Giải mã
Giấc mơ bạn đã chôn để được yên ổn: nó chết, hay vẫn đang đòi tiền chuộc?
Giấc mơ bạn đã chôn để được yên ổn: nó chết thật, hay vẫn đang đòi bạn một khoản tiền chuộc nhỏ mỗi ngày?
Có một cái chết không ai làm đám tang. Bạn không nhớ nổi ngày nó xảy ra, vì nó không xảy ra trong một ngày. Nó tắt thở từ từ, qua hàng nghìn buổi sáng giống hệt nhau, trong lúc bạn còn bận pha ly cà phê nguội ngắt và trả lời tin nhắn công việc lúc 7 giờ.
Cái thứ đã chết ấy là một giấc mơ. Bạn từng có nó. Rồi một hôm bạn chôn nó đi, rất khẽ, để đổi lấy hai chữ "yên ổn".
Bây giờ bạn ngồi đây, đọc dòng này, với một câu hỏi bạn không dám hỏi to: nó chết thật rồi chứ? Hay nó vẫn còn sống, nằm đâu đó dưới lớp đất, mỗi sáng lại thò tay lên đòi bạn một khoản tiền chuộc nhỏ mà bạn vẫn ngoan ngoãn trả?
Tôi sẽ không trả lời thay bạn. Nhưng tôi đưa bạn đi soi cái mộ đó từ vài góc đèn khác nhau.
Tại sao bạn không chỉ chôn nó — mà còn canh mộ
Bắt đầu bằng một sự thật khó nghe. Phần lớn chúng ta không bị ép từ bỏ giấc mơ. Chúng ta tự nguyện.
Nhà phân tâm học Erich Fromm gọi đây là cốt lõi bi kịch của con người hiện đại. Trong Escape from Freedom (1941), ông chỉ ra rằng khi tự do cá nhân tăng lên, con người đối mặt với một thứ lo âu và cô đơn lớn đến mức họ tự nguyện vứt bỏ tự do để đổi lấy an toàn [8]. Một trong những cách trốn ấy, Fromm gọi là automaton conformity — tuân thủ tự động: ta sống theo một kịch bản xã hội viết sẵn, làm điều người ta mong đợi, rồi tin chắc đó là lựa chọn của chính mình [8].
Thấy chỗ nguy hiểm chưa? Không phải bạn bị bắt chôn giấc mơ. Bạn chôn nó, lấp đất, rồi tự thuyết phục rằng mình chưa bao giờ thật sự muốn đào lên.
Triết gia Jean-Paul Sartre đặt cho động tác này một cái tên sắc như dao: mauvaise foi — ngụy tín. Đó là khi ta tự dối rằng mình không có lựa chọn, biến mình thành một vật thể bị hoàn cảnh xô đẩy, để khỏi phải gánh trách nhiệm về tự do của chính mình. Sartre viết một câu người ta hay trích đến mòn, nhưng đặt đúng chỗ thì vẫn buốt:
"We are condemned to be free." — Bị kết án phải tự do. (Jean-Paul Sartre, Being and Nothingness, 1943)
Bị kết án. Nghĩa là dù bạn có nói "tôi không có lựa chọn nào khác" bao nhiêu lần đi nữa, Sartre vẫn lạnh lùng đáp: chính câu nói đó cũng là một lựa chọn. Cái án tự do không tha ai. Bạn không thoát khỏi nó — bạn chỉ giả vờ rằng nó không tồn tại.
Đây là lời mất lòng đầu tiên tôi nợ bạn. Phần lớn cái khung "tôi buộc phải an toàn" mà bạn đang sống trong đó không phải nhà tù. Nó là một căn phòng bạn cầm chìa khóa, ngồi bên trong, và tự thì thầm rằng cửa đã khóa từ ngoài. Mà một căn phòng bạn tự khóa thì cũng là căn phòng bạn tự mở được. Ta sẽ quay lại chỗ này.
Cái não đã quen với việc "không cố nữa"
Có thể bạn đang phản đối trong đầu: "Không phải tôi không muốn. Là tôi thử rồi. Tôi thử nhiều lần, lần nào cũng đập đầu vào tường."
Tôi tin bạn. Khoa học thần kinh cũng tin bạn — nhưng nó nói thêm một điều khiến bạn phải dừng lại.
