Giải mã
Người bạn năm hai mươi tuổi: nếu gặp lại, người ấy có nhận ra bạn không?
Người bạn năm hai mươi tuổi: nếu gặp lại, người ấy có nhận ra bạn không?
Có một người ngồi đối diện bạn trong quán cà phê. Người ấy hai mươi tuổi. Áo bạc màu, giày mòn gót, ánh mắt chưa biết sợ. Trên bàn là hai cốc cà phê đã nguội, một của bạn, một của người ấy. Cái vệt nâu đọng dưới đáy cốc trông như một dấu hỏi.
Người ấy nhìn cái áo bạn đang mặc. Nhìn cách bạn cầm điện thoại. Nhìn cách bạn vừa cười xã giao với ai đó qua màn hình. Rồi hỏi một câu bạn đã trốn nhiều năm: "Cậu đã thành cái người mà mình từng thề sẽ không bao giờ trở thành, đúng không?"
Tôi sẽ không trả lời thay bạn. Nhưng tôi kéo ghế ngồi xuống cùng bàn, và chúng ta cùng soi cái vệt cà phê dưới đáy cốc kia. Vì câu hỏi này không phải về sự thành đạt. Nó cào vào một chỗ sâu hơn thế nhiều.
Người ấy đo bạn bằng thước nào
Trước khi sợ ánh mắt của người hai mươi tuổi, hãy hỏi: người ấy thực ra đo bạn bằng cái gì? Lương tháng? Chức danh? Số người theo dõi?
Khoa học bảo: không phải mấy thứ đó.
Nina Strohminger và Shaun Nichols, qua năm thí nghiệm công bố trên tạp chí Cognition, đào trúng một điều làm sửng người: khi ta hình dung "ai đó đã thành một người hoàn toàn khác", thứ ta bám vào để phán không phải trí nhớ, cũng không phải khả năng nhận thức, mà là những đặc điểm đạo đức [1]. Trong các thí nghiệm, người ta sẵn lòng coi một người mất sạch ký ức vẫn là "chính người đó". Nhưng nếu lòng tốt của người đó bốc hơi, họ kết luận ngay: đây là một kẻ lạ. Đạo đức, theo Strohminger và Nichols, là phần cốt lõi nhất của căn tính, của cái tôi, và của linh hồn [1].
Bạn thấy chỗ gai người chưa? Người hai mươi tuổi ngồi kia chẳng buồn quan tâm bạn giàu hay nghèo. Người ấy quét bạn bằng đúng một cái máy dò: bạn còn tử tế như người ấy từng tin không, hay đã đem điều đó đi đổi lấy thứ khác rồi?
Đây là lý do câu hỏi cứa sâu đến vậy. Nó không thò tay vào túi tiền. Nó thò tay vào ngực.
Bản ngã không phải bức tượng — nó là câu chuyện đang kể dở
Có một hiểu lầm khiến nhiều người khổ: họ tưởng "con người thật của tôi" là một bức tượng, đẽo xong từ hồi trẻ, và mọi đổi thay sau đó đều là phản bội.
Không phải vậy.
Tom van den Berg và Luigi Corrias chỉ ra rằng bản ngã đạo đức không phải một tập đặc tính đông cứng, mà là một câu chuyện đang sống. Ta không ngừng tự kể lại mình qua từng hành động, từng lần chịu đựng [5]. Triết gia Paul Ricoeur gọi đó là căn tính tường thuật. Nghĩa là bạn được phép lớn lên. Được phép đổi. Được phép sai rồi sửa.
Vậy khi nào thay đổi trở thành phản bội?
Chỗ rẽ nằm ở đây. Phản bội không phải là "khác đi". Phản bội là khi mạch truyện đứt gãy, khi bạn lật lại những chương cũ và không còn nhận ra nhân vật chính. Anh ta dần mờ đi, nhường chỗ cho một kẻ đóng thế mà bạn không nhớ mình đã thuê lúc nào [5].
Khoa học thần kinh chỉ thẳng vào nơi câu chuyện ấy được cất. Vỏ não trước trán giữa, vùng buộc ba chiều thời gian của bản ngã lại với nhau (quá khứ, hiện tại, tương lai), là chỗ bạn cảm thấy mình vẫn là mình suốt năm tháng [3]. Khi sợi dây liên tục đó rạn, hệ quả không dừng ở buồn. Nó là lo âu, là mất phương hướng, và một xu hướng nguy hiểm: bắt đầu hợp lý hóa những việc đi ngược lại giá trị của chính mình [3]. Nói thẳng ra, đánh mất sợi dây nối với người hai mươi tuổi không chỉ làm bạn đau. Nó khiến bạn bắt đầu bào chữa cho việc tiếp tục phản bội người ấy.
