi, lớn lên, trở thành. Sartre cảnh báo về một cái bẫy ông gọi là bad faith (ngụy tín): tự lừa mình rằng cái lỗ đó không tồn tại, rằng mình là một vật cố định, đã xong, không cần lựa chọn nữa.
Tôi để câu hỏi gốc của bạn quay lại đây, lật ngược. Bạn hỏi: cái hố là chỗ thiếu cần lấp, hay cái miệng tạo ra để nuốt? Sartre sẽ thì thầm một khả năng thứ ba bạn chưa tính tới. Nó không phải cái cần lấp, cũng không phải kẻ thù cần đánh bại. Nó là cái cửa sổ. Và bạn đã dành cả đời cố trát kín cái cửa sổ mà cứ tưởng là vết nứt.
Erich Fromm gọi cách trát kín phổ biến nhất là automaton conformity, tự động hóa theo đám đông. Người ta vô thức hấp thụ niềm tin, sở thích, hành vi của số đông rồi sống chúng như thể đó là lựa chọn riêng [9]. Hòa tan vào văn hóa tiêu thụ, vào "ai cũng thế", vào dòng chảy. Và cái hố vẫn nguyên đó, chỉ bị che bằng tiếng ồn.
Vậy thứ duy nhất từng làm dịu nó là gì?
Tôi đã đưa bạn qua nhiều căn phòng tối. Tôi nợ bạn một ánh sáng có bằng chứng.
Có một nghiên cứu theo dõi con người suốt 85 năm, dài hơn cả một đời người. Nó khởi động từ những năm 1930, đi qua nhiều thế hệ nhà nghiên cứu, ghi lại từng năm trong đời hàng ngàn con người. Câu hỏi: cái gì làm nên một cuộc đời khỏe mạnh và hạnh phúc?
Không phải tiền. Không phải danh tiếng. Không phải thành tích.
"Những người hài lòng nhất trong các mối quan hệ ở tuổi 50 là những người khỏe mạnh nhất ở tuổi 80." — Robert Waldinger, M.D., Giáo sư Tâm thần học Harvard, Giám đốc Harvard Study of Adult Development [5]
Chất lượng các mối quan hệ là yếu tố dự báo mạnh nhất [5]. Và đây không phải lời khuyên sến súa. Nó có cơ sở thần kinh học rắn như đá. Nhà khoa học John Cacioppo đã dùng máy chụp não chứng minh rằng vùng não xử lý đau thể xác cũng sáng lên khi ta bị từ chối, bị cô lập. Đau xã hội không phải ẩn dụ. Nó là cơn đau thật về mặt thần kinh [6]. Cô đơn kéo dài còn làm đổi cả biểu hiện gene trong tế bào miễn dịch, dựng nên một vòng luẩn quẩn: càng cô đơn càng nhìn đời thành mối đe dọa, càng thu mình lại [6]. Waldinger nói thẳng đến rợn người: "Cô đơn giết người. Nó mạnh ngang hút thuốc hay nghiện rượu." [5]
Hãy nối các điểm lại. Frankl bảo cái hố đói ý nghĩa. Winnicott bảo nó đói sự thật của chính bạn. Maier bảo nó đói cảm giác làm chủ. Còn 85 năm dữ liệu bảo: nó đói sự kết nối thật với một con người khác.
Bốn thứ đó có một điểm chung. Không thứ nào ném vào được. Tất cả đều phải sống ra.
Vài viên sỏi để bạn tự ném
Tôi đã hứa không trả lời thay bạn, và tôi giữ lời. Nhưng tôi để lại đây vài viên sỏi nhặt từ những căn phòng ta vừa đi qua. Bạn tự chọn nên ném viên nào, hay không ném gì cả.
Viên của Brickman: mọi thứ bạn có rồi sẽ phai. Đừng xây cả đời trên nền cát của cái sẽ phai [1].
