← Tất cả bài viết

Giải mã

Những kẻ thực dụng bạn từng khinh: họ đã sai, hay bạn chưa hiểu cái giá của việc sống?

DonQuaan· 10 phút Xuất bản 8:56 PM/30/06/2026 Cập nhật 8:56 PM/30/06/2026

Những kẻ thực dụng bạn từng khinh: họ đã sai, hay bạn chưa hiểu cái giá của việc sống?

Có một gương mặt bạn vẫn nhớ.

Một người ngồi cạnh bạn năm hai mươi tuổi. Người ấy không cãi nhau về lý tưởng, không thức trắng đêm tranh luận chuyện nên sống thế nào. Người ấy chọn công việc lương cao thay vì công việc có nghĩa. Chọn yên ổn, gật đầu với những thứ mà bạn — lúc đó — thề sẽ không bao giờ gật. Và bạn đã khinh người ấy. Khinh một cách trong sạch, đầy tự hào, gần như sung sướng.

Bây giờ bạn ba mươi lăm. Hoặc bốn mươi. Bạn vừa ký một hợp đồng mà phiên bản hai mươi tuổi của bạn sẽ xé toạc trước mặt bạn. Đêm qua, lúc ba giờ sáng, bạn kéo chăn lên, nhìn trần nhà, rồi câu hỏi đó hiện ra như một vết nứt chạy dọc tường: họ đã sai, hay là mình, lúc ấy, chưa hiểu nổi cái giá phải trả để được sống?

Tôi sẽ không trả lời câu hỏi đó cho bạn. Không ai trả lời được, kể cả bạn, ít nhất là không phải hôm nay. Nhưng tôi đưa bạn đi soi nó dưới vài ngọn đèn khác nhau. Vì câu hỏi này có một cái bẫy nằm ngay trong cách nó được đặt ra. Và cái bẫy đó mới là thứ đang ăn mòn bạn.

Cái bẫy nằm trong chữ "hiểu"

Hãy nhìn lại câu hỏi. Nó giả định một cuộc đua: hai phe, một bên đúng một bên sai, và sự trưởng thành là tấm bằng trao cho người về đích sớm hơn. Người thực dụng "đã sớm hiểu" cái giá của việc sống. Bạn thì "chưa hiểu". Nghe như một lời thú tội. Nghe như cuối cùng bạn cũng chịu cúi đầu.

Nhưng có một chữ bị nhét lậu vào đây. Chữ "hiểu". Câu hỏi đang lén lút đánh đồng hai thứ rất khác nhau: hiểu cái giá của việc sống, và trả cái giá đó bằng cách ngừng sống. Người thực dụng năm xưa có thể chẳng hiểu gì sâu sắc hơn bạn. Họ chỉ trả tiền trước. Mà trả trước thì không giống với hiểu rõ hơn. Đôi khi nó chỉ là sợ hãi nhanh hơn.

Erik Erikson, nhà tâm lý học phát triển, gọi tuổi trẻ là một psychosocial moratorium — quãng tạm hoãn được xã hội cho phép, nơi con người được thử nghiệm các lý tưởng và bản sắc trước khi những ràng buộc của tuổi trưởng thành ập xuống [1]. Đức hạnh của giai đoạn này, theo Erikson, là fidelity: lòng trung thành sâu sắc với một điều gì đó lớn hơn mình. Cái nhiệt huyết mà bạn từng có không phải sự non nớt. Nó là một nhiệm vụ phát triển có thật, một việc mà tâm hồn bạn phải làm.

Học trò của Erikson, James Marcia, đi xa hơn một bước rất đáng sợ. Ông phân biệt bốn trạng thái bản sắc, trong đó có một thứ tên là identity foreclosure: cam kết mà không hề trải qua khám phá [2]. Đó là người chốt sổ cuộc đời mình sớm, chọn một vai và đóng chặt cửa, không bao giờ bước vào cái hỗn loạn của việc tự hỏi mình thực sự là ai. Nghiên cứu theo chiều dọc trên 923 thiếu niên qua năm đợt khảo sát xác nhận đây là một quỹ đạo ổn định, không phải một pha thoáng qua [2]. Và đây là chỗ lật ngược. Với người ngoài, kẻ foreclosure trông trưởng thành nhất, thực dụng nhất, vững vàng nhất. Nhưng cái vững vàng ấy thường không phải vì họ đã đi qua cơn bão. Nó là vì họ chưa từng mở cửa cho cơn bão vào.

