Giải mã
Soi gương thấy người lạ: ai mới là kẻ xa lạ thật sự?
Soi gương thấy người lạ: ai mới là kẻ xa lạ thật sự?
Một buổi sáng nào đó bạn đứng trong nhà tắm. Hơi nước còn đọng trên kính. Bạn đưa tay lau một vệt ngang tấm gương, và người nhìn lại không phải người bạn nhớ. Nếp nhăn bên khóe mắt sâu hơn. Ánh nhìn cũng lạ. Trong nửa giây, một câu hỏi trườn dọc sống lưng: người này là ai?
Bạn cười xòa, tự nhủ chưa tỉnh ngủ thôi. Rồi đánh răng, mặc đồ, ra khỏi nhà. Nhưng cái cảm giác ấy không tan. Nó đọng lại như cặn cà phê dưới đáy cốc, lì ra suốt buổi sáng.
Tôi viết bài này cho đúng khoảnh khắc đó. Không phải để trả lời thay bạn câu hỏi kẻ xa lạ là ai, khuôn mặt già đi hay con người bên trong đã đổi khác. Tôi không có quyền đó. Tôi chỉ muốn đứng cạnh bạn trước tấm gương kia, soi đèn vào vài góc bạn chưa kịp nhìn, rồi để bạn tự nghiệm phần của riêng mình.
Tấm gương không nói dối, nó chỉ nói rất ít
Bắt đầu bằng một sự thật khó chịu. Tấm gương chỉ kể được một nửa câu chuyện, và đó là nửa kém quan trọng hơn.
Khuôn mặt già đi thì khỏi bàn. Da chùng, tóc bạc, ánh mắt mỏi. Nhưng nếu khuôn mặt là tất cả, bạn đã chẳng thấy lạ. Bạn thấy lạ vì có một sự lệch pha: cái bạn nhìn thấy không khớp với cái bạn cảm thấy bên trong. Khoa học thần kinh có cách giải thích đáng để bạn ngồi yên một lúc.
Não không lưu một bức ảnh cố định về "bạn là ai". Nó dựng lại liên tục. Nghiên cứu của Istvan Molnar-Szakacs và Lucina Q. Uddin chỉ ra quá trình tự phản tư về bản thân được xử lý bởi một mạng lưới riêng, gọi là Default Mode Network, gồm vỏ não trán giữa và vỏ đai sau, bắt tay cùng hệ nơ-ron gương [8]. Điều đáng sợ nằm ở chỗ này: cái "narrative self", cái tôi tự sự mà não dựng lên mỗi ngày, có thể trôi dạt khỏi cảm giác "mình là ai" mà không bật một tiếng chuông cảnh báo nào [8].
Bạn nghe rõ chứ. Không có cảnh báo. Não bạn có thể đã âm thầm viết lại bạn suốt nhiều năm, và phần ý thức chỉ bắt quả tang nó vào đúng cái buổi sáng đứng trước gương ấy. Tấm gương không tạo ra sự xa lạ. Nó chỉ là nơi bạn tình cờ tóm được nó tại trận.
Con người không phải khối đá, mà là dòng sông
Hơn một thế kỷ trước, William James đã thấy điều này. Trong The Principles of Psychology (1890), ông tách hai phần: "I", cái tôi đang biết, và "Me", cái tôi được biết đến [9]. Tâm trí, với ông, là một dòng ý thức không bao giờ lặp lại. Câu của ông lạnh như nước giếng: "no state once gone can recur and be identical with what it was before" — không trạng thái nào đã qua có thể quay lại y nguyên như trước [9].
Nếu James đúng, thì cái cảm giác bạn vẫn là "cùng một người" suốt bao năm thực ra là một ảo giác êm dịu. James cho rằng cảm giác liên tục đó sinh ra từ việc mỗi tư tưởng hiện tại "chiếm hữu" tư tưởng quá khứ như của chính mình, giống một cuộc chạy tiếp sức nơi mỗi khoảnh khắc trao cây gậy cho khoảnh khắc kế [9]. Khi cú trao gậy đó bị méo, bị đứt, bị gián đoạn, bạn nhìn vào chính mình và thấy một người chạy lạ hoắc trên đường đua của bạn.
Vậy câu hỏi "con người bên trong có đổi khác không" đã đặt sai từ gốc. Con người bên trong luôn luôn đổi khác. Đó là bản chất của việc còn sống. Câu hỏi thật phải là: bạn có đang là tác giả của sự đổi khác đó, hay ai đó đã viết hộ bạn?
Khi câu chuyện đời bạn bị người khác cầm bút
Đây là chỗ tôi muốn bạn dừng lại lâu hơn.