Cách bạn đánh mất mình mà không hề hay
Đây là phần khó nghe, nên tôi nói thẳng: phần lớn những người phản bội bản thân không phải kẻ xấu. Họ là người tử tế đã ngủ quên trong một vai diễn. Cái bi kịch nằm ở chỗ họ không biết mình đang diễn — nhưng cũng chính vì chưa biết, nên vẫn còn cửa để tỉnh dậy.
Nhà phân tâm học Erich Fromm gọi cơ chế này là automaton conformity, sự tuân thủ tự động. Cá nhân hút vào người, một cách vô thức, niềm tin và sở thích và hành vi mà xã hội rót cho, rồi sống chúng như thể đó là lựa chọn thật của mình [7]. Bạn tưởng bạn đang chọn. Thật ra bạn đang lặp lại. Cá nhân thôi là chính mình, Fromm viết, anh ta khoác trọn vẹn cái nhân cách mà khuôn mẫu văn hóa đưa cho — và cái giá phải trả rất đắt: đánh mất bản ngã của mình [7]. Bạn trả cái giá ấy từng ngày, bằng tiền lẻ, nên không bao giờ thấy hóa đơn.
Jean-Paul Sartre soi cùng vết thương từ góc khác. Ông gọi nó là mauvaise foi, sự thiếu trung thực với chính mình: ta che giấu một sự thật với bản thân, đặc biệt che giấu rằng mình có tự do để chọn [6]. Hình ảnh Sartre đưa ra ám đến lạ: người bồi bàn diễn vai bồi bàn, động tác hơi quá nhịp, lễ phép hơi quá mức, anh ta trốn vào cái vai để khỏi đối mặt với sự thật rằng mình là con người tự do. Sartre bảo con người bị "kết án phải tự do". Phần lớn chúng ta nghe bản án đó xong thì xin được giam lỏng trong một cái vai cho nhẹ đầu.
Và đây là tầng sâu nhất, của bác sĩ nhi khoa kiêm phân tâm học Donald Winnicott. Ông tách True Self, cái tôi thật nơi bật ra cử chỉ tự phát và cảm giác đang sống thật, khỏi False Self, lớp vỏ phòng vệ đắp lên từ thuở bé, khi đứa trẻ học cách tuân thủ thay vì nói ra điều thật [9].
"The spontaneous gesture is the True Self in action. Only the True Self can be creative and only the True Self can feel real. Whereas a True Self feels real, the existence of a False Self results in a feeling unreal or a sense of futility." — D.W. Winnicott, bác sĩ nhi khoa và nhà phân tâm học người Anh, trong Ego distortion in terms of true and false self (1965) [9]
Winnicott cảnh báo điều đáng sợ nhất: một người với False Self quá dày có thể rất thành công về mặt xã hội — chức cao, nhà to, ai cũng khen — mà bên trong thì rỗng, "hollow", không thật [9]. Đây đúng là người mà bạn hai mươi tuổi nhìn vào rồi bối rối: vỏ ngoài hào nhoáng, nhưng đôi mắt trống.
Bạn đã bao giờ về đến nhà sau một ngày được tung hô, đóng cửa lại, và nghe chính tiếng im lặng của mình vang lên rỗng tuếch chưa? Đó không phải mệt. Đó là False Self đang đòi nợ.
Lương tâm: tiếng kéo chân lúc ba giờ sáng
Vậy còn cái cảm giác cắn rứt thì sao? Cái thứ kéo chân bạn dậy lúc ba giờ sáng, khi cả thành phố đã tắt đèn và chỉ còn tiếng xe cấp cứu hú xa xa, cái cảm giác rin rít rằng có gì đó không ổn với cách mình đang sống?
Đừng dập nó. Đó là tài sản quý nhất bạn còn giữ.
Viktor Frankl, nhà thần kinh học kiêm triết gia hiện sinh đã sống sót qua trại Auschwitz, gọi tiếng nói ấy là lương tâm (Gewissen): giọng bên trong gọi mỗi người về sứ mệnh độc nhất của mình [8]. Frankl đặt ra một khái niệm thắp sáng cả câu hỏi của bài này: existential guilt, tội lỗi hiện sinh. Đó là cảm giác tội lỗi khi ta không sống ra được tiềm năng riêng của mình. Không phải ta phản bội người khác. Ta phản bội chính sự tồn tại của mình [8].
