Giải mã
Vũ trụ dửng dưng không trả lời ta — vậy đời người bé mọn có còn quan trọng?
Vũ trụ dửng dưng không trả lời ta — vậy đời người bé mọn có còn quan trọng?
Có lần nào bạn ngước lên một bầu trời đêm thật trong chưa? Cái loại trời mà mỗi chấm sáng trên đó là một mặt trời, cách ta hàng nghìn năm ánh sáng. Bạn đứng dưới nó. Nhỏ xíu. Rồi một ý nghĩ luồn qua gáy, lạnh: nếu ngay lúc này ta tắt thở, vũ trụ kia sẽ chẳng khựng lại nửa nhịp. Không ngôi sao nào nháy mắt tiếc. Không định luật nào đổi chiều vì ta.
Cảm giác đó có thật, và nó không phải dấu hiệu bạn yếu. Nó là một trong những câu hỏi cổ nhất mà loài người mang trong ngực. Tôi sẽ không trả lời thay bạn đâu. Tôi chỉ dắt bạn đi vòng quanh nó, soi nó từ vài phía, để đến cuối đường thì chính bạn — chứ không phải tôi — nghiệm ra cái cần nghiệm.
Khi vũ trụ im lặng, ai mới là kẻ đang đòi câu trả lời?
Để ý một điều lạ này đã. Vũ trụ "dửng dưng" — ừ, đúng. Nhưng "dửng dưng" là một lời phán xét. Mà lời phán xét ấy từ đâu ra? Nó ra từ một sinh vật biết khát ý nghĩa. Tức là từ bạn.
Albert Camus gọi tình cảnh này là điều kiện phi lý (absurdism). Không phải vũ trụ vô nghĩa một cách trung tính, mà là một cú va chạm: một bên là con người cháy lên vì khát ý nghĩa, một bên là thế giới câm, chẳng buồn đáp lại [6]. Cái phi lý nằm đúng ở khe nứt giữa hai bên đó. Triết gia Ronald Aronson, trong mục từ về Camus trên Stanford Encyclopedia of Philosophy, nói rõ: phản ứng đúng trước sự im lặng kia không phải tự hủy, cũng không phải dối mình bằng ảo tưởng, mà là "nổi loạn" — sống cho đầy, cho tỉnh, ngay giữa nghịch lý [6].
Nói cách khác, vũ trụ chẳng cần phải quan tâm thì bạn mới quan trọng. Bởi cái đang đòi sự quan trọng đâu phải vũ trụ. Là bạn. Và cái gì còn biết đòi, cái đó còn sống.
"Chính cuộc vật lộn vươn lên đỉnh cao đã đủ để lấp đầy trái tim một con người. Ta phải hình dung Sisyphus đang hạnh phúc." — Albert Camus, nhà văn, triết gia Pháp, Giải Nobel Văn học 1957, trong The Myth of Sisyphus (1942) [6]
Sisyphus bị thần phạt lăn tảng đá lên núi, để rồi đá lăn xuống, rồi lại lăn lên, mãi mãi. Một biểu tượng hoàn hảo cho sự vô nghĩa. Camus xoay nó một góc khác: cái khoảnh khắc Sisyphus đi xuống chân núi, biết thừa số phận mình mà chân vẫn bước tiếp — đó mới là lúc anh ta tự do hơn cả các vị thần. Tảng đá là của anh. Quyết định bước tiếp cũng là của anh.
Nỗi sợ ấy không phải bệnh — nó là gốc của cả nền văn minh
Tôi nói thẳng một điều hơi mất lòng. Cái cảm giác bé mọn, cái khiếp sợ trước hư vô mà bạn tưởng là dấu hiệu mình đang gãy ấy — không phải. Nó chính là động cơ đã dựng nên gần như mọi thứ quanh bạn.
Nhà nhân học Ernest Becker, trong The Denial of Death (đoạt giải Pulitzer 1974), lập luận rằng hầu hết những gì con người làm — nghệ thuật, tôn giáo, khoa học, đế chế, kể cả những đứa con ta sinh ra — đều là "dự án bất tử" (immortality projects). Là cách ta phủ nhận cái chết. Là cách ta cố để lại một dấu vết sống lâu hơn da thịt mình [3]. Theo Becker, nỗi sợ vô nghĩa là động cơ sâu nhất của hành vi con người, sâu hơn cả ta dám thừa nhận.