Dan P. McAdams, giáo sư tâm lý học tại Northwestern University, dành cả sự nghiệp để chứng minh một điều: bản sắc của bạn về căn bản là một câu chuyện. Ông gọi nó là "narrative identity".
"Narrative identity is the internalized and evolving story of the self, integrating the reconstructed past and imagined future to provide life with some degree of unity and purpose." — Dan P. McAdams & Kate C. McLean, Narrative Identity, Current Directions in Psychological Science (2013) [1]
Bạn không phải một danh sách thuộc tính. Bạn là một cốt truyện đang được viết lại mỗi ngày, nối quá khứ được dựng lại với tương lai được tưởng tượng. McAdams và McLean còn tìm ra điều này: người kể được câu chuyện cứu chuộc trong nghịch cảnh, kiểu "tôi đã ngã nhưng đã đứng dậy và lớn lên từ đó", có sức khỏe tâm thần cao hơn đáng kể [1]. Khi mạch kể đứt hoặc không còn mạch lạc, con người mất luôn cảm giác về tính liên tục của chính mình [1].
Bây giờ hỏi thẳng: ai đang cầm bút viết câu chuyện đời bạn?
Mùi cà phê người lẫn mùi giấy trong văn phòng lúc 9 giờ. Tiếng chuông tin nhắn của sếp. Ánh mắt người ngồi đối diện trong bữa cơm gia đình. Mỗi ngày, hàng trăm bàn tay vô hình ghé vào trang giấy của bạn, viết thêm một dòng. Có những dòng bạn không hề chọn. Bạn chỉ gật đầu cho qua. Mười năm gật đầu cho qua, và bạn cầm trên tay một cuốn tiểu thuyết không phải do mình viết.
Cái mặt nạ dính chặt đến mức bạn tưởng nó là da
D. W. Winnicott, bác sĩ nhi kiêm nhà phân tâm học người Anh, đặt tên cho hiện tượng này từ năm 1960. Ông phân biệt True Self và False Self. Khi đứa trẻ không được đón nhận đúng với con người thật của nó, nó dựng lên một False Self, một mặt nạ xã hội, để giấu True Self và làm hài lòng môi trường quanh mình [2].
Đây là phần làm tôi rùng mình mỗi lần đọc lại:
"When the False Self becomes organized in an individual who has a high intellectual capacity, there is a very strong temptation for the world to take the False Self for the real person." — D. W. Winnicott, Ego Distortion in Terms of True and False Self (1960) [2]
Nghĩa là gì? Người càng giỏi, càng thông minh, càng khéo, cái mặt nạ càng hoàn hảo. Và cả thế giới, kể cả chính người đó, càng dễ tin mặt nạ là gương mặt thật. Bạn thành công. Bạn được khen. Bạn leo cao. Sâu bên trong, một thứ trống rỗng cứ rỉ ra: sao cuộc đời này giả tạo quá.
Nói thẳng một câu có thể làm bạn đau. Nếu mỗi sáng soi gương bạn thấy người lạ, rất có thể kẻ xa lạ không phải khuôn mặt già đi. Kẻ xa lạ là cái mặt nạ bạn đeo lâu đến mức quên mất nó không phải da mình. Nhưng đây là chỗ có lối ra: theo Winnicott, cái True Self ấy không chết, không biến mất, nó chỉ trốn vào sâu hơn [2]. Cái bạn tưởng đã mất thực ra vẫn còn đó, đang đợi bạn gọi.
Khoảng cách mà bạn không dám đo
Carl Rogers, một trong những cha đẻ của tâm lý học nhân văn, gọi đúng tên khe nứt này: incongruence, sự bất tương đồng giữa hình ảnh bản thân và kinh nghiệm thực sự đang sống [3].
Khi khoảng cách này lớn mà bạn không nhận ra, theo Rogers, bạn dễ lo âu, phòng thủ, mất phương hướng [3]. Bạn cáu gắt mà chẳng hiểu vì sao. Bạn mệt một thứ mệt mà ngủ bao nhiêu cũng không hết. Đó là cơ thể đang gồng để giữ cho khoảng cách giữa con người bạn đang sống và con người bạn thật sự là đừng toác ra.
Gốc của nó, Rogers nói, thường nằm ở "tình yêu có điều kiện" thời thơ ấu [3]. Bạn được yêu khi ngoan, khi giỏi, khi làm vừa lòng. Nên bạn học cách lắp ráp bản thân theo kỳ vọng người khác thay vì theo kinh nghiệm nội tâm thật của mình. Rồi bạn vác bài học đó vào tuổi trưởng thành, vào hôn nhân, vào công việc, mà không hề hay biết.
Bạn nghĩ đó là lựa chọn của mình. Chắc không?
