Giải mã
Tuổi trẻ rời đi từng ngày: bạn đã sống nó, hay chỉ đang nhớ một thứ chưa từng dám chạm vào?
Tuổi trẻ rời đi từng ngày, và bạn không chắc mình đã thật sự sống nó
Một buổi sáng nào đó, bạn đứng trong bếp đợi nước sôi. Tay cầm cốc cà phê nguội từ tối qua, cái cốc bạn quên rửa, và một ý nghĩ lướt qua nhanh đến mức suýt nữa bạn không kịp bắt: "Mình bao nhiêu tuổi rồi nhỉ?"
Không phải con số làm bạn lạnh người. Là khoảng trắng phía sau nó. Bạn lục lại những năm tháng đã qua để tìm bằng chứng rằng mình đã sống chúng, và thứ hiện ra không phải ký ức. Nó là một danh sách những lần bạn đã không. Không nói câu đó. Không đi chuyến đó. Không gọi lại cho người đó. Không dám.
Tuổi trẻ không rời bạn bằng một tiếng nổ. Nó rút như nước rút khỏi bãi cát, từng đợt nhỏ, lặng đến mức bạn chỉ nhận ra khi cúi xuống và thấy chân mình đã lún quá mắt cá. Câu hỏi cắn vào bạn lúc ba giờ sáng, lúc bạn nằm nghe tiếng xe ngoài đường thưa dần rồi tắt hẳn, không phải "tuổi trẻ đã đi đâu". Nó khó nói hơn thế. Thứ bạn đang nhớ kia, bạn đã từng sống nó thật, hay bạn chỉ đang luyến tiếc một phiên bản tuổi trẻ mà bạn chưa bao giờ dám bước vào?
Tôi không định trả lời thay bạn. Tôi chỉ bật vài ngọn đèn ở những góc bạn vẫn quay mặt đi.
Cái bạn tiếc không phải điều đã làm, mà điều đã không dám
Bắt đầu bằng một sự thật khó chịu mà khoa học đã đo được.
Năm 1994, hai nhà tâm lý học Thomas Gilovich và Victoria Medvec ở Đại học Cornell làm một chuỗi khảo sát, hỏi người ta hối tiếc điều gì nhất trong đời. Kết quả tách thành hai lớp. Trong ngắn hạn, ngay sau sự việc, người ta dằn vặt vì những thứ đã làm: lời lỡ miệng, quyết định hấp tấp, khoản tiền tiêu sai. Nhưng kéo dài ra cả một đời người, bức tranh lật ngược. Thứ ám ảnh dai dẳng nhất không phải hành động sai, mà là những điều họ đã không làm [1].
"Xét về hối tiếc dài hạn, người ta hối tiếc những điều mình đã không làm nhiều hơn những điều đã làm. Những hối tiếc lớn nhất của đời người thường xoay quanh những thứ họ đã thất bại không thực hiện." — Thomas Gilovich & Victoria Medvec, The temporal pattern to the experience of regret (1994) [1]
Tám năm sau, nhóm của Marcel Zeelenberg đẩy phát hiện này đi xa hơn qua bốn thực nghiệm và đặt tên cho nó: hiệu ứng không hành động (inaction effect). Họ chứng minh rằng sau một chuỗi kết quả tiêu cực, sự day dứt vì đã ngồi yên lớn hơn hẳn sự day dứt vì đã thử mà hỏng [2]. Đây là một trong những phát hiện được tái lập nhiều lần nhất của ngành tâm lý học về hối tiếc.
Dịch ra ngôn ngữ của cốc cà phê nguội: cái sẽ đau lâu nhất không phải lần bạn yêu nhầm người. Mà là người bạn đã không dám yêu. Không phải công việc bạn làm hỏng, mà con đường bạn nhìn thấy rồi quay lưng vì sợ.
Có thể bạn đang tự an ủi rằng mình "thực tế", "chín chắn", "biết lượng sức". Nói thẳng, vì đây là chỗ phải nói thẳng: rất nhiều khi đó không phải sự khôn ngoan. Đó là nỗi sợ mặc áo khôn ngoan, đi đứng đàng hoàng, nói năng có lý. Và cái giá của nó không trả ngay hôm nay. Nó trả góp, suốt phần đời còn lại.
"Hoài niệm" đôi khi là một ký ức bạn chưa từng có
Đây là chỗ câu chuyện trở nên trơn trượt.
Khi bạn nhớ tuổi trẻ với một nỗi rưng rưng ngọt ngào, bạn dễ tin rằng mình đang nhớ một thứ có thật. Nhưng hoài niệm không phải máy quay phim. Nghiên cứu của Constantine Sedikides và Tim Wildschut cho thấy hoài niệm là một cảm xúc vừa ngọt vừa đắng, nghiêng về phía tích cực, được kích hoạt mạnh nhất bởi cô đơn và cảm giác mất kết nối. Quan trọng hơn: nó không phải sự tái hiện trung thực của quá khứ. Nó là một sự tái cấu trúc [3].