"It is a privilege of man to become guilty, and his responsibility to overcome guilt." — Viktor E. Frankl, nhà thần kinh học và triết gia hiện sinh, sống sót qua Auschwitz, trong The Doctor and the Soul (1955) [8]
Đọc lại câu đó thật chậm. Frankl không bảo bạn xóa tội lỗi. Ông bảo: được mang tội lỗi là một đặc ân, vì nó chứng minh bạn vẫn còn một bản ngã thật để mà phản bội. Kẻ đã chết hẳn bên trong thì chẳng cắn rứt gì cả. Còn trách nhiệm của bạn là vượt qua nó, không phải bằng cách chối, mà bằng cách quay về.
Nhưng phải nói thẳng kẻo bạn tự ru ngủ mình. Tâm lý học biết một mánh đen tối: Albert Bandura mô tả các cơ chế moral disengagement, tháo gỡ đạo đức nội tâm. Con người tắt bộ tự-trừng-phạt của lương tâm bằng cách hợp lý hóa ("ai mà chẳng thế"), đẩy trách nhiệm sang chỗ khác ("cấp trên bảo làm"), phi nhân hóa người bị hại, để làm điều trái với giá trị của mình mà vẫn giữ được hình ảnh tử tế của bản thân [4]. Đây là cách những người tốt làm điều tệ mà đêm vẫn ngủ ngon.
Sự thật mất lòng: nếu bạn không còn nghe thấy tiếng kéo chân lúc ba giờ sáng nữa, đừng vội mừng đó là bình an. Có khi đó là dấu hiệu bạn đã vặn tắt được cái còi báo động cuối cùng. Và lối ra nằm ngay câu sau: chừng nào tiếng còi ấy còn rin rít đâu đó, dù bạn đã vặn nó nhỏ hết cỡ, thì con đường về vẫn chưa bị lấp.
Đường về không bắt đầu bằng việc thay đổi
Giờ là phần dịu lại. Tôi không kéo bạn ra giữa sa mạc rồi bỏ bạn ở đó.
Nhà tâm lý học nhân văn Carl Rogers tìm ra một nghịch lý đã cứu được rất nhiều người: bạn không thể thay đổi bằng cách ghét bỏ con người hiện tại của mình. Ta không thể rời khỏi nơi ta đang đứng, Rogers viết, cho đến khi ta thật sự chấp nhận rằng mình đang đứng ở đó; rồi thay đổi đến gần như không ai để ý [10].
Rogers gọi sức khỏe tâm lý là congruence, sự khớp nhau giữa trải nghiệm thật, nhận thức, và cách ta biểu đạt ra ngoài [10]. Khi ba thứ ấy lệch nhau, khi con người bạn diễn không khớp con người bạn cảm, đó là gốc của khổ. Tin tốt: khoảng lệch đó thu hẹp được. Từng milimet một.
Và đây là một viên thuốc làm dịu, có bằng chứng hẳn hoi. Constantine Sedikides cùng cộng sự, qua năm nghiên cứu trên hơn một nghìn người, chứng minh rằng hoài niệm — việc nhớ về người mình từng là — không phải sự yếu đuối ủy mị. Nó củng cố cảm giác liên tục của bản ngã, và đi kèm cảm xúc tích cực hơn, khả năng ứng phó tốt hơn, hạnh phúc xã hội cao hơn [2]. Cơ chế chính: nó giúp bạn dệt lại sợi chỉ tường thuật giữa người hai mươi tuổi và người hôm nay [2].
Nghĩa là gì? Người hai mươi tuổi ngồi đối diện không phải quan tòa đến để tuyên án. Người ấy là sợi dây cứu sinh. Cứ ngồi với người ấy. Đừng tránh ánh mắt. Cốc cà phê nguội kia, cái cốc mà bạn thấy mình không còn xứng đáng được ngồi cùng bàn, vẫn còn ấm vừa đủ.
Người ấy chưa đứng dậy bỏ đi
Tôi nói rồi: tôi sẽ không trả lời câu hỏi thay bạn. Tôn trọng hay quay mặt, đó là phán quyết chỉ mình bạn đọc được, trong một quán cà phê chỉ có hai người.
Nhưng tôi để lại đây mấy viên sỏi, mỗi người trao một viên, để bạn tự ném xuống cái giếng lòng mình mà nghe nó vọng lại điều gì.
Strohminger đưa viên thứ nhất: người ấy đo bạn bằng đạo đức, không bằng thành tích. Vậy hãy hỏi, không phải "mình đã làm được gì", mà "mình còn tử tế như mình từng tin không".