Erich Fromm đẩy con dao vào sâu hơn. Trong Escape from Freedom (1941), ông mô tả "automaton conformity", cơ chế trốn khỏi tự do nguy hiểm nhất: con người vô thức hấp thu niềm tin, sở thích, hành vi mà xã hội kỳ vọng, rồi trải nghiệm chúng như thể đó là lựa chọn của chính mình [5].
"Most people are not even aware of their need to conform. They live under the illusion that they follow their own ideas and inclinations, that they are individualists... and that it just happens that their ideas are the same as those of the majority." — Erich Fromm, Escape from Freedom (1941) [5]
Đọc câu đó hai lần. Hầu hết người ta thậm chí không biết mình đang khuôn theo đám đông. Họ sống trong ảo tưởng rằng mình độc lập, và tình cờ ý kiến mình lại trùng khít với số đông. Fromm gọi sản phẩm của quá trình ấy là "pseudo-thoughts" và "pseudo-feelings": suy nghĩ giả, cảm xúc giả [5]. Bạn tưởng bạn muốn căn nhà đó, công việc đó, cuộc đời đó. Nhưng có khi nào đó chỉ là tiếng vọng của những gì người ta bảo bạn nên muốn?
Jean-Paul Sartre có một hình ảnh sắc như dao cạo cho chuyện này. Ông gọi là "bad faith", mauvaise foi: tự lừa dối bằng cách đồng nhất bản thân hoàn toàn với một vai trò xã hội, như người bồi bàn diễn quá tròn vai bồi bàn, để chối bỏ tự do nội tại của mình [4]. Bạn nấp sau vai "người mẹ tốt", "nhân viên mẫu mực", "người vợ biết điều", dùng cái vai đó làm nơi trú ẩn khỏi gánh nặng phải tự chọn mình là ai.
Sartre không cho bạn lối thoát dễ dàng. Con người, theo ông, bị kết án phải tự do; một khi đã bị ném vào đời, bạn chịu trách nhiệm cho mọi điều mình làm [4]. Từ chối lựa chọn cũng là một lựa chọn. Mỗi ngày bạn không viết câu chuyện của mình, là một ngày bạn đã chọn để người khác viết.
Vì sao bạn đổi khác mà không hề hay biết
Đến đây hẳn bạn muốn cãi. Nhưng tôi đâu muốn thành người lạ. Tôi đâu cố tình.
Đúng. Và đây là cơ chế tàn nhẫn nhất, cái khiến con người bên trong đổi khác mà chủ nhân không nhận ra. Martin Seligman gọi nó là "learned helplessness", bất lực học được [7]. Sau nhiều lần cố mà chẳng đổi được gì, não kết luận mọi cố gắng đều vô ích, rồi ngừng thử, không chỉ trong tình huống cũ mà lan sang cả tình huống mới [7].
Phần độc nhất là cách bạn diễn giải. Mô hình của Seligman gọi đó là kiểu "internal, stable, global": bạn biến một thất bại nhất thời thành bản sắc cố định [7]. "Tôi vốn là người như vậy" (internal). "Tôi luôn luôn như vậy" (stable). "Lĩnh vực nào cũng vậy" (global). Cứ thế, từng chút một, bạn cạo xén con người mình cho vừa cái khung "tôi chỉ đến thế thôi". Không một quyết định lớn nào. Chỉ hàng nghìn lần đầu hàng nhỏ, cộng dồn thành một người lạ trong gương.
Phần nặng nhất, và một nhịp thở
Có một tầng sâu hơn nữa, và tôi sẽ nói nhẹ thôi.
Viktor Frankl, nhà thần kinh học sống sót qua Auschwitz, gọi tình trạng mất nghĩa sống của con người hiện đại là "existential vacuum", chân không hiện sinh [6]. Khi cuộc sống rỗng nghĩa, người ta dễ tan vào một khối lớn vô danh, đánh mất bản sắc [6]. Nếu lúc này bạn đang ở đó, nếu người lạ trong gương đi kèm cảm giác trống rỗng kéo dài, mất ngủ, không còn thiết tha gì, thì xin coi đây là một dấu hiệu đáng nâng niu chứ không phải khuyết điểm đáng giấu.
Một mình bạn không cần và không nên tự gánh tầng sâu này. Hãy nói với một nhà trị liệu tâm lý, hoặc ít nhất một người bạn tin tưởng. Ở Việt Nam có những dự án hỗ trợ sức khỏe tinh thần như Ngày Mai. Tìm một bàn tay người thật để nắm. Đó không phải yếu đuối. Đó là chương đầu tiên bạn tự cầm bút viết lại. Nếu cơn nặng dâng đến mức bạn thấy mình không an toàn, gọi 115 để được trợ giúp y tế khẩn cấp.
