Giải mã
Liệu tôi yêu một con người, hay yêu cái hình tôi vẽ ra về họ?
Liệu tôi yêu một con người, hay yêu cái hình tôi vẽ ra về họ?
Có một khoảnh khắc rất lạ mà gần như ai từng yêu sâu cũng đi qua. Người kia làm một điều nhỏ thôi. Đổi một thói quen. Nói một câu trái với điều bạn tin chắc họ sẽ nói. Để lộ một mảng con người mà bạn chưa từng thấy. Và trong ngực bạn có gì đó sập xuống. Không phải buồn đâu. Là một cơn giận lạnh, kèm cảm giác bị lừa, như thể họ đã ký một hợp đồng với bạn rồi đơn phương xé bỏ.
Lạ ở chỗ họ chẳng ký gì cả. Cái hợp đồng đó, bạn tự viết. Tự ký thay họ. Giờ bạn đang đòi họ đền cho một điều khoản họ chưa từng đồng ý.
Câu hỏi bạn mang tới đây thật ra rất gan. Đa số người ta né nó cả đời, vì nó cào vào một nỗi sợ rất sâu: nếu thứ tôi yêu chỉ là cái hình tôi vẽ, thì tôi đã từng thật sự yêu ai chưa? Tôi sẽ không trả lời thay bạn. Tôi chỉ muốn cùng bạn dí cái hình đó xuống dưới vài thứ ánh sáng khác nhau, rồi để bạn tự thấy.
Bộ não bạn được lập trình để tô hồng người kia
Trước khi vội kết tội mình là kẻ ích kỷ chỉ biết yêu ảo ảnh, bạn cần biết một sự thật vừa khó chịu vừa dễ chịu: việc lý tưởng hóa người mình yêu không phải lỗi đạo đức của bạn. Nó là tính năng mặc định của con người.
Nhà tâm lý học Sandra Murray cùng cộng sự, trong loạt nghiên cứu kinh điển trên các cặp đôi, phát hiện rằng người ta nhìn người yêu của mình qua một lăng kính hồng hơn cả cách người ấy tự nhìn bản thân [1]. Bạn thấy ở họ sự tử tế, thông minh, kiên định nhiều hơn chính họ thấy ở mình. Và đây mới là chỗ bất ngờ: những cặp lý tưởng hóa nhau nhiều hơn lại có xu hướng hạnh phúc và bền hơn [1][2]. Tình yêu, theo nghĩa này, không mù. Nó tiên tri. Nó nhìn ra phiên bản tốt nhất của người kia, và đôi khi kéo người kia về phía đó thật. Một nhóm nghiên cứu sau này còn gọi đó là một "bước nhảy của niềm tin", khả năng thấy được một người không hoàn hảo theo cách lý tưởng hóa.
Cái lăng kính ấy có gốc rễ tận trong sinh học. Một nghiên cứu trên 129 người cho thấy oxytocin, hormone gắn bó, hoạt động đúng kiểu "cặp kính màu hồng": người có nồng độ oxytocin cao đánh giá bạn đời quan tâm và đáp ứng nhiều hơn cả những gì người đó thật sự làm, bất kể họ làm gì [3]. Nghĩa là ngay ở tầng thần kinh, bạn không nhìn trọn người kia. Bạn nhìn một bản dựng do não bạn pha trộn giữa họ và hóa chất của chính bạn.
Đến đây, một nửa câu hỏi của bạn đã thành hình. Đúng, bạn có vẽ ra một cái hình. Tất cả chúng ta đều vẽ. Nhưng vấn đề chưa nằm ở chỗ vẽ. Nó nằm ở chuyện gì xảy ra khi người thật bước ra khỏi khung tranh.
Cái khung được dựng từ thời bạn còn chưa biết nói
Vì sao khung của bạn lại có đúng cái hình dạng đó, mà không phải hình dạng khác? Vì sao bạn đòi người yêu phải luôn ở bên, hoặc ngược lại, luôn để bạn yên?
Câu trả lời lùi về rất xa. Nhà phân tâm học John Bowlby cho rằng mỗi đứa trẻ, từ cách nó được bế, được đáp lời hay bị bỏ mặc, dựng lên trong đầu một thứ gọi là "mô hình hoạt động nội tâm", một bản đồ tinh thần về chuyện người khác đáng tin tới đâu và mình đáng được yêu tới đâu [5]. Bản đồ ấy được viết trước khi bạn có ngôn ngữ. Rồi nó thành khuôn mặc định cho mọi mối quan hệ về sau.