Winnicott đưa viên thứ hai: nếu bạn thành công mà thấy rỗng, có lẽ kẻ thành công ấy là False Self, và True Self của bạn vẫn đang đợi được gọi tên.
Sartre ném viên thứ ba, sắc nhất: bạn không bị kẹt trong cái vai. Bạn chọn nó mỗi sáng. Mà cái gì chọn được thì chọn lại được.
Frankl đặt viên thứ tư vào tay bạn thật nhẹ: nỗi cắn rứt không phải kẻ thù, nó là bằng chứng bạn còn sống thật ở bên trong.
Rogers gói viên cuối: đừng bắt đầu bằng việc ghét con người hôm nay. Hãy bắt đầu bằng việc ngồi xuống, nhìn thẳng, thừa nhận. Phần còn lại sẽ tự đến, gần như không ai để ý.
Người hai mươi tuổi vẫn ngồi đó. Người ấy chưa đứng dậy bỏ đi. Chừng nào câu hỏi này còn khiến bạn thao thức, thì cuộc gặp chưa tan, và bạn vẫn còn thời gian để trở thành người mà người ấy sẽ nhận ra.
Nếu cảm giác lạc mất chính mình kéo dài, nặng dần, hoặc đi kèm tuyệt vọng, hãy tìm một nhà trị liệu tâm lý hoặc một người bạn tin tưởng để cùng đi qua. Có những đoạn đường không nên đi một mình, và tìm người đồng hành là dấu hiệu của sức mạnh, không phải yếu đuối.
Về tác giả
DonQuaan chuyên đào đến tận gốc rễ những vấn đề của con người, không dừng lại ở câu trả lời dễ chịu, mà soi vào tầng sâu nơi câu hỏi thật sự nằm. Ở đây, mỗi câu hỏi hiện sinh được mổ qua nhiều lăng kính (tâm lý học, thần kinh học, triết học) để bạn tự nghiệm ra câu trả lời của riêng mình, thay vì nhận một lời khuyên mòn.
Nguồn tham khảo
[1] Nina Strohminger & Shaun Nichols. "The Essential Moral Self". Cognition, Vol. 131, No. 1, pp. 159–171, 2014. DOI: 10.1016/j.cognition.2013.12.005. (https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0010027713002497)
[2] Emily K. Hong, Constantine Sedikides & Tim Wildschut. "How Does Nostalgia Conduce to Global Self-Continuity? The Roles of Identity Narrative, Associative Links, and Stability". Personality and Social Psychology Bulletin, 2021. DOI: 10.1177/01461672211024889. (https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9066684/)
[3] Constantine Sedikides, Emily K. Hong & Tim Wildschut. "Self-Continuity". Annual Review of Psychology, 2023. (https://www.southampton.ac.uk/~crsi/Sedikides,%20Hong,%20&%20Wildschut,%202023,%20ARP.pdf)
[4] Albert Bandura. "Moral Disengagement in the Perpetration of Inhumanities". Personality and Social Psychology Review, Vol. 3, No. 3, pp. 193–209, 1999. (https://www.semanticscholar.org/paper/Moral-Disengagement-in-the-Perpetration-of-Bandura/37fdaec8fe2268fe8357378d2c253245d5517501)
[5] Tom G.C. van den Berg & Luigi D.A. Corrias. "Moral foundations theory and the narrative self: towards an improved concept of moral selfhood for the empirical study of morality". Phenomenology and Cognitive Science, 2023. DOI: 10.1007/s11097-023-09918-x. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC10248973/)
[6] Jean-Paul Sartre. Being and Nothingness (L'Être et le Néant). Gallimard, Paris, 1943 / Philosophical Library, New York (Hazel Barnes trans.), 1956. (https://en.wikipedia.org/wiki/Bad_faith_(existentialism))
[7] Erich Fromm. Escape from Freedom (Fear of Freedom). Rinehart & Company, New York, 1941. (https://www.panarchy.org/fromm/escapefreedom.html)
[8] Viktor E. Frankl. Man's Search for Meaning (Beacon Press, 1959); The Doctor and the Soul (Knopf, New York, 1955). (https://en.wikipedia.org/wiki/Viktor_Frankl)
[9] Donald W. Winnicott. "Ego distortion in terms of true and false self". Trong: The Maturational Processes and the Facilitating Environment, Hogarth Press / IUP, London/New York, 1965, pp. 140–152. (https://en.wikipedia.org/wiki/True_self_and_false_self)
[10] Carl R. Rogers. On Becoming a Person: A Therapist's View of Psychotherapy. Houghton Mifflin, Boston, 1961. (https://www.goodreads.com/author/quotes/102062.Carl_R_Rogers)