Và đây là điều Frankl để lại, viết từ nơi tận cùng của khổ đau con người:
"Everything can be taken from a man but one thing: the last of the human freedoms — to choose one's attitude in any given set of circumstances, to choose one's own way." — Viktor E. Frankl [6]
Người ta lấy được mọi thứ của bạn, trừ một thứ: quyền chọn thái độ của mình trước hoàn cảnh. Cái quyền đó, không khuôn mặt già đi nào lấy được, không cái mặt nạ nào nuốt được, miễn là bạn còn nhớ nó tồn tại.
Vài viên sỏi để bạn tự ném xuống giếng
Tôi đã hứa không trả lời thay bạn, và tôi giữ lời. Tôi chỉ đặt vào tay bạn vài viên sỏi, mỗi viên là một mảnh từ một người đã đào sâu hơn tôi.
McAdams đưa bạn viên này: thử kể lại câu chuyện đời mình thành tiếng, rồi lắng nghe xem ai đang là tác giả [1]. Winnicott đưa viên kia: tập phân biệt tiếng nói nào trong bạn là True Self đang thì thầm, tiếng nào là False Self đang biểu diễn [2]. Rogers đưa một viên để đo: giữa con người bạn đang sống và con người bạn cảm thấy mình thật sự là, khe nứt rộng bao nhiêu [3]. Fromm và Sartre đưa cùng một viên sắc nhất: cái bạn gọi là "lựa chọn của tôi", có bao nhiêu phần thật là của bạn [4][5]. Frankl đưa viên cuối, viên nặng nhất: dù mọi thứ bị tước đi, bạn vẫn còn quyền chọn bước tiếp theo [6].
Ném từng viên xuống giếng lòng mình. Lắng nghe tiếng vọng. Khuôn mặt già đi chỉ là cái gương soi. Kẻ xa lạ hay người thân thuộc, là ai, chỉ bạn nghe được tiếng vọng trả lời.
Về tác giả
DonQuaan viết về những vết nứt mà phần lớn chúng ta đi ngang qua mà không dám nhìn xuống. Không hứa hẹn câu trả lời gọn gàng, không bán sự an ủi rẻ tiền. Cách làm của DonQuaan là đào đến tận gốc rễ của vấn đề con người, soi nhiều góc, dẫn nguồn tử tế, rồi để bạn tự nghiệm phần của riêng mình. Bài này nằm trong mạch đó: thô mà mềm, thẳng mà thương.
Nguồn tham khảo
[1] Dan P. McAdams & Kate C. McLean. "Narrative Identity". Current Directions in Psychological Science, 22(3), 233–238 (2013). https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/0963721413475622
[2] D. W. Winnicott. "Ego Distortion in Terms of True and False Self" (1960/1965), trong The Maturational Processes and the Facilitating Environment, tr. 140–152. International Universities Press / Oxford Academic. https://academic.oup.com/book/1192/chapter/140028848
[3] Carl R. Rogers. "A Theory of Therapy, Personality, and Interpersonal Relationships As Developed in the Client-Centered Framework" (1959), trong S. Koch (ed.), Psychology: A Study of a Science, Vol. 3, tr. 184–256. McGraw Hill. https://www.semanticscholar.org/paper/A-Theory-of-Therapy-,-Personality-,-and-,-as-in-the-Rogers/25badfdda85ec627298d158938e9f13f74778258
[4] Jean-Paul Sartre. Being and Nothingness (L'Être et le Néant, 1943). Stanford Encyclopedia of Philosophy — entry "Jean-Paul Sartre". https://plato.stanford.edu/entries/sartre/
[5] Erich Fromm. Escape from Freedom (Farrar & Rinehart, 1941), Chương 5: Mechanisms of Escape. https://en.wikipedia.org/wiki/Escape_from_Freedom
[6] Viktor E. Frankl. Man's Search for Meaning (Beacon Press, 1959; bản gốc tiếng Đức 1946). https://en.wikiquote.org/wiki/Man%27s_Search_for_Meaning
[7] Martin E. P. Seligman & Steven F. Maier. "Failure to Escape Traumatic Shock", Journal of Experimental Psychology, 74(1), 1–9 (1967); mô hình hiệu chỉnh: Abramson, Seligman & Teasdale, Journal of Abnormal Psychology, 87(1) (1978). https://positivepsychology.com/learned-helplessness-seligman-theory-depression-cure/
[8] Istvan Molnar-Szakacs & Lucina Q. Uddin. "Self-Processing and the Default Mode Network: Interactions with the Mirror Neuron System". Frontiers in Human Neuroscience, 7, Article 571 (2013). DOI: 10.3389/fnhum.2013.00571. https://www.frontiersin.org/journals/human-neuroscience/articles/10.3389/fnhum.2013.00571/full
[9] William James. The Principles of Psychology (Henry Holt and Company, 1890). https://publicdomainreview.org/collection/william-james-stream-of-consciousness
