← Tất cả bài viết

Giải mã

Leo lên hay chạy trốn theo chiều thẳng đứng: khi cái đích mười năm chỉ là nơi trú ẩn

DonQuaan· 10 phút Xuất bản 8:56 PM/30/06/2026 Cập nhật 8:56 PM/30/06/2026

Leo lên hay chạy trốn theo chiều thẳng đứng: khi cái đích mười năm chỉ là nơi trú ẩn

Có một thứ tôi để ý ở những người leo cao nhất. Lên tới đỉnh rồi, họ không reo. Họ đứng đó, gió tạt vào mặt, và trong mắt là một câu hỏi mà họ đã trốn nó suốt cả chặng đường: rồi sao nữa?

Bạn biết cái khoảnh khắc đó. Cái email "chúc mừng bạn đã đạt chỉ tiêu" mở ra lúc 11 giờ đêm, và thay vì sướng, bạn chỉ thấy một khoảng trống lạ lùng nơi đáng lẽ phải là niềm vui. Tay vẫn cầm điện thoại. Trà đã nguội ngắt từ lúc nào. Một giọng nói rất khẽ trong đầu cứa lên: chỉ có thế thôi à?

Câu hỏi hôm nay không hỏi bạn đã đạt được gì. Nó hỏi một thứ khó hơn nhiều. Cái đích bạn theo đuổi suốt mười năm, nó kéo bạn lên cao thật, hay nó chỉ cho bạn một chỗ để khỏi phải đứng yên mà nghe câu "rồi sao nữa?" đập vào ngực? Bạn đang leo, hay đang chạy trốn theo chiều thẳng đứng?

Cái bẫy ngọt ngào của vạch đích

Hãy bắt đầu bằng một sự thật mà ngành tâm lý học đã đo được, không phải tôi nói cho hay.

Năm 1978, ba nhà nghiên cứu Brickman, Coates và Janoff-Bulman làm một việc tàn nhẫn: họ đi đo độ hạnh phúc của những người vừa trúng xổ số. Logic thông thường bảo họ phải hạnh phúc ngất trời. Kết quả thì lạnh người. Người trúng số không hạnh phúc hơn nhóm đối chứng, và tệ hơn, họ thấy những niềm vui thường nhật như ăn sáng hay nghe nhạc trở nên nhạt nhẽo hơn trước [1]. Cái đỉnh họ vừa chạm tới đã âm thầm hút màu khỏi mọi thứ còn lại.

Hiện tượng này có tên: hedonic treadmill, cái cối xay hạnh phúc. Bạn đạt được, bạn vui một thoáng, rồi mức hạnh phúc trượt về điểm nền cũ, và bạn lại phải chạy tiếp chỉ để giữ nguyên chỗ đứng. Như chạy trên máy. Mồ hôi rơi đầy mà sàn nhà không lùi lại một phân.

Tal Ben-Shahar, người dạy môn tâm lý học tích cực từng đông sinh viên nhất Harvard, gọi cái thất vọng ngay sau vạch đích là arrival fallacy, ảo tưởng về nơi đến: niềm tin sai rằng đạt được mục tiêu sẽ mang lại hạnh phúc bền vững [9]. Nó dính chặt với một thiên kiến đã được đo kỹ, impact bias, tức là con người luôn đánh giá quá cao cả cường độ lẫn độ dài của cảm xúc mà một sự kiện tương lai sẽ mang lại [9]. Bạn tưởng lên chức sẽ vui sáu tháng. Thực tế là sáu ngày, rồi tấm màn rơi xuống, và đằng sau nó là cái khoảng không bạn vẫn không muốn nhìn.

Câu hỏi cần đặt ở đây không phải "tại sao đạt được rồi vẫn buồn". Mà là: nếu đạt được không bao giờ đủ, thì suốt mười năm qua, cái đích thật sự đang làm nhiệm vụ gì cho bạn?

Bộ não được lập trình để đuổi, không phải để có

Mở nắp ra một lớp nữa, xuống tận lớp dây thần kinh, mọi thứ sáng rõ một cách lạnh người.

Wolfram Schultz, giáo sư sinh lý học thần kinh tại Cambridge, thành viên Hội Hoàng gia Anh, đã dành cả sự nghiệp để soi đèn vào dopamine, cái chất mà người ta hay gọi nhầm là "hormone hạnh phúc". Phát hiện của ông phá vỡ cách hiểu phổ thông. Dopamine không bật lên khi bạn phần thưởng. Nó mã hóa một thứ tinh vi hơn nhiều, gọi là sai số dự đoán phần thưởng:

"Dopamine neurons in the midbrain signal a reward prediction error: they are activated by more reward than predicted, remain at baseline for fully predicted rewards, and show depressed activity with less reward than predicted." — Wolfram Schultz, giáo sư sinh lý học thần kinh (Đại học Cambridge), trong Dopamine reward prediction error coding [4]

Dịch ra tiếng người: dopamine cao trào trong lúc bạn đang đuổi và mọi thứ tốt hơn dự đoán. Đến khi bạn nắm được đúng cái đã được dự đoán chắc rồi, nó im lặng, tụt về mức nền [4]. Cảm giác sướng đã tiêu trước, ở khúc rượt đuổi. Lúc cầm cúp trong tay chỉ còn lại cái cúp.