Khoa học sau đó đem điều này ra kiểm. Ba nhà tâm lý học Sheldon Solomon, Jeff Greenberg và Tom Pyszczynski dựng nên Lý thuyết Quản lý Nỗi Kinh Hoàng (Terror Management Theory) từ năm 1984; đến nay đã có hơn 500 nghiên cứu thực nghiệm đứng sau chống đỡ cho nó [2]. Luận điểm lõi:
"Xung đột tâm lý nền tảng là sự nhận thức về tính tất yếu của cái chết và khao khát được tiếp tục tồn tại. Các thế giới quan văn hóa — những niềm tin do con người dựng nên về thực tại — làm dịu nỗi khiếp sợ hiện sinh bằng cách trao cho ta ý nghĩa, giá trị và cảm giác về sự trường tồn." — Solomon, Greenberg & Pyszczynski, các nhà tâm lý học xã hội Mỹ, trong A Terror Management Theory of Social Behavior (1991) [2]
Thấy chưa? Cái cảm giác đang dày vò bạn đêm nay, nhân loại đã ôm nó suốt hàng vạn năm rồi. Và thay vì gục, người ta dệt từ chính nó cả một nền văn minh. Bạn không lạc lõng trong nỗi sợ này đâu. Bạn đang đứng nối đuôi một hàng người dài đến tận chân trời, mà ai trong đó cũng từng ngẩng lên trời đêm và rùng mình hệt như bạn bây giờ.
Bộ não bạn được "lập trình" sẵn để dệt ý nghĩa
Chỗ này tôi muốn bạn dừng lại lâu hơn một chút.
Trong não bạn có một mạng lưới mang tên Default Mode Network — Mạng lưới Mặc định. Các nhà thần kinh học Buckner, Andrews-Hanna và Schacter mô tả nó là vùng não bật lên đúng vào lúc bạn không bận tâm việc gì bên ngoài. Nó làm gì trong lúc rảnh đó? Nó kể chuyện về bạn. Lục lại ký ức. Phóng tới tương lai. Đặt bạn vào tương quan với người khác [9].
Hãy nghe kỹ chữ "mặc định". Việc dệt nên ý nghĩa và câu chuyện về bản thân không phải món xa xỉ mà não thi thoảng mới làm. Đó là chế độ nghỉ của nó, là thứ nó quay về làm khi chẳng làm gì khác. Bạn được nặn ra để đi tìm ý nghĩa, y như quả tim được nặn ra để đập.
Cho nên khi bạn hỏi "đời tôi có quan trọng không?", xin đừng coi đó là lỗi phần mềm. Đó là phần mềm đang chạy đúng chức năng cốt lõi nhất của nó. Câu hỏi ấy chẳng phải dấu hiệu bạn hỏng. Nó là dấu hiệu bạn đang còn là người.
Ý nghĩa không phải món quà vũ trụ tặng — nó là thứ ta sống ra
Đây là điểm xoay của cả bài, nên tôi nói chậm.
Suốt mấy ngàn năm, ta mặc định rằng ý nghĩa phải tới từ bên ngoài: từ thần thánh, từ vũ trụ, từ một thế lực nào đó ngó xuống mà phán "con quan trọng". Nhưng cả triết học hiện sinh lẫn tâm lý học hiện đại đều quay ngược mũi tên ấy lại.
Viktor Frankl — bác sĩ tâm thần người Áo, sống sót qua bốn trại tập trung Đức Quốc Xã — đã chứng kiến tận đáy địa ngục cái điều mà không phòng thí nghiệm nào dựng nổi. Trong Man's Search for Meaning (1946, đã bán hơn 16 triệu bản, dịch ra 52 thứ tiếng), ông kết: ngay cả khi người ta tước của bạn mọi thứ — gia đình, tên gọi, áo quần, tới cả mái tóc — vẫn còn một thứ không ai giật được. Quyền tự do tối thượng: chọn lấy thái độ của mình trước hoàn cảnh [8].
"Theo một cách nào đó, đau khổ thôi không còn là đau khổ vào chính khoảnh khắc nó tìm thấy một ý nghĩa, chẳng hạn ý nghĩa của một sự hy sinh." — Viktor E. Frankl, bác sĩ tâm thần, nhà sáng lập Logotherapy, trong Man's Search for Meaning (1946) [8]
Frankl gọi căn bệnh của thời đại là "khoảng trống hiện sinh" (existential vacuum) — cái trạng thái khi con người đánh mất ý nghĩa rồi trượt vào trầm cảm, hung hăng, nghiện ngập [8]. Để ý điều này: khoảng trống ấy không phải lỗi của vũ trụ lạnh lùng. Nó nảy ra đúng lúc ta thôi tìm. Với Frankl, ý nghĩa không được ai ban — nó được tìm, và được sống.
Khoa học mới nhất bồi thêm một lớp dịu dàng nữa. Một nghiên cứu trên Nature Human Behaviour (2022) của Kim, Schlegel, Hicks và cộng sự, qua bảy thí nghiệm xuyên văn hóa, phát hiện "trân trọng trải nghiệm" (experiential appreciation) — nói đơn giản là nhận ra vẻ đẹp của khoảnh khắc mình đang sống — là một con đường riêng dẫn tới ý nghĩa đời người, chẳng cần kèm theo mục đích lớn lao hay thành tựu vang dội nào [4].