Nói thẳng một câu mất lòng: rất có thể người bạn khinh năm xưa không hề "hiểu cái giá của việc sống". Họ chỉ giỏi tránh hóa đơn hơn bạn. Nhưng điều đó không tự động biến bạn thành người đúng — vì bạn cũng có thể đang đi đúng vào vết chân họ ngay lúc này, chỉ chậm hơn mười lăm năm.

Khi não bạn tự viết lại lịch sử

Giả sử bạn đã thỏa hiệp. Đã ký. Đã gật. Câu hỏi tiếp theo tàn nhẫn hơn: bạn có biết mình đã thỏa hiệp không, hay bạn đã âm thầm sửa lại ký ức để tin rằng mình chưa bao giờ phản bội gì cả?

Leon Festinger, qua lý thuyết cognitive dissonance, chứng minh một điều khiến người ta khó ngủ. Con người ưu tiên sự thoải mái tâm lý hơn sự nhất quán khách quan [3]. Khi hành vi của bạn cãi nhau với giá trị cốt lõi, nhất là khi nó đe dọa hình ảnh bạn tự vẽ về chính mình, bạn không sửa hành vi cho khớp niềm tin. Bạn làm ngược lại. Bạn sửa niềm tin cho khớp hành vi. Quá trình đó gọi là rationalization, hợp lý hóa.

Hệ quả thì đáng sợ hơn cả sự đạo đức giả. Người thỏa hiệp không nói dối bạn. Họ thực sự tin rằng quyết định thực dụng của mình là đúng đắn, vì bộ não đã âm thầm tái cấu trúc để tin như vậy [3]. Albert Bandura, giáo sư tâm lý Stanford, đặt tên cho lớp cơ chế tinh vi này: moral disengagement [4]. Ông phát hiện một điều lạnh sống lưng. Các tiêu chuẩn đạo đức bên trong một người không hề thay đổi khi họ làm điều tệ. Chỉ có cái công tắc nối các tiêu chuẩn ấy với hành động bị tắt đi, có chọn lọc.

"Through cognitive reconstrual, wrongful behaviours can be perceived as righteous." — Albert Bandura, Moral Disengagement in the Perpetration of Inhumanities (1999) [4]

Qua việc diễn giải lại trong đầu, hành vi sai có thể được cảm nhận như chính nghĩa. Ngôn ngữ được làm mềm đi: bạn không "bỏ rơi lý tưởng", bạn "trưởng thành"; bạn không "bán mình", bạn "biết điều". Trách nhiệm thì được pha loãng: ai mà chẳng thế, thời buổi này, có gia đình rồi thì khác. Bandura gọi đó là euphemistic labelingdiffusion of responsibility [4]. Bạn đã nghe những câu này. Có lẽ bạn vừa nói một câu sáng nay.

Tôi không kể ra để buộc tội bạn. Tôi kể ra để bạn có một cái gương. Vì nếu sự thỏa hiệp của bạn là thật và cần thiết — nuôi con, trả nợ, giữ một mái nhà — thì nó vẫn là một lựa chọn bạn làm, và bạn có thể đứng thẳng mà nói "tôi chọn cái này, và tôi biết tôi mất gì". Cái nguy hiểm không phải là thỏa hiệp. Cái nguy hiểm là thỏa hiệp xong rồi để não tẩy trắng nó, đến mức bạn không còn nhớ là từng có một cái giá.

Người bồi bàn đóng vai người bồi bàn

Hãy đi sâu hơn nữa, vào tầng mà ít người dám xuống.