Nghĩa là cái "bạn tuổi đôi mươi rực rỡ" mà bạn đang tiếc nuối kia có thể chưa bao giờ tồn tại. Bạn không nhớ con người bạn đã là. Bạn đang nhớ con người bạn lẽ ra đã có thể là, rồi gắn nó vào quá khứ để nỗi mất mát có một hình hài mà khóc.
Philip Zimbardo, qua thang đo Time Perspective nổi tiếng, còn tách quá khứ thành hai chiều rất khác nhau. "Past-Positive" là hoài niệm ấm áp. "Past-Negative" là góc nhìn quá khứ tô màu hối tiếc và đau buồn, gắn liền với trầm cảm và tự ti [4]. Hai chiều này không phải hai đầu của một thước. Bạn có thể vừa thi vị hóa tuổi trẻ, vừa âm thầm kết tội nó. Vừa dựng tượng, vừa lấy đá ném vào chính bức tượng mình dựng.
Vậy nên câu hỏi không phải "tuổi trẻ của bạn có đẹp không". Sắc hơn thế: bao nhiêu phần trong nỗi nhớ của bạn là kỷ niệm, và bao nhiêu phần là một bản thiết kế chưa bao giờ được xây?
Tại sao bạn đã không bước ra: ba cánh cửa khóa từ bên trong
Đến đây sẽ có người gân cổ lên: "Tại hoàn cảnh. Tại tôi không có điều kiện. Tại số." Tôi hiểu. Nhưng tôi mời bạn nhìn vào ba cơ chế mà ổ khóa nằm ở mặt trong cánh cửa, không phải mặt ngoài.
Cánh thứ nhất: bạn đã học được rằng cố gắng là vô nghĩa. Cuối thập niên 1960 tại Đại học Pennsylvania, Martin Seligman mô tả hiện tượng bất lực học được (learned helplessness). Sau khi lặp đi lặp lại những tình huống không thể kiểm soát, sinh vật ngừng tìm lối thoát, ngay cả khi cánh cửa đang mở ngay trước mặt [5]. Ở con người, cơ chế này biến thành nỗi sợ thất bại và sợ bị từ chối, khiến ta né tránh chính những thứ mình quý nhất. Nhiều người không bước ra không phải vì hết cơ hội. Mà vì sâu trong xương tủy, họ đã tin rằng bước cũng vậy thôi.
Cánh thứ hai: bạn đã dựng một con người giả để được an toàn. Nhà phân tâm học người Anh Donald Winnicott gọi đó là Bản Thân Giả (False Self). Khi môi trường tuổi thơ không cho phép đứa trẻ là chính nó, đứa trẻ học cách dựng một lớp vỏ ngoan ngoãn, biết điều, dễ chịu, để sinh tồn và để được thương. Lớp vỏ đó che giấu Bản Thân Thật bên dưới [7]. Lớn lên, người mang lớp vỏ này có thể "thành công" bề ngoài: đủ việc, đủ vai, đủ lời khen, mà bên trong rỗng. Vì cuộc đời họ đang sống không phải của họ. Họ đang diễn một người mà ngày xưa được khen là dễ thương.
Cánh thứ ba: bạn đã trốn khỏi chính tự do của mình. Năm 1941, Erich Fromm viết Escape from Freedom và chỉ ra một nghịch lý cay đắng. Khi được trao tự do, con người thường không dùng nó, mà trốn vào sự tuân thủ đám đông. Lý do đơn giản đến đau: tự do đi kèm lo âu cô đơn và một trách nhiệm không thể đổ cho ai. Người trẻ dùng cái sự hòa lẫn vào số đông để né gánh nặng tự định nghĩa bản thân, rồi về già gọi cái sự né ấy là "số phận" [8].
Ba cánh cửa, một mẫu số chung: ổ khóa ở bên trong. Đây là câu mất lòng, và tôi vẫn nói. Phần lớn cái bạn gọi là "không có lựa chọn" thật ra là một lựa chọn bạn đã làm rồi quên rằng mình đã làm nó.
Nhưng nhớ điều này, vì nó là lối ra: ổ khóa ở bên trong nghĩa là chìa khóa cũng ở bên trong.
Sống một cuộc đời mà bạn không thật sự sở hữu
Triết học hiện sinh có một cái tên cho trạng thái này. Jean-Paul Sartre gọi là ngụy tín (mauvaise foi, bad faith): tự lừa dối mình bằng cách chối bỏ tự do của chính mình, sống như một vai diễn được giao sẵn thay vì như một người đang chọn [9].