Năm 1987, hai nhà nghiên cứu Cindy Hazan và Phillip Shaver làm một việc táo bạo. Họ chứng minh tình yêu lãng mạn ở người lớn vận hành đúng theo cơ chế gắn bó của tuổi thơ [4]. Bạn không yêu người trước mặt bằng một trang giấy trắng. Bạn yêu họ qua bộ lọc đã viết từ thuở ấu thơ. Khi người yêu xa cách, không phải bạn đang phản ứng với hôm nay. Bạn đang phản ứng với một căn phòng nào đó rất cũ, nơi một đứa trẻ từng khóc mà không ai tới.
Tôi nói thẳng điều này, dù nó không dễ nghe. Phần lớn cơn căm ghét bùng lên lúc người kia "dám khác đi" không thuộc về họ. Nó thuộc về bạn. Họ chỉ vô tình giẫm lên một cái bẫy bạn đã gài sẵn từ lâu, trước cả khi gặp họ.
Nhưng đây là lối ra tôi nợ bạn sau câu nói thẳng đó: cái khung được viết trong vô thức thì cũng đọc ra được trong ý thức. Cái giây bạn nhận ra "à, mình đang giận cái khung chứ không giận con người này", bạn vừa giành lại một khoảng tự do mà trước đó bạn không hề có.
Hai chiếc mặt nạ ôm nhau
Có một tầng nữa, sâu hơn, và nó cắt vào nỗi sợ lớn nhất.
Nhà phân tâm học người Anh Donald Winnicott tách trong mỗi con người ra hai thứ: "cái tôi thật", phần sống động tự nhiên trào ra trong ta, và "cái tôi giả", chiếc mặt nạ ta dựng lên để được thương theo điều kiện của người khác [7]. Đứa trẻ học rất sớm: nếu mình ngoan thế này, dễ chịu thế kia, thì mới được thương. Thế là nó cất cái tôi thật vào kho, đẩy cái mặt nạ ra trước.
"Kỳ vọng của người khác có thể trở nên quan trọng đến mức lấn át, hoặc mâu thuẫn với, cảm thức nguyên thủy của ta về chính mình." — D. W. Winnicott, bác sĩ nhi và nhà phân tâm học, trong Ego Distortion in Terms of True and False Self [7]
Giờ ghép hai mặt nạ lại. Nếu bạn yêu cái tôi giả của người kia, hoặc người kia chỉ diễn cái tôi giả để giữ bạn, thì hai bạn chưa từng gặp nhau. Hai chiếc mặt nạ ôm nhau. Rồi một ngày, cái tôi thật của họ lộ ra, qua một cơn cáu, một sở thích kỳ lạ, một ranh giới bất ngờ, và bạn thấy như bị phản bội. Nhưng họ đâu phản bội bạn. Họ chỉ vừa cởi cái mặt nạ mà chính bạn từng phải lòng.
Nhà tâm lý học Carl Rogers gọi cơ chế gốc của chuyện này là "điều kiện của giá trị bản thân". Ta lớn lên với một niềm tin ngầm rằng mình chỉ đáng được yêu nếu đáp ứng điều kiện nào đó. Khi bạn yêu ai bằng thứ tình yêu có điều kiện, bạn bóp méo bản ngã của cả hai phía cùng lúc, ép họ vào cái khung, và ép chính mình thành kẻ canh gác cái khung đó.
Tôi không kể chuyện này để bạn thấy tình yêu là vô vọng. Tôi kể để bạn thấy một việc cụ thể có thể làm. Lần sau, lúc người kia làm điều khiến bạn chưng hửng, thay vì hỏi "sao họ dám khác đi", thử hỏi "đây có phải lần đầu mình nhìn thấy con người thật của họ không". Đôi khi cái bạn gọi là "họ thay đổi" thật ra là lần đầu họ tin tưởng đủ để thôi diễn.
Yêu một cái hình thì rẻ, yêu một con người thì phải trả giá
Triết gia Jean-Paul Sartre nhìn thẳng vào bi kịch này, không khoan nhượng. Với ông, tình yêu thường là nỗ lực chiếm hữu tự do của người kia, giam cái tự do đó vào trong cái hình mình muốn. Mà tự do thì không thể bị giam mà vẫn còn là tự do. Ông viết, gần như tàn nhẫn, rằng con người loay hoay vô ích để thoát khỏi thế lưỡng nan này: hoặc ta vượt lên Người Kia, hoặc ta để mình bị Người Kia vượt lên.
Nói cho đời thường: cái giây bạn đòi người yêu phải khớp mãi với bức tranh, bạn đã biến họ từ một chủ thể sống thành một món đồ trong tủ kính. Mà đồ vật thì không yêu lại được. Đó là lý do thứ tình yêu bám chặt vào cái hình luôn cô đơn, ngay cả khi hai người nằm cạnh nhau lúc ba giờ sáng, nghe tiếng xe ngoài đường mà chẳng ai chạm vào ai.