Jean-Paul Sartre có một hình ảnh không bao giờ rời tôi: người bồi bàn trong quán cà phê. Anh ta cử động quá chính xác, quá nhanh, quá ân cần. Anh ta đang diễn vai người bồi bàn, đóng tròn đến mức không còn là một con người tự do nữa, mà là một thứ đang giả làm một thứ [5]. Sartre gọi trạng thái đó là mauvaise foi, sự ngụy tín: ta tự lừa dối bằng cách đồng nhất hoàn toàn với một vai xã hội, để chối bỏ cái tự do căn bản và đáng sợ của mình.

"I am a waiter in the mode of being what I am not." — Jean-Paul Sartre, Being and Nothingness (1943) [5]

Tôi là người bồi bàn theo cách của việc là cái mà tôi không phải là. Đọc lại câu đó ba lần. Rồi áp nó lên cuộc đời bạn. Người trẻ năm xưa khinh kẻ thỏa hiệp, và bây giờ chính họ đang bắt đầu đóng vai "người thực tế", "người trưởng thành", "người biết đời". Diễn quá tròn. Trả lời quá trơn tru khi ai đó hỏi sao dạo này khác thế. Đó có thể chính là mauvaise foi của họ. Và của bạn.

Erich Fromm gọi cùng một con quỷ bằng tên khác: automaton conformity [6]. Khi một người không chịu nổi gánh nặng của tự do — cái tự do phải tự quyết mình là ai, sống vì gì — họ trốn vào sự tuân phục tự động: vô thức nuốt chửng chuẩn mực của đám đông rồi tin rằng đó là suy nghĩ của riêng mình. Fromm phân biệt hai loại tự do: freedom from, tự do thoát khỏi ràng buộc, và freedom to, tự do để sáng tạo và sống thật [6]. Người thực dụng thường rất giàu loại thứ nhất và trắng tay loại thứ hai. Họ thoát khỏi mọi xiềng xích của lý tưởng, để rồi chẳng còn gì để làm với sự tự do ấy ngoài việc hòa tan vào số đông.

Và đây là điểm Fromm đâm thẳng vào tim. Sự thỏa hiệp này không phải trưởng thành. Nó là một cuộc đào tẩu. Không phải họ đã đổi thay rồi can đảm sống với cái mới, mà là họ đã ngừng nhận ra mình đã đổi thay.

Buổi sáng, mùi cà phê từ cái cốc trên bàn bốc lên, hơi nóng phả vào mặt. Cái cốc đó vừa là cà phê thật bạn đang uống để tỉnh táo đi làm, vừa là tấm gương nhỏ phản chiếu rằng bạn đang ngồi ở một cái bàn mà phiên bản hai mươi tuổi của bạn thề sẽ không bao giờ ngồi vào. Bạn nhấp một ngụm. Vị quen. Vai diễn quen. Tay bạn cử động quá chính xác.

Cái giá của False Self, và cái giá của việc không bao giờ trả

Có một loại thành công làm người ta rỗng ruột.

D. W. Winnicott, nhà phân tâm học nhi khoa người Anh, mô tả False Self — cái Tôi Giả — như một chiếc mặt nạ bảo vệ được dựng lên khi môi trường không đáp lại "cử chỉ tự phát" của đứa trẻ [7]. Kết cục: người lớn có thể thành công rực rỡ về mặt xã hội, nhưng mang trong mình một thứ Winnicott gọi là barren emptiness, sự trống rỗng cằn cỗi. Họ sống "as if", như thể là thật.

"Other people's expectations can become of overriding importance, overlaying or contradicting the original sense of self." — D. W. Winnicott (1960) [7]

Kỳ vọng của người khác có thể trở nên áp đảo, phủ lên và mâu thuẫn với cái cảm thức ban đầu về chính mình. Mỗi lần thỏa hiệp là một lớp sơn nữa quét lên cái mặt nạ, cho đến lúc cái Tôi Thật bên dưới không còn được nhận ra, kể cả bởi chính người mang nó [7]. Đây là cái giá mà kẻ thực dụng cũng phải trả, dù họ trả sớm. Họ không thoát. Họ chỉ ký vào một loại hóa đơn khác, loại trả góp âm thầm suốt đời, lãi suất là cái cảm giác lúc ba giờ sáng rằng có ai đó đã sống hộ cuộc đời mình.