Đọc lại câu đó đi. Bạn không cần cứu lấy thế giới. Một tách trà còn ấm trong tay. Tiếng mưa gõ trên mái. Ánh mắt một người thương lúc họ chưa kịp biết bạn đang nhìn. Những thứ ấy — khoa học vừa chứng minh — là ý nghĩa thật, không phải lời an ủi rẻ tiền.
Cái "nhỏ bé" có thể là cánh cửa, chứ không phải nhà tù
Giờ tôi dắt bạn quay về đúng nỗi sợ ban đầu — sự nhỏ bé — rồi lật ngửa nó ra cho bạn xem mặt sau.
Hai nhà tâm lý học Paul Piff và Dacher Keltner làm năm nghiên cứu với hơn 2.000 người về cảm giác kính sợ (awe) — cái rùng mình khi ta đứng trước thứ vĩ đại hơn mình gấp bội. Kết quả công bố trên Journal of Personality and Social Psychology (2015) đẹp đến giật mình: kính sợ tạo ra hiệu ứng "cái tôi nhỏ bé" (small self). Nó thu nhỏ cái tôi cá nhân, làm dịu nỗi lo về tầm quan trọng của bản thân, mà đồng thời lại làm dày thêm lòng vị tha và hành vi đạo đức [1].
"Kính sợ chứa đựng cảm giác về sự bao la — một thứ lớn hơn cái tôi... nó tạo ra hiệu ứng 'cái tôi nhỏ bé': cá nhân thấy mình bị thu nhỏ lại, nhưng nghịch lý thay, lại thấy kết nối hơn với một thứ gì đó lớn lao hơn." — Dacher Keltner (GS Tâm lý học, UC Berkeley) & Paul Piff (GS Tâm lý học, UC Irvine), trong nghiên cứu đăng JPSP (2015) [1]
Bạn thấy chỗ lật chưa? Sự nhỏ bé không phải là một mất mát. Nó là một sự nhẹ gánh. Khi cái tôi co lại, cái sức nặng "tôi-phải-quan-trọng" cũng vơi đi theo — và oái oăm thay, bạn lại thấy mình gắn liền vào một cái gì đó rộng hơn chính mình.
Có một bằng chứng còn sống động hơn cả phòng lab. Nhà nghiên cứu Frank White, trong The Overview Effect (1987), thuật lại điều các phi hành gia trải qua khi lần đầu nhìn Trái Đất từ ngoài không gian. Họ thấy gì? Đường biên giới quốc gia tan đi. Lớp khí quyển mỏng như vỏ trứng hiện ra hết cả sự mong manh. Và cái ập đến trong họ không phải hư vô — mà là một làn sóng yêu thương và trách nhiệm với cả loài người [7]. Đứng trước cái mênh mông nhất, con người lại không thấy mình vô nghĩa. Họ thấy mình thuộc về.
Vậy ta làm gì với câu hỏi này đây?
Tôi sẽ không khép bài bằng một câu trả lời gọn ghẽ, vì câu hỏi của bạn không đáng bị nhét vào hộp. Tôi để lại cho bạn vài tấm gương để tự soi.
Giáo sư Irvin Yalom của Đại học Stanford, một trong những nhà trị liệu hiện sinh lớn nhất thế kỷ 20, viết trong Existential Psychotherapy (1980) rằng kiếp người có bốn nỗi lo tối thượng: cái chết, tự do, cô đơn hiện sinh, và vô nghĩa. Và mục tiêu của trị liệu, ông nói, không phải xóa sạch những nỗi lo ấy đi [5].
"Sự đối mặt với bốn mối quan tâm tối thượng — cái chết, tự do, cô đơn và vô nghĩa — là điều không thể né tránh. Mục tiêu của liệu pháp hiện sinh không phải loại bỏ lo âu, mà là giúp con người phát triển một phản ứng thích nghi hơn trước những điều kiện cho sẵn của sự tồn tại." — Irvin D. Yalom, GS Danh dự Tâm thần học, Đại học Stanford, trong Existential Psychotherapy (1980) [5]
Bạn không phải dập tắt câu hỏi. Bạn phải học cách mang nó trên vai mà vẫn bước được. Triết gia Heidegger gọi thân phận ta là "bị-ném-vào" (Geworfenheit): ta rơi tõm vào thế giới này mà chẳng ai thèm hỏi ý kiến. Nhưng chính từ cái nền không-do-mình-chọn đó, ta mới dựng nổi một cuộc đời cho ra cuộc đời.