Câu nổi tiếng nhất của ông nghe như một bản án. Con người bị kết án phải tự do, bởi một khi bị ném vào thế gian, anh ta chịu trách nhiệm cho mọi điều mình làm. Nhưng đọc kỹ, nó là một sự giải phóng tàn nhẫn. Nếu bạn chịu trách nhiệm cho mọi điều, thì bạn cũng có quyền lực với mọi điều còn lại. Cái nhà tù "tại hoàn cảnh" mà bạn đã ở suốt bao năm, cánh cửa của nó chưa từng bị khóa từ ngoài.
Viktor Frankl, bác sĩ tâm thần sống sót qua trại Auschwitz, mô tả hệ quả của việc sống không dám chọn bằng một khái niệm: khoảng trống hiện sinh (existential vacuum). Đó là trạng thái rỗng nghĩa, biểu hiện qua chán chường, vô cảm, một nỗi trống không gọi không ra tên. Frankl gắn nó đặc biệt với người trẻ trong xã hội hiện đại, khi những giá trị cũ sụp đổ mà nghĩa sống riêng chưa kịp mọc lên [10].
Cái cảm giác đứng trong bếp lúc nãy, cốc cà phê nguội trong tay, đó không phải là bạn "lười" hay "vô ơn với cuộc sống". Rất có thể đó là khoảng trống hiện sinh đang gõ cửa. Và nó gõ không phải để hành hạ bạn. Nó gõ vì còn một phần trong bạn chưa chịu chết, một phần vẫn đang đòi được sống thật.
Điều duy nhất khoa học chắc chắn về một đời đáng sống
Nếu có một dữ kiện tôi muốn ghim vào trán bạn, thì là cái này.
Đại học Harvard có một nghiên cứu chạy liên tục từ năm 1938 đến nay, theo dõi cùng một nhóm người suốt hơn tám thập kỷ, là nghiên cứu dọc dài nhất về hạnh phúc con người. Sau hàng triệu điểm dữ liệu, qua tay nhiều thế hệ giám đốc, kết luận cốt lõi chỉ có một và nó không lay chuyển: yếu tố dự báo mạnh nhất cho sức khỏe và hạnh phúc lúc về già không phải tiền, không phải danh, không phải thành tích, mà là chất lượng các mối quan hệ [6].
"Cô đơn giết người. Nó mạnh ngang hút thuốc hoặc nghiện rượu." — Robert Waldinger, Giáo sư Tâm thần học, Harvard Medical School; Giám đốc Harvard Study of Adult Development [6]
Bây giờ nối lại các sợi dây. Hối tiếc dài hạn lớn nhất là những điều ta không dám làm [1]. Trong những điều đó, đứng đầu thường là những lần ta không dám gắn bó, không dám yêu, không dám để người khác thấy mình thật. Và thứ quyết định một đời hạnh phúc lại chính là những mối quan hệ ta đã, hoặc đã không, dám xây [6]. Thì cái "tuổi trẻ chưa từng dám sống" mà bạn đang tiếc không phải một nỗi buồn mơ hồ. Nó là một vết thương có địa chỉ rõ ràng, và phần lớn nằm ở chỗ bạn đã không dám để ai bước vào.
Brené Brown, nhà nghiên cứu về sự tổn thương, đặt tên cho liều thuốc:
"Tổn thương không phải thắng hay thua; đó là can đảm xuất hiện và để người khác nhìn thấy mình khi ta không kiểm soát được kết quả. Tổn thương không phải yếu đuối; nó là thước đo lớn nhất của lòng can đảm của ta." — Brené Brown, Daring Greatly (2012)
Để mình bị nhìn thấy, không biết người ta có ở lại không. Đó là việc đáng sợ nhất, và theo mọi dữ liệu ở trên, cũng là việc đáng làm nhất.
Một lời nhắc nhỏ, trước khi bạn đứng dậy
Nếu đọc tới đây mà ngực bạn nặng đến mức khó thở, nếu cái trống rỗng không còn là suy tư mà đã thành một bóng đen đè lên từng buổi sáng kéo dài nhiều tuần, làm bạn mất ngủ, chẳng buồn ăn, hoặc có lúc nghĩ rằng mình biến mất cũng chẳng sao, thì đây là chỗ tôi dừng triết lý lại.
Lúc đó cái bạn cần không phải thêm một câu hỏi để tự nghiền ngẫm, mà là một con người. Hãy nói ra với một nhà trị liệu tâm lý, hoặc ít nhất một người bạn thật sự tin tưởng. Đặt nỗi nặng đó xuống trước mặt ai đó còn thở. Tại Việt Nam có đường dây hỗ trợ tâm lý của dự án Ngày Mai dành cho người đang khủng hoảng. Tìm một bàn tay là một hành động can đảm, không phải một sự thất bại.