Viên của Frankl: thử hỏi không phải "tôi còn thiếu gì", mà "có cái gì ngoài kia đang cần đến tôi" [8].
Viên của Winnicott: hỏi xem món bạn đang theo đuổi nuôi cái tôi thật, hay chỉ vỗ béo cái tôi đứng trên sân khấu [7].
Viên của Maier: làm một việc nhỏ, trọn vẹn, do bạn làm chủ từ đầu chí cuối, để não học lại rằng bạn không bất lực [3].
Viên của Waldinger: gọi cho một người. Hôm nay. Cái hố không lấp bằng đồ vật, nó dịu đi khi có một con người thật ngồi bên cạnh [5].
Và viên cuối, của Sartre: có thể cái hố không hỏng. Có thể bạn chỉ đang nhầm cái cửa sổ với vết nứt.
Một lưu ý nhỏ trước khi bạn đứng dậy. Nếu cảm giác trống rỗng của bạn đi kèm với tê liệt kéo dài, mất hết kết nối với chính mình, hay ý nghĩ làm hại bản thân, thì đó không phải lúc tự xoay sở một mình. Hãy nói với một người bạn tin tưởng, và tìm đến một nhà trị liệu tâm lý. Cái hố sâu nhất là cái hố ta cố vượt qua trong im lặng. Bạn không phải làm điều đó một mình.
Về tác giả
Tôi là DonQuaan. Tôi không bán cho bạn liều thuốc lấp hố. Tôi làm một việc khác: đào xuống tận gốc rễ những vấn đề con người mà phần lớn người ta chỉ dám gãi ở bề mặt. Tôi tin rằng câu hỏi đúng, hỏi đủ sâu, có sức chữa lành hơn mọi câu trả lời vội vàng. Bài viết này là một lần đào như thế. Phần còn lại, bạn tự cầm xẻng.
Nguồn tham khảo
[1] Brickman, P., Coates, D., & Janoff-Bulman, R. "Lottery winners and accident victims: Is happiness relative?". Journal of Personality and Social Psychology, 36(8), 917–927. https://gwern.net/doc/psychology/1978-brickman.pdf
[2] Diener, E., Lucas, R. E., & Scollon, C. N. "Beyond the hedonic treadmill: Revising the adaptation theory of well-being". American Psychologist, 61(4), 305–314. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16719675/
[3] Maier, S. F., & Seligman, M. E. P. "Learned helplessness at fifty: Insights from neuroscience". Psychological Review, 123(4), 349–367. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27337390/
[4] Miller, C. E., Townsend, M. L., & Grenyer, B. F. S. "Understanding chronic feelings of emptiness in borderline personality disorder: a qualitative study". Borderline Personality Disorder and Emotion Dysregulation, 8, Article 24. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8351135/
[5] Waldinger, R. J. "Over nearly 80 years, Harvard study has been showing how to live a healthy and happy life". Harvard Gazette, 2017. https://news.harvard.edu/gazette/story/2017/04/over-nearly-80-years-harvard-study-has-been-showing-how-to-live-a-healthy-and-happy-life/
[6] Cacioppo, J. T., & Patrick, W. Loneliness: Human Nature and the Need for Social Connection. W. W. Norton & Company, 2008. https://www.amazon.com/Loneliness-Human-Nature-Social-Connection/dp/0393335283
[7] Winnicott, D. W. "Ego Distortion in Terms of True and False Self". In The Maturational Processes and the Facilitating Environment (pp. 140–152). International Universities Press, 1960. https://academic.oup.com/book/1192/chapter/140028848
[8] Frankl, V. E. Man's Search for Meaning. Beacon Press, 2006 (nguyên bản 1946), p. 106–112. https://en.wikipedia.org/wiki/Viktor_Frankl
[9] Fromm, E. Escape from Freedom. Holt Paperbacks, 1994 (nguyên bản 1941). https://www.goodreads.com/en/book/show/25491.Escape_from_Freedom