Nhà trị liệu Esther Perel chạm đúng vết thương này khi bà nói rằng trong tình yêu, diễn viên cừ nhất chính là trí tưởng tượng của ta, chứ không hẳn là người kia. Bà tả giai đoạn mới yêu chính xác đến rợn người: em nhìn tôi theo cách tôi chưa từng thấy mình, em xóa nhòa những khuyết điểm của tôi, và tôi thích cái em thấy. Cái đẹp đến nghẹt thở của lúc mới yêu là vậy. Nhưng nó cũng là cái bẫy. Ta yêu cảm giác được người kia tô vẽ ta, rồi nhầm cảm giác đó là yêu người kia.
Erich Fromm đặt tên cho sự nhầm lẫn này thẳng thừng nhất. Ông tách "rơi vào lưới tình" ra khỏi "tình yêu trưởng thành", và cảnh báo rằng cái cường độ điên cuồng của thuở mới yêu nhiều khi chẳng chứng minh độ sâu của tình yêu, mà chỉ chứng minh độ sâu của nỗi cô đơn trước đó. Với Fromm, tình yêu thật không phải một cảm xúc ập tới rồi rút đi. Nó là một năng lực gồm bốn cột: quan tâm, trách nhiệm, tôn trọng, hiểu biết [6].
"Tình yêu là một quyết định, một phán đoán, một lời hứa. Nếu tình yêu chỉ là cảm xúc, thì sẽ chẳng có cơ sở nào cho lời hứa yêu nhau mãi mãi." — Erich Fromm, nhà tâm lý học-xã hội học, trong The Art of Loving [6]
Chữ "tôn trọng" của Fromm, trong tiếng gốc, mang nghĩa "nhìn người kia đúng như họ đang là". Không phải như mình cần họ là. Toàn bộ khác biệt giữa yêu một cái hình và yêu một con người nằm gọn trong chỗ đó. Cái hình thì miễn phí, bạn tự vẽ trong đầu. Con người thì luôn đòi bạn trả một cái giá, đó là phải liên tục buông bức tranh cũ để thấy người mới đang đứng kia.
Khi họ khác đi, đó là tiếng kêu cứu chứ không phải lời tuyên chiến
Vậy làm gì với cơn căm ghét bùng lên lúc người kia "dám khác"?
Nhà trị liệu Sue Johnson, người dựng nên Liệu pháp tập trung vào cảm xúc cho các cặp đôi, đưa ra một cách đọc lại cả tình huống. Theo bà, phần lớn xung đột trong tình yêu không phải phản bội, mà là một sự phản kháng trước đứt gãy kết nối, tiếng kêu cứu của hệ thống gắn bó khi nó thấy mất chỗ dựa [9]. Cơn giận của bạn, đọc theo cách này, không phải lòng căm thù. Nó là một đứa trẻ bên trong đang hoảng vì cái bản đồ quen thuộc vừa bị xê dịch.
Và Johnson chỉ ra cái vòng luẩn quẩn khiến hai người không bao giờ gặp được nhau thật:
"Trong những mối quan hệ thiếu an toàn, ta ngụy trang những tổn thương của mình để bạn đời không bao giờ thật sự nhìn thấy ta." — Sue Johnson, tiến sĩ tâm lý học lâm sàng, trong Hold Me Tight [9]
Bạn thấy cái vòng chưa. Bạn giấu con người thật của mình sau một mặt nạ dễ thương, rồi quay ra trách người kia không yêu con người thật của bạn, trong khi chính bạn chưa từng cho họ thấy. Cả hai cùng yêu cái hình của nhau, rồi cùng thất vọng vì cái hình không biết thở.
Có một lý do rất thực tế để bạn không bỏ cuộc giữa mớ rối này. Nghiên cứu kéo dài hơn 85 năm của Đại học Harvard trên hơn 1.300 người cho thấy chất lượng các mối quan hệ, chứ không phải tiền bạc hay danh tiếng, mới là thứ dự báo mạnh nhất cho hạnh phúc và sức khỏe khi về già; người hài lòng với quan hệ ở tuổi 50 lại là người khỏe nhất ở tuổi 80 [8]. Học cách yêu con người thật, thay vì bức tranh, không phải một bài tập tinh thần xa xỉ. Nó là chuyện sống còn của chính bạn.
Một lời nhắc nhỏ, vì có thể bạn đang đọc những dòng này trong một đêm rất nặng. Nếu việc soi đèn vào những căn phòng cũ trong mình làm bạn ngộp đến mức tắt thở, hãy ngồi với một người bạn tin tưởng, hoặc một nhà trị liệu được đào tạo bài bản. Có những lớp ký ức quá sâu để một mình gỡ trong đêm. Tìm người đồng hành không phải dấu hiệu của yếu đuối. Đó là cách người trưởng thành chăm cái tôi thật của mình.