Vài viên sỏi để bạn tự ném xuống giếng
Tôi đã hứa không trả lời thay bạn, và tôi giữ lời. Tôi chỉ đặt vào tay bạn vài viên sỏi, mỗi viên là một góc nhìn của một người đã đào sâu hơn ta vào chuyện này. Bạn tự chọn ném viên nào xuống cái giếng của mình, rồi lắng nghe xem nó vọng lại điều gì.
Gilovich đưa bạn viên thứ nhất: nếu hôm nay là một ngày-trong-quá-khứ của bạn mười năm sau, thì lúc này bạn đang không-làm điều gì mà mười năm sau sẽ tiếc?
Winnicott đưa viên thứ hai: trong cuộc đời bạn đang sống, đâu là phần thuộc về con người thật, và đâu là phần thuộc về lớp vỏ dễ thương bạn dựng từ bé để được yên?
Sartre đặt viên thứ ba, sắc nhất, vào lòng bàn tay bạn: nếu không một ai và không một điều gì quyết định thay bạn nữa, thì điều đầu tiên bạn sẽ chọn là gì?
Và Waldinger gói lại bằng viên cuối: trong tuần này, có một người nào đó mà bạn vẫn chưa dám để họ thấy mình thật, và bạn còn định đợi đến tuổi nào?
Tuổi trẻ vẫn đang rút đi, lặng lẽ, ngay trong lúc bạn đọc dòng này. Đó là sự thật mất lòng. Lối ra cũng là một sự thật: ngày hôm nay, dù bạn bao nhiêu tuổi, vẫn là phần trẻ nhất của quãng đời còn lại. Cốc cà phê đã nguội. Nhưng nước trong ấm thì vẫn đang sôi.
Về tác giả
DonQuaan viết cho những người đang đứng ở chỗ tối của chính mình. Không vỗ về cho qua chuyện, cũng không bỏ ai lại dưới hố. Cách làm việc luôn là một: đào đến tận gốc rễ của vấn đề con người, gọi đúng tên cái đang đau, rồi cùng bạn tìm lối ra. Thô mà thật, để bạn còn đường mà bước.
Nguồn tham khảo
[1] Gilovich, T., & Medvec, V. H. "The temporal pattern to the experience of regret". Journal of Personality and Social Psychology, 67(3), 357–365 (1994). https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/7965599/
[2] Zeelenberg, M., van de Bos, K., van Dijk, E., & Pieters, R. "The inaction effect in the psychology of regret". Journal of Personality and Social Psychology, 82(3), 314–327 (2002). https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11902619/
[3] Sedikides, C., & Wildschut, T. "Finding Meaning in Nostalgia". Review of General Psychology (2018). https://journals.sagepub.com/doi/abs/10.1037/gpr0000109
[4] Zimbardo, P., & Boyd, J. "Putting Time in Perspective: A Valid, Reliable Individual-Difference Metric". Journal of Personality and Social Psychology, 77, 1271–1288 (1999). https://scienceofbehaviorchange.org/wp-content/uploads/2017/10/TimePerspective.Zimbardo.1999.pdf
[5] Seligman, M. E. P. Learned Helplessness (nghiên cứu gốc 1967, University of Pennsylvania; sách nền tảng: Helplessness: On Depression, Development, and Death, 1975, W.H. Freeman). https://www.britannica.com/science/learned-helplessness
[6] Waldinger, R. J., Vaillant, G., Schulz, M. Harvard Study of Adult Development — hơn 80 năm nghiên cứu dọc. Harvard Gazette (2017). https://news.harvard.edu/gazette/story/2017/04/over-nearly-80-years-harvard-study-has-been-showing-how-to-live-a-healthy-and-happy-life/
[7] Winnicott, D. W. "Ego Distortion in Terms of True and False Self". Trong The Maturational Processes and the Facilitating Environment, tr. 140–152. Karnac Books, London, 1960 (tái bản 1965). https://www.scirp.org/reference/ReferencesPapers?ReferenceID=1465806
[8] Fromm, E. Escape from Freedom. Farrar & Rinehart, New York, 1941. https://en.wikipedia.org/wiki/Escape_from_Freedom
[9] Sartre, J.-P. Being and Nothingness (L'Être et le Néant), 1943; trích dẫn qua Internet Encyclopedia of Philosophy. https://iep.utm.edu/sartre-ex/
[10] Frankl, V. E. Man's Search for Meaning: An Introduction to Logotherapy (4th ed.). Beacon Press, 1992 (nguyên tác tiếng Đức 1946). https://www.penguinrandomhouse.com/books/206272/mans-search-for-meaning-by-viktor-e-frankl/9780807000007/teachers-guide/