Năm 1967, Martin Seligman và Steven Maier phát hiện hiện tượng learned helplessness — bất lực học được. Sau khi trải qua những tình huống không thể kiểm soát lặp đi lặp lại, sinh vật ngừng cố gắng thoát ra, ngay cả khi lối thoát đã mở sẵn ngay trước mặt [3]. Con vật nằm im trong khi cánh cửa tự do mở toang, vì nó đã "học" được một bài học sai: cố cũng vô ích.
Nghe quen không? Bạn nộp hồ sơ ba lần, bị từ chối ba lần, lần thứ tư bạn không nộp nữa — và bạn gọi đó là "thực tế", là "trưởng thành", là "biết điều".
Nhưng đây mới là chỗ lật ngược ván cờ. Sau 50 năm nghiên cứu lại bằng công cụ thần kinh học hiện đại, Maier và Seligman công bố một điều chỉnh chấn động: họ đã hiểu ngược. Não bộ không học sự bất lực. Bất lực mới là mặc định của não. Cái phải được học — qua con đường thần kinh mPFC-DRN — chính là cảm giác có thể kiểm soát [4].
Đọc lại câu đó một lần nữa. Sự buông xuôi không phải thứ bạn nhiễm vào. Nó là trạng thái nền. Còn niềm tin "tôi làm được" mới là thứ phải được nuôi, được tập, được giữ chủ động — lâu ngày không dùng, nó teo đi như một cơ bắp bị bó bột.
Vậy nên khi bạn nói "tôi mất hết động lực rồi", về mặt thần kinh học, bạn không sai. Bạn chỉ chưa thấy hết: bạn không mất một thứ vốn có. Bạn ngừng tập một thứ phải tập mỗi ngày.
Khoản tiền chuộc bạn trả mà không ghi vào sổ
Giờ ta nói đến cái hóa đơn.
Bạn nghĩ chôn giấc mơ là một giao dịch một lần: trả một cục đau, đổi lấy yên ổn vĩnh viễn. Sai. Đó là một khoản vay trả góp, và lãi suất thì khủng khiếp.
Lý thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory) của Richard Ryan và Edward Deci chỉ ra con người có ba nhu cầu tâm lý cốt lõi: tự chủ, năng lực, kết nối. Khi những nhu cầu này bị cản trở — như khi bạn từ bỏ điều mình thật sự muốn để được người khác chấp nhận — động lực nội tại sụp đổ và sức khỏe tâm thần suy giảm rõ rệt [1]. Ryan và Deci nói thẳng: khi các nhu cầu cốt lõi ấy bị bóp nghẹt, hệ quả là động lực cạn và an lạc lụi tàn [1].
Điểm chết người nằm ở đây: bạn không thể bù đắp sự thiếu hụt tự chủ bằng bất kỳ thứ gì khác [1]. Lương cao hơn không trả được. Sự công nhận không trả được. Một mái nhà êm ấm cũng không trả được. Cái lỗ tự chủ chỉ có tự chủ mới lấp.
Rồi đến cái giá thứ hai, trả bằng cơ thể. Để giữ "yên ổn", mỗi ngày bạn phải nuốt một chút cảm xúc xuống. Nhà tâm lý James Gross ở Stanford đã đo được cái nuốt ấy. Kìm nén cảm xúc — khác hẳn với đánh giá lại nhận thức — làm tăng hoạt hóa hệ thần kinh giao cảm, giảm trải nghiệm cảm xúc tích cực, tăng tải nhận thức, làm hỏng các mối quan hệ xã hội [2]. Mỗi lần bạn cười khi muốn khóc, bạn đang chạy một cái máy bơm vô hình, và nó tốn điện thật. Tim đập mạnh hơn, trí nhớ kém đi [7]. Cái giá có ghi trong huyết áp, dù không ghi trong sổ.
Còn cái lỗ sâu nhất, Viktor Frankl gọi là existential vacuum — chân không hiện sinh. Khi bạn rút ý nghĩa ra khỏi đời mình, khoảng trống đó không nằm yên. Frankl, vị bác sĩ tâm thần sống sót qua trại tập trung, mô tả:
"The existential vacuum manifests itself mainly in a state of boredom… People resort to all kinds of distractions, even unethical and illegal activities, to fill that inner void." (Viktor E. Frankl, Man's Search for Meaning)
Khoảng trống ấy đòi được lấp. Bạn lấp nó bằng cuộn điện thoại đến 2 giờ sáng, bằng ly thứ ba, bằng việc mua một thứ bạn không cần, bằng cơn giận vô cớ trút lên người thương. Đó chính là khoản tiền chuộc. Bạn vẫn trả, đều đặn. Chỉ là bạn ghi nó dưới những cái tên khác.