Nhưng tôi phải công bằng với họ. Viktor Frankl, nhà tâm thần học sống sót qua Auschwitz, nhắc tôi đừng vội phán xử. Ông mô tả existential vacuum, khoảng trống hiện sinh: trạng thái rỗng nghĩa, và trong khoảng trống đó con người chỉ có hai lối thoát bản năng [8].

"He either wishes to do what other people do (conformism) or he does what other people wish him to do (totalitarianism)." — Viktor E. Frankl, Man's Search for Meaning (1959) [8]

Hoặc làm điều người ta làm, hoặc làm điều người ta muốn mình làm. Cả kẻ thực dụng tuổi trẻ lẫn người thỏa hiệp về sau đều có thể đang rơi vào cùng cái hố này. Cả hai đều né cái gánh nặng kinh khủng của việc tự mình quyết định ý nghĩa đời mình [8]. Frankl còn quan sát thấy trong trại tập trung, apathy, sự vô cảm, là một thích nghi sinh tồn bình thường khi ý chí bị nghiền nát [8]. Đôi khi cái mà ta gọi là "thực dụng" ở một người chỉ là vết sẹo của một cú nghiền nào đó mà ta không nhìn thấy.

Martin Seligman cho ta mảnh ghép cuối, mảnh nhân từ nhất. Sau nhiều lần thất bại không thể kiểm soát, cả người lẫn vật đều ngừng cố gắng, ngay cả khi hoàn cảnh đã đổi khác. Ông gọi đó là learned helplessness, sự bất lực học được [9]. Lý tưởng tuổi trẻ va vào thị trường lao động, vào hệ thống, vào những bức tường không tên, hết lần này đến lần khác. Với rất nhiều người, cú chuyển sang "thực dụng" không phải là trưởng thành. Nó là bất lực học được: họ học rằng lý tưởng không vận hành, nên thôi không thử nữa [9]. Đó không phải sự khôn ngoan. Đó là một vết thương đã thành sẹo và được gọi nhầm là chai sạn.

Một mệnh lệnh, không phải một lời an ủi

Nếu chuyện này chạm vào nơi sâu trong bạn, xin dừng lại một nhịp. Cái câu hỏi ba giờ sáng kia, nếu nó kéo theo cảm giác trống rỗng dai dẳng, mất hết ý nghĩa sống, hay ý nghĩ rằng cuộc đời đã hỏng không cứu được, thì đó không phải là thứ để gặm nhấm một mình trong bóng tối. Tìm một nhà trị liệu tâm lý, hay đơn giản là một người bạn thực sự tin tưởng được nghe bạn nói thẳng, không phải sự yếu đuối. Đó là cách người trưởng thành thật sự xử lý một vết nứt thật. Nếu có lúc bạn thấy mình không còn muốn sống nữa, hãy gọi 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất ngay. Soi đèn vào nó cùng ai đó, đừng soi một mình.

Camus, người cuối cùng tôi muốn bạn nghe, không cho bạn lời an ủi. Ông cho bạn một mệnh lệnh. Ông gọi sự thỏa hiệp với vô nghĩa là một dạng tự sát triết học: từ bỏ câu hỏi để đổi lấy sự yên ổn [10]. Đối lại nó không phải là chiến thắng, mà là revolt, sự nổi loạn có ý thức, ngày nào cũng làm lại.

"The struggle itself toward the heights is enough to fill a man's heart. One must imagine Sisyphus happy." — Albert Camus, The Myth of Sisyphus (1942) [10]

Chính cuộc vật lộn leo dốc đã đủ làm đầy một trái tim. Câu "phải hình dung Sisyphus hạnh phúc" không phải lời dỗ dành. Nó là lệnh: hạnh phúc nằm trong sự nổi loạn chống lại vô nghĩa, không nằm trong sự thỏa hiệp [10].