Hệ thần kinh của bạn được thiết kế cho động từ, không phải danh từ. Cho việc leo, không phải việc đã lên tới. Đây là cơ sở sinh học của khoảng trống sau vạch đích, và nó cũng là cái bẫy. Nếu cảm giác sống chỉ dồi dào lúc đang đuổi, thì bạn có một động lực ngầm rất mạnh để không bao giờ thật sự đến, để luôn còn một cái đích nữa treo lủng lẳng phía trước. Vì đến nơi đồng nghĩa với phải đối diện sự im lặng.

Và trong sự im lặng đó, câu hỏi cũ quay lại. Rồi sao nữa?

Khoảng trống mà cái đích được sinh ra để lấp

Đây là chỗ tôi phải nói thẳng một điều có thể làm bạn khó chịu: với rất nhiều người, mục tiêu lớn không phải đỉnh để chinh phục. Nó là cái nắp để đậy.

Viktor Frankl, bác sĩ tâm thần sống sót qua trại tập trung Auschwitz, người sáng lập liệu pháp ý nghĩa (logotherapy), đặt tên cho cái nằm dưới nắp đó: khoảng trống hiện sinh (existential vacuum).

"The existential vacuum is a widespread phenomenon of the twentieth century. No instinct tells him what he has to do, and no tradition tells him what he ought to do; sometimes he does not even know what he wishes to do." — Viktor E. Frankl, bác sĩ tâm thần, người sáng lập Logotherapy, trong Man's Search for Meaning [5]

Con người hiện đại mất bản năng chỉ đường, mất luôn cái truyền thống bảo cho mình phải sống thế nào. Đứng giữa khoảng trống đó, Frankl quan sát thấy người ta vồ lấy những mục tiêu mượn từ bên ngoài để lấp cho đầy, thay vì đi tìm ý nghĩa thật [5]. Cái đích mười năm của bạn, rất có thể, sinh ra từ đúng phản xạ này: không phải bạn khao khát nó, mà bạn cần một thứ gì đó choán đủ lớn để tiếng "rồi sao nữa?" không có chỗ vang.

Frankl không cô độc trong chẩn đoán này. Kasser và Ryan, qua hàng loạt nghiên cứu, tách bạch hai loại mục tiêu. Mục tiêu ngoại tại, kiểu tiền bạc và địa vị, gắn với mức sinh khí thấp hơn, nhiều triệu chứng cơ thể hơn, và đặc biệt là cảm giác trống rỗng sau khi đạt được. Mục tiêu nội tại thì khác hẳn, trưởng thành bản thân hay đóng góp cho người khác lại gắn với hạnh phúc bền hơn [3]. Khác biệt không nằm ở chuyện bạn có tham vọng hay không. Nó nằm ở chỗ cái đích đó bạn theo đuổi vì nó là bạn, hay vì nó che bạn.

Mùi cà phê nguội bốc lên từ cái cốc bên cạnh bàn phím. Tôi vẫn để nó đó, không uống, như một thói quen của những đêm làm việc khuya khi đầu mình bận trốn một câu hỏi. Cái cốc ấy, theo cách nào đó, là cả vấn đề thu nhỏ: ta bày ra đủ thứ để bận rộn quanh cái bàn, miễn là khỏi phải ngồi xuống và thật sự đối diện nó.

Khi mục tiêu trở thành một dự án bất tử

Ernest Becker, nhà nhân học văn hóa đoạt giải Pulitzer, đẩy ý này tới tận đáy trong cuốn The Denial of Death. Luận điểm của ông ghê gớm và khó chối. Becker cho rằng gần như mọi công trình lớn của con người, từ sự nghiệp đến gia tài đến danh tiếng để lại, đều là một dự án bất tử (immortality project), một cơ chế để chôn nỗi sợ cái chết xuống dưới lớp hoạt động bận rộn [6]. Nỗi sợ chết bẩm sinh, theo ông, đẩy con người đi tìm cách vượt qua cái chết bằng những hệ thống biểu tượng và "người hùng" mà văn hóa dựng sẵn.