Vậy rốt cuộc, đời người bé mọn có quan trọng không? Tôi trả câu hỏi lại cho bạn, nhưng kèm theo một thứ để bạn cầm về: vũ trụ chưa bao giờ là quan tòa ngồi phán xét sự quan trọng của bạn cả. Nó câm. Và sự câm ấy không phải một tiếng "không". Nó là một khoảng trống. Mà khoảng trống thì chẳng kết tội ai — nó chỉ đang chờ được lấp. Lấp bằng tiếng cười bạn để lại trong một người. Bằng vết thương bạn xoa lành cho ai đó. Bằng cái cách bạn vẫn dậy, vẫn thương, vẫn bước, dù chẳng có ngôi sao nào đang ngồi chấm điểm bạn.
Tảng đá là của bạn. Hãy lăn nó theo cách mà chỉ mình bạn lăn nổi.
Về tác giả
Tôi là DonQuaan — kẻ quen đào xuống tận gốc rễ của những vấn đề con người, thay vì hái vội mấy chiếc lá an ủi mọc trên ngọn. Tôi viết cho những ai đang đứng trước những câu hỏi quá lớn, để cùng họ soi vấn đề từ nhiều phía: bằng triết học, bằng khoa học, và bằng một trái tim không né tránh sự thật. Tôi không hứa cho bạn câu trả lời dễ chịu. Tôi chỉ hứa đi cùng bạn đủ sâu để bạn tự tìm ra câu trả lời của riêng mình.
Một lời thành thật: nếu nỗi trống rỗng hiện sinh đang đè bạn xuống đến mức khó thở, kéo dài và rút cạn sức sống, thì bạn xứng đáng có một người chuyên môn đồng hành. Hãy tìm đến một nhà trị liệu tâm lý hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần — đối diện những câu hỏi này cùng một người được đào tạo bài bản không phải là yếu đuối, mà là một trong những việc dũng cảm nhất bạn làm được cho chính mình. Nếu bạn đang có ý nghĩ làm hại bản thân, xin đừng ở lại một mình với nó: hãy đến cơ sở y tế gần nhất, gọi số cấp cứu 115, hoặc tìm ngay một người bạn tin tưởng để nói ra. Tại Việt Nam có những dự án lắng nghe cộng đồng như Ngày Mai hay Chăm sóc Sức khỏe Tinh thần Việt mà bạn có thể tìm hiểu thêm. Bạn quan trọng — đủ để được giúp đỡ, ngay bây giờ.
Nguồn tham khảo
[1] Piff, P. K., Dietze, P., Feinberg, M., Stancato, D. M., & Keltner, D. "Awe, the small self, and prosocial behavior". Journal of Personality and Social Psychology, 108(6), 883–899. DOI: 10.1037/pspi0000018. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25984788/
[2] Solomon, S., Greenberg, J., & Pyszczynski, T. "A Terror Management Theory of Social Behavior". Advances in Experimental Social Psychology, Vol. 24, 1991 (xem thêm "Terror Management Theory and the COVID-19 Pandemic", Journal of Humanistic Psychology, 2021). https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/0022167820959488
[3] Becker, Ernest. The Denial of Death. Free Press, 1973 (Giải Pulitzer cho Phi hư cấu, 1974). https://en.wikipedia.org/wiki/The_Denial_of_Death
[4] Kim, J., Holte, P., Martela, F., Schlegel, R. J., Hicks, J. A., et al. "Experiential appreciation as a pathway to meaning in life". Nature Human Behaviour, 6(5), 677–690. DOI: 10.1038/s41562-021-01283-6. https://www.nature.com/articles/s41562-021-01283-6
[5] Yalom, Irvin D. Existential Psychotherapy. Basic Books, 1980. https://en.wikipedia.org/wiki/Existential_Psychotherapy_(book)
[6] Aronson, Ronald. "Albert Camus". Stanford Encyclopedia of Philosophy, xuất bản lần đầu 2011, hiệu đính 13/12/2021. https://plato.stanford.edu/entries/camus/
[7] White, Frank. The Overview Effect: Space Exploration and Human Evolution. AIAA, 1987 (tái bản lần 3: AIAA, 2014). https://en.wikipedia.org/wiki/Overview_effect
[8] Frankl, Viktor E. Man's Search for Meaning. Beacon Press (bản tiếng Anh); xuất bản lần đầu tiếng Đức năm 1946. https://positivepsychology.com/viktor-frankl-logotherapy/
[9] Buckner, R. L., Andrews-Hanna, J. R., & Schacter, D. L. "The Brain's Default Network: Anatomy, Function, and Relevance to Disease". Annals of the New York Academy of Sciences, 1124(1), 1–38. https://www.pnas.org/doi/10.1073/pnas.0812686106