Vài viên sỏi để bạn tự ném

Tôi đã hứa không trả lời thay bạn. Tôi giữ lời. Đây là vài viên sỏi, mỗi chuyên gia một viên, để bạn tự ném xuống cái giếng của mình và nghe nó vọng lại bao sâu.

Của Marcia: Người bạn khinh năm xưa — họ đã đi qua cơn bão khám phá rồi mới chọn, hay họ đóng cửa trước khi bão đến? Và bạn, bây giờ, đang làm cái nào? [2]

Của Festinger và Bandura: Câu chuyện bạn kể về sự thỏa hiệp của mình — đó là sự thật, hay là một bản dịch đã được làm mềm để bạn ngủ được? [3][4]

Của Sartre và Fromm: Cái "thực tế", cái "trưởng thành" bạn đang khoác lên — là chiếc áo bạn chọn, hay là cái vai đang mặc lấy bạn? [5][6]

Của Frankl và Seligman: Cái thực dụng kia là khôn ngoan đã hiểu, hay là một vết thương đã thôi thử? Của họ, và của bạn? [8][9]

Có lẽ họ không sai, và bạn cũng không. Có lẽ cả hai phía đều đang trả một hóa đơn, chỉ khác lịch trả. Và có lẽ câu hỏi đúng không phải "ai đúng", mà là: từ chỗ tôi đang đứng đây, hôm nay, tôi còn dám trả cái giá để sống thật không, hay tôi đã quen thanh toán bằng chính mình rồi?

Cái giếng là của bạn. Hãy nghe nó vọng.

Về tác giả

DonQuaan là người chuyên đào đến tận gốc rễ những vấn đề của con người, và soi chúng dưới ánh sáng của tâm lý học lẫn triết học. Không để xoa dịu, mà để bạn nhìn rõ rồi tự bước. Ở đây không có lời khuyên dễ chịu, chỉ có những câu hỏi đủ sắc để cắt qua lớp tự dối, và đủ ấm để không bỏ bạn lại trong hố.

Nguồn tham khảo

[1] Erik Erikson / NBK556096 StatPearls. "Erikson's Stages of Psychosocial Development". StatPearls / NCBI Bookshelf (National Library of Medicine). https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK556096/

[2] James Marcia. "Identity Statuses as Developmental Trajectories: A Five-Wave Longitudinal Study". PMC / PubMed Central. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3394234/

[3] Leon Festinger. "A Theory of Cognitive Dissonance (1957)". Stanford University Press / Wikipedia + ResearchGate. https://www.researchgate.net/publication/291356571_Cognitive_Dissonance_Theory_Festinger

[4] Albert Bandura. "Moral Disengagement in the Perpetration of Inhumanities". Personality and Social Psychology Review, Vol. 3(3), pp. 193-209 (1999). https://albertbandura.com/albert-bandura-moral-disengagement.html

[5] Jean-Paul Sartre. "Being and Nothingness (L'Être et le Néant, 1943)". Gallimard, Paris / Stanford Encyclopedia of Philosophy. https://plato.stanford.edu/entries/sartre/

[6] Erich Fromm. "Escape from Freedom (1941)". Farrar & Rinehart, New York / Wikipedia article. https://en.wikipedia.org/wiki/Escape_from_Freedom

[7] D. W. Winnicott. "Ego distortion in terms of true and false self (1960)". The Maturational Process and the Facilitating Environment, International Universities Press, pp. 140-157. https://en.wikipedia.org/wiki/True_self_and_false_self

[8] Viktor E. Frankl. "Man's Search for Meaning (1946/1959)". Beacon Press / Wikipedia + PubMed book review PMC5111395. https://en.wikipedia.org/wiki/Man's_Search_for_Meaning

[9] Martin Seligman & Steven Maier. "Learned Helplessness / Learned Optimism". Simply Psychology + Positive Psychology. https://www.simplypsychology.org/learned-helplessness.html

[10] Albert Camus. "The Myth of Sisyphus (Le Mythe de Sisyphe, 1942)". Gallimard, Paris / Internet Encyclopedia of Philosophy. https://iep.utm.edu/albert-camus/