Cái hay của một dự án bất tử là khi nó còn dở dang, nó còn sống, và bạn còn được nó che chắn. Ngày bạn hoàn thành nó, tấm màn bất tử rơi xuống, và bạn buộc phải nhìn thẳng vào cái mà nó vẫn giấu, là sự hữu hạn của chính mình [6]. Điều này không phải lý thuyết suông. Lý thuyết Quản trị Nỗi kinh hoàng (Terror Management Theory) đã kiểm chứng nó qua một phân tích tổng hợp 164 bài báo và 277 thí nghiệm: khi ý thức về cái chết được kích hoạt trong phòng thí nghiệm, con người lập tức đầu tư mạnh hơn vào các dự án biểu tượng, vào mục tiêu sự nghiệp và thành tựu, như một cách dựng tường chắn [2].

Bạn thấy cái vòng tròn chưa? Càng sợ cái khoảng không, ta càng leo gấp. Càng leo gấp, ta càng tin rằng leo là sống. Thế là mười năm trôi, đỉnh nối đỉnh, mà chưa một lần ta dám đứng yên đủ lâu để hỏi mình đang trèo về đâu.

Sự tự do mà ta đang chạy trốn

Tới đây, câu hỏi gốc tự lật ngược lại: nếu không phải leo, thì cái mà ta đang trốn rốt cuộc là gì?

Sartre có một câu cứng như đá, "Man is condemned to be free" [8], con người bị kết án phải tự do, vì một khi đã bị ném vào đời, anh ta chịu trách nhiệm cho mọi thứ mình làm. Tự do, theo Sartre, không hề nhẹ nhõm. Nó là gánh nặng. Ông gọi cái cách ta né nó là bad faith (ngụy tín), tức là tự lừa dối bằng cách coi mình như một vật thể có bản chất cố định, kiểu "tôi là loại người chưa đạt được X", để khỏi phải gánh trách nhiệm chọn lựa [8]. Khi bạn dán mình vào một mục tiêu và bảo "tôi sẽ ổn khi xong cái này", bạn đang biến mình thành một cái máy chỉ có một nút bấm, và như thế thì khỏi phải đối diện sự thật rằng bạn tự do tới mức đáng sợ. Tự do để dừng lại. Để đổi hướng. Để sống khác đi ngay bây giờ.

Erich Fromm gọi tên cùng một cơ chế bằng ngôn ngữ khác, automaton conformity, hợp chuẩn tự động: ta "chọn" những mục tiêu mà xã hội phóng chiếu lên ta, rồi tưởng đó là khát vọng của mình.

"Positive freedom consists in the spontaneous activity of the total, integrated person. Man does not suffer so much from poverty today as he suffers from the fact that he has become a cog in a large machine, an automaton, that his life has become empty and lost its meaning." — Erich Fromm, nhà tâm lý xã hội và phân tâm học, trong Escape from Freedom [7]

Fromm nói thẳng cái đau của thời đại này không phải nghèo. Là trở thành một bánh răng trong cỗ máy lớn, một cái máy, sống một đời rỗng đã mất nghĩa [7]. Cái đích mười năm có thể chính là sợi xích đẹp đẽ giữ bạn trong guồng máy đó, sáng bóng đến mức bạn không nhận ra nó là xích.

Đây là điểm rẽ, và tôi không định để bạn ở lại trong cái hố này. Phân biệt giữa leo và trốn không nằm ở chuyện bạn có cao vọng hay không, vì người có ý nghĩa sống vẫn leo, leo rất cao. Nó nằm ở chỗ: nếu ai đó tước cái đích ấy đi ngay bây giờ, bạn thấy nhẹ nhõm hay hụt hẫng? Nếu phần lớn cảm giác là một sự nhẹ nhõm thầm kín, thì cái bạn đang vác không phải giấc mơ. Là nơi trú ẩn. Và nơi trú ẩn khác giấc mơ ở một điểm chí mạng: bạn không bao giờ muốn rời khỏi nó, kể cả khi nó đã mục.

Cách ra khỏi không phải bỏ leo. Là tập đứng yên. Tập ngồi với câu "rồi sao nữa?" mà không bỏ chạy, không vồ lấy mục tiêu kế tiếp để dập nó đi. Fromm gọi cái ở phía bên kia nỗi sợ là tự do tích cực, hoạt động tự phát của một con người trọn vẹn và nguyên bản [7]. Frankl gọi nó là ý chí hướng tới ý nghĩa. Cả hai đều bắt đầu từ một động tác giản dị mà khó kinh khủng: ngừng leo đủ lâu để nghe xem mình thật sự muốn gì, chứ không phải mình đang sợ gì.