Vài viên sỏi để bạn tự ném xuống giếng
Tôi sẽ không khép lại bằng một câu trả lời gọn gàng, vì câu hỏi của bạn quá thật để xứng với một câu trả lời đóng hộp. Tôi chỉ để lại đây vài viên sỏi, mỗi viên là một mảnh từ một người khác nhau, để bạn tự ném xuống và nghe tiếng vọng riêng của mình.
Murray để lại viên này: bạn vẽ ra cái hình không phải vì bạn hỏng, mà vì con người sinh ra đã để tô hồng người mình yêu, và đôi khi chính bức tranh kéo người ta thành người tốt hơn [1].
Bowlby và Hazan để lại viên này: trước khi trách người kia dám khác, hãy hỏi cái khung này được viết từ căn phòng nào trong tuổi thơ mình [4][5].
Winnicott để lại viên này: có thể họ không hề thay đổi, có thể đó là lần đầu họ đủ tin bạn để cởi mặt nạ ra [7].
Và Fromm để lại viên cuối, sắc nhất: yêu một cái hình thì chỉ cần cảm xúc, mà cảm xúc thì đến rồi đi; còn yêu một con người là một quyết định bạn ký lại mỗi sáng, với chính người thật đang đứng đó, chứ không với bức chân dung bạn treo trong đầu [6].
Câu hỏi cuối, tôi để ngỏ cho bạn mang về. Lần gần nhất người ấy "dám khác đi", liệu họ đã rời xa bạn, hay họ vừa lần đầu bước ra khỏi khung tranh để đến gần bạn hơn, mà bạn lại tưởng là họ bỏ đi?
Về tác giả
DonQuaan quen đào xuống tận gốc rễ những vấn đề con người, ở chỗ mà phần lớn người ta dừng lại trên bề mặt. Không xoa dịu, không phán xét. Chỉ soi đèn vào những góc tối bạn vốn né tránh, rồi dúi cho bạn một cái xẻng để tự đào tiếp. Mục tiêu không phải làm bạn dễ chịu, mà làm bạn thấy rõ.
Nguồn tham khảo
[1] Murray, S. L., Holmes, J. G., & Griffin, D. W. "The Benefits of Positive Illusions: Idealization and the Construction of Satisfaction in Close Relationships". Journal of Personality and Social Psychology, 70(1), 79–98. DOI: 10.1037/0022-3514.70.1.79. (https://www.semanticscholar.org/paper/The-benefits-of-positive-illusions:-Idealization-of-Murray-Holmes/a5b8f86461638ef780c497f019c61de187258b0d)
[2] Murray, S. L., Holmes, J. G., & Griffin, D. W. "The Self-Fulfilling Nature of Positive Illusions in Romantic Relationships: Love Is Not Blind, but Prescient". Journal of Personality and Social Psychology, 71(6), 1155–1180. DOI: 10.1037/0022-3514.71.6.1155. PMID: 8979384. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/8979384/)
[3] Algoe, S. B., Kurtz, L. E., & Grewen, K. "Oxytocin and Social Bonds: The Role of Oxytocin in Perceptions of Romantic Partners' Bonding Behavior". Psychological Science, 28(12), 1763–1772. DOI: 10.1177/0956797617716922. PMC5734372. (https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5734372/)
[4] Hazan, C., & Shaver, P. R. "Romantic Love Conceptualized as an Attachment Process". Journal of Personality and Social Psychology, 52(3), 511–524. DOI: 10.1037/0022-3514.52.3.511. (https://www.researchgate.net/publication/19588648_Romantic_Love_Conceptualized_as_an_Attachment_Process)
[5] Bowlby, J. Attachment and Loss, Vol. 1: Attachment. Basic Books, 1969 (bản hiệu đính 1982). (https://www.attachmentproject.com/attachment-theory/internal-working-model/)
[6] Fromm, Erich. The Art of Loving. Harper & Brothers, 1956. ISBN: 978-1-85538-505-4. (https://en.wikipedia.org/wiki/The_Art_of_Loving)
[7] Winnicott, D. W. "Ego Distortion in Terms of True and False Self" (trong The Maturational Process and the Facilitating Environment). International Universities Press, 1960. ISBN: 978-0946439843. (https://en.wikipedia.org/wiki/True_self_and_false_self)
[8] Waldinger, R. J., & Schulz, M. S. The Good Life: Lessons from the World's Longest Scientific Study of Happiness; Harvard Study of Adult Development. Simon & Schuster, 2023. (https://www.robertwaldinger.com/harvard-study/)
[9] Johnson, S. M. Hold Me Tight: Seven Conversations for a Lifetime of Love. Little, Brown, 2008. ISBN: 978-0316113007. (https://drsuejohnson.com/books/)