Người sống False Self thì không biết mình đang ở trọ
Nhà phân tâm học D. W. Winnicott cho ta một cái tên dành cho người đã trả tiền chuộc quá lâu.
Ông phân biệt True Self — cái lõi tự phát, sáng tạo, nơi cho ta cảm giác thật sự đang sống — với False Self, một chiếc mặt nạ tuân thủ dựng lên từ thuở bé, khi những nhu cầu tự phát của đứa trẻ không được đáp ứng [9]. Ở mức cực đoan, True Self bị che khuất hoàn toàn, và con người ấy thấy trống rỗng dù bề ngoài trông rất thành công [9].
Đây là chỗ tôi cần nói lời mất lòng thứ hai. Cái cảm giác "tôi ổn mà, tôi có đủ mọi thứ, sao vẫn thấy hụt?" — nó không phải dấu hiệu bạn vô ơn. Nó là biên lai. Nó là cơ thể bạn báo rằng người đang sống cuộc đời này không hẳn là bạn, mà là cái phiên bản bạn dựng lên để vừa lòng thiên hạ.
Có một người tôi từng biết mô tả nó thế này: "Tôi có một căn nhà đẹp, mà tối nào về cũng thấy như đang ở trọ." Đó. Người sống bằng False Self không thấy nhà mình là nhà. Họ thấy mình đi ở thuê ngay trong chính cuộc đời họ, và tiền thuê thì trả bằng cảm giác thật.
Cái mộ nói gì lúc cuối ngày
Nếu mọi lập luận trên còn quá xa, để tôi đưa bạn đến nơi mọi tài khoản đều được quyết toán: chiếc giường cuối cùng.
Bronnie Ware là một y tá chăm sóc giảm nhẹ. Tám năm trời cô ngồi cạnh những người đang hấp hối, lắng nghe điều cuối cùng họ muốn nói. Cô ghi lại, và thấy một khuôn mẫu lặp đến rợn người. Hối tiếc đứng đầu không phải về tiền, không phải về sai lầm đã phạm:
"I wish I'd had the courage to live a life true to myself, not the life others expected of me. Most people had not honoured even a half of their dreams and had to die knowing that it was due to choices they had made, or not made." [6]
Hầu hết người ta chưa thực hiện nổi một nửa giấc mơ của mình, và phải chết với hiểu biết rằng đó là do những lựa chọn họ đã làm, hoặc đã không làm. Hối tiếc đứng thứ ba của họ: ước gì đã đủ can đảm bày tỏ cảm xúc thật [6]. Đúng cái máy bơm kìm nén ta vừa nói.
Khoa học xác nhận cảm giác của những người hấp hối ấy không phải ngẫu nhiên. Phân tích gộp 11 nghiên cứu của Neal Roese và Amy Summerville cho thấy hối tiếc về điều không làm dai dẳng hơn hối tiếc về điều đã làm [5]. Nhưng họ thêm một câu tôi muốn bạn mang theo như một viên sỏi trong túi:
"People's biggest regrets are a reflection of where in life they see their largest opportunities — where they see tangible prospects for change, growth, and renewal." [5]
Đọc kỹ. Nỗi hối tiếc lớn nhất của bạn không nằm ở nơi cánh cửa đã đóng. Nó nằm ở nơi bạn vẫn còn thấy cánh cửa có thể mở. Nỗi đau dai dẳng đó chính là tấm bản đồ. Chỗ nào còn nhói, chỗ đó giấc mơ còn thở.
Mà nếu nó còn thở, thì câu hỏi "nó chết chưa" đã có một nửa câu trả lời rồi, phải không.
Vài viên sỏi để bạn tự ném xuống giếng
Tôi hứa không trả lời thay bạn, và tôi giữ lời. Nhưng tôi để lại đây mấy viên sỏi — mỗi chuyên gia một viên — để bạn tự ném và tự nghe tiếng vọng:
- Sartre đưa bạn một viên: nếu bạn đang nói "tôi không có lựa chọn", thử thay bằng "tôi đang chọn không chọn". Câu thứ hai thật hơn, và đau hơn. Nhưng đau thật thì chữa được, còn dễ chịu giả thì không.
- Maier và Seligman đưa bạn một viên: sự buông xuôi là mặc định của não, không phải bản án. Cái cần tập lại là cảm giác có thể. Bắt đầu bằng một hành động đủ nhỏ để não không kịp cãi rằng "vô ích".