Nếu lúc dừng lại, cái khoảng trống trong bạn rộng tới mức đáng sợ, tới mức thấy mọi thứ vô nghĩa kéo dài ngày này qua ngày khác, đừng ngồi một mình với nó. Tìm một nhà trị liệu, hoặc ít nhất một người bạn tin tưởng để nói ra thành lời. Khoảng trống hiện sinh là chuyện con người, không phải chuyện yếu đuối, và nó nhẹ đi rõ rệt khi có người ngồi cùng. Việt Nam có đường dây hỗ trợ tâm lý Ngày Mai cho những lúc nặng nhất.

Vài viên sỏi để bạn tự ném

Tôi sẽ không trả lời thay bạn câu "leo hay trốn". Câu đó chỉ có giá trị khi chính bạn tự ném viên sỏi xuống giếng và nghe nó chạm đáy ở đâu. Đây là vài viên, mỗi chuyên gia mài một viên.

Brickman đưa bạn viên thứ nhất: hạnh phúc không nằm ở vạch đích, nó luôn trượt về điểm nền, vậy nên hãy nghi ngờ bất cứ cái đích nào hứa sẽ "xong là yên" [1]. Schultz đưa viên thứ hai: nếu bạn chỉ thấy mình sống lúc đang đuổi, hãy hỏi xem mình có đang nghiện sự rượt đuổi tới mức sợ về đích không [4]. Frankl đưa viên thứ ba: thử rút cái đích ra một lát, rồi nhìn xem cái còn lại là một con người hay một khoảng trống [5]. Becker đưa viên thứ tư: cái mục tiêu này đang giúp bạn xây dựng điều gì, hay đang giúp bạn không phải nhìn điều gì [6]. Và Sartre đưa viên cuối, cứng nhất: nếu ngày mai bạn được tự do tuyệt đối để chọn lại, bạn có chọn đúng con đường này không, hay bạn đang bám vào nó chỉ vì chọn lại thì đáng sợ [8]?

Leo lên và chạy trốn theo chiều thẳng đứng nhìn từ xa giống hệt nhau. Cùng một dáng người vươn lên, cùng những bước chân không ngừng. Khác biệt duy nhất nằm ở câu trả lời cho một câu hỏi rất khẽ mà chỉ bạn nghe được, khi đặt chân tới đỉnh: bạn thở phào vì đã lên tới, hay bạn nhẹ nhõm vì lại có cớ để chưa phải dừng?

Câu trả lời đó, tôi để dành cho bạn.

Về tác giả

DonQuaan viết cho những người đang đứng giữa lưng chừng một cái dốc và không còn chắc mình đang leo lên hay đang bỏ chạy. Công việc của tôi là đào tới tận gốc rễ những vấn đề con người, bóc từng lớp nắp đậy cho tới khi chạm vào câu hỏi thật nằm bên dưới, rồi đưa nó ra ánh sáng đủ để bạn tự nhìn. Tôi không bán cho bạn một câu trả lời gọn gàng. Tôi đưa bạn cái đèn và đứng cạnh trong lúc bạn soi.

Nguồn tham khảo

[1] Brickman, P., Coates, D., & Janoff-Bulman, R. "Lottery winners and accident victims: Is happiness relative?". Journal of Personality and Social Psychology, 36(8), 917–927. (https://psycnet.apa.org/doiLanding?doi=10.1037%2F0022-3514.36.8.917)

[2] Burke, B. L., Martens, A., & Faucher, E. H. "Two Decades of Terror Management Theory: A Meta-Analysis of Mortality Salience Research". Personality and Social Psychology Review, 14(2), 155–195. (https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/1088868309352321)

[3] Kasser, T., & Ryan, R. M. "Further examining the American dream: Differential correlates of intrinsic and extrinsic goals". Personality and Social Psychology Bulletin, 22(3), 280–287. (https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/0146167296223006)

[4] Schultz, W. "Dopamine reward prediction error coding". Dialogues in Clinical Neuroscience, 18(1), 23–32. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27069377/)

[5] Frankl, V. E. Man's Search for Meaning. Beacon Press, Boston (bản tiếng Anh 1959). (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8763215/)

[6] Becker, E. The Denial of Death. Free Press, New York, 1973. (https://en.wikipedia.org/wiki/The_Denial_of_Death)

[7] Fromm, E. Escape from Freedom. Farrar & Rinehart, New York, 1941. (https://daily-philosophy.com/erich-fromm-the-escape-from-freedom/)

[8] Flynn, T. (ed.). "Jean-Paul Sartre (Fall 2025 Edition)". Stanford Encyclopedia of Philosophy. (https://plato.stanford.edu/entries/sartre/)

[9] Bender, R. "The Overlooked and Misunderstood Arrival Fallacy". Psychology Today, March 2025. (https://www.psychologytoday.com/us/blog/mindfulness-insights/202503/the-overlooked-and-misunderstood-arrival-fallacy)