- Gross đưa bạn một viên: lần tới khi bạn định nuốt một cảm xúc xuống, thử gọi tên nó thay vì đè nó. Đánh giá lại thì lành; kìm nén thì tốn máu [2][7].
- Roese và Summerville đưa bạn viên cuối: đi tìm chỗ nào trong người bạn còn nhói khi nhắc đến. Đừng tránh nó. Đó không phải vết thương — đó là địa chỉ.
Còn một lời nữa, lời mất lòng nhưng kèm lối ra, như tôi vẫn thường nợ bạn ở đoạn cuối. Việc giấc mơ kia còn sống không phải tin tốt một cách dễ chịu. Nó nghĩa là bạn vẫn đang phải trả tiền, và bạn không có quyền giả vờ rằng món nợ đã xong. Nhưng nó cũng nghĩa là chưa muộn. Người ta chỉ thôi trả tiền chuộc cho một con tin còn sống bằng hai cách: hoặc để nó chết hẳn, hoặc đi chuộc nó về. Cách thứ nhất rẻ hơn hôm nay, đắt khủng khiếp ở chiếc giường cuối. Cách thứ hai đắt hôm nay, và là thứ duy nhất Bronnie Ware chưa từng nghe ai hối tiếc.
Bạn chọn cách nào, tôi không biết. Nhưng giờ thì ít nhất bạn biết: cái mộ trong vườn nhà bạn — nó chưa lấp kín.
Nếu khi đọc đến đây, bạn thấy khoảng trống bên trong nặng đến mức khó thở, hoặc có ý nghĩ làm hại bản thân, xin đừng ở một mình với nó. Tại Việt Nam, bạn có thể gọi đường dây nóng cấp cứu 115, tìm đến một nhà trị liệu tâm lý, hoặc đơn giản là một người bạn đủ tin tưởng để nói thật. Một giấc mơ đào lên được, nhưng phải còn người để cùng đào.
Về tác giả
DonQuaan viết cho những người đang đứng giữa hai cuộc đời: cuộc đời họ đang sống cho yên, và cuộc đời họ đã chôn cho gọn. Không hô hào, không hứa phép màu — chỉ đào đến tận gốc rễ của vấn đề con người, soi nó dưới ánh sáng của tâm lý học, khoa học thần kinh và triết học hiện sinh, rồi trả lại cho bạn quyền tự rút ra kết luận. Ở đây, sự thật được nói thẳng, nhưng luôn kèm một lối ra.
Nguồn tham khảo
[1] Ryan, R. M., & Deci, E. L. "Self-determination theory and the facilitation of intrinsic motivation, social development, and well-being". American Psychologist, 55(1), 68–78 (2000). https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11392867/
[2] Gross, J. J. "Emotion regulation: affective, cognitive, and social consequences". Psychophysiology, 39(3), 281–291 (2002). https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/12212647/
[3] Maier, S. F., & Seligman, M. E. P. "Learned helplessness: Theory and evidence". Journal of Experimental Psychology: General, 105, 3–46 (1976). https://ppc.sas.upenn.edu/research/learned-helplessness
[4] Maier, S. F., & Seligman, M. E. P. "Learned helplessness at fifty: Insights from neuroscience". Psychological Review, 123, 349–367 (2016). https://ppc.sas.upenn.edu/research/learned-helplessness
[5] Roese, N. J., & Summerville, A. "What We Regret Most… and Why". Personality and Social Psychology Bulletin, 31, 1273–1285 (2005). https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/0146167205274693
[6] Ware, Bronnie. The Top Five Regrets of the Dying: A Life Transformed by the Dearly Departing. Hay House, 2011. https://bronnieware.com/blog/regrets-of-the-dying/
[7] Gross, J. J. "The Emerging Field of Emotion Regulation: An Integrative Review". Review of General Psychology, 2(3), 271–299 (1998). https://journals.sagepub.com/doi/10.1037/1089-2680.2.3.271
[8] Fromm, Erich. Escape from Freedom. Farrar & Rinehart, 1941. https://en.wikipedia.org/wiki/Escape_from_Freedom
[9] Winnicott, D. W. "Ego Distortion in Terms of True and False Self" (1960), trong The Maturational Processes and the Facilitating Environment. Hogarth Press, 1965. https://web.english.upenn.edu/~cavitch/pdf-library/Winnicott_Concept_of_the_False_Self.pdf
