Giải mã
Vây quanh đủ đầy mà về đêm vẫn cô độc đến tận xương: vì sao?
Vây quanh đủ đầy mà về đêm vẫn cô độc đến tận xương: vì sao?
Ban ngày bạn ổn. Tin nhắn nổ liên hồi, có người hỏi han, có người cần bạn, có người nói thương bạn và họ nói thật. Rồi đến một giờ nào đó. Thường là quãng giữa khuya, khi cái guồng quay tắt ngấm, bạn nằm xuống và một thứ khác trồi lên. Nó không ồn. Nó là cái lạnh chạy dọc sống lưng, rằng giữa tất cả những người ấy, không một ai chạm được tới chỗ thật sự là bạn.
Bạn đếm lại một lượt những gương mặt yêu thương mình. Đếm xong, nỗi cô độc không bớt đi một phần nào. Nó còn nặng hơn, vì giờ nó kèm theo một câu buộc tội: "Mình có đủ mọi thứ rồi, vậy mình bị làm sao?"
Tôi viết bài này không phải để dỗ bạn rằng bạn không cô đơn. Bạn cô đơn thật. Tôi viết để chỉ cho bạn thấy nỗi cô đơn đó là loại gì, vì gọi đúng tên một con quái vật là bước đầu tiên để nó thôi nuốt chửng bạn trong bóng tối.
Cô đơn không phải phép tính số người
Có một sự thật ít ai nói thẳng với bạn: số người vây quanh gần như không liên quan gì đến việc bạn có cô đơn hay không.
John Cacioppo, nhà thần kinh học xã hội từng đặt nền cho cả ngành nghiên cứu về cô đơn, định nghĩa cô đơn là "perceived social isolation", tức sự cô lập xã hội mà ta cảm nhận được, chứ không phải sự cô lập có thật ngoài kia [2]. Đó là một trạng thái chủ quan. Một người có thể đứng giữa biển người mà vẫn cô độc tận đáy, nếu những mối quan hệ quanh họ không chạm tới được cái nhu cầu mà bên trong họ đang thầm đói.
Cacioppo và cộng sự dẫn một ví dụ làm tôi nhớ mãi. Tân sinh viên đại học, những tháng đầu, thường báo cáo nỗi cô lập tăng lên, dù họ đang sống chen chúc giữa hàng nghìn bạn đồng lứa cùng tuổi, cùng cảnh [2]. Quanh họ đầy người. Bên trong họ trống rỗng. Đông và gần là hai chuyện khác nhau.
Vậy nên câu "tôi có bao nhiêu người vây quanh" thực ra không phải phản chứng cho nỗi cô đơn của bạn. Nó chỉ chứng minh rằng nỗi cô đơn của bạn không nằm ở chỗ thiếu người. Nó nằm sâu hơn nhiều.
Có một loại cô đơn không cây cầu nào bắc qua nổi
Đây là chỗ tôi cần bạn ngồi lại.
Tâm lý học hiện sinh phân biệt rạch ròi hai thứ thường bị gộp làm một. Một là cô đơn xã hội: thiếu người, thiếu kết nối, thiếu ai đó để gọi lúc nửa đêm. Hai là cô lập hiện sinh, existential isolation, thứ mà Irvin Yalom, giáo sư danh dự ngành tâm thần học tại Stanford và cha đẻ của trị liệu hiện sinh, gọi là cái hố không thể bắc cầu giữa ta và bất kỳ ai khác [7].
Nghe lý thuyết thì lạnh. Nhưng bạn đã sống nó rồi. Đó là khoảnh khắc bạn kể cho người thương nhất một điều quan trọng với mình, họ gật đầu, họ thật lòng muốn hiểu, vậy mà bạn vẫn cảm thấy có một lớp kính mỏng giữa hai người. Họ nghe được lời bạn nói. Cái họ không bao giờ bước vào được là bên trong trải nghiệm đó, nơi nó thực sự diễn ra trong da thịt bạn.
Yalom viết rõ hơn trong nguyên văn:
"Cô lập hiện sinh chỉ một hố sâu không thể bắc cầu giữa bản thân và bất kỳ hữu thể nào khác. Nó còn chỉ một sự cô lập sâu xa hơn nữa, sự chia tách giữa cá nhân và thế giới." [7]
Một bài tổng quan lâm sàng đăng trên Innovations in Clinical Neuroscience (2023) xếp cô lập hiện sinh vào một trong bốn mối quan tâm tối thượng của con người, bên cạnh cái chết, tự do và sự vô nghĩa [4]. Nó không phải bệnh. Nó là điều kiện làm người. Ai sinh ra trong một thân xác riêng, chết trong một thân xác riêng, thì đều mang sẵn cái hố đó.
Tôi nói thẳng điều mất lòng này: cái hố ấy không lấp được. Không có người bạn đời, đứa con hay người tri kỷ nào lấp đầy được nó hoàn toàn. Nếu bạn đang chờ một con người xuất hiện để xóa sạch nó, bạn sẽ chờ đến hết đời và trách lầm hết người này tới người khác vì đã "không đủ".
Nhưng đây là chỗ tôi không bỏ bạn lại trong hố. Có một khác biệt sống còn giữa cái hố không lấp được và việc bạn cô độc trong cái hố đó. Một nghiên cứu năm 2022 trên Frontiers in Psychology cho thấy cô lập hiện sinh tương quan dương với lo âu, trầm cảm và cả ý nghĩ tự tử, nhưng tương quan âm với cảm giác có mục đích sống và với việc các nhu cầu sâu được thỏa mãn [3]. Nghĩa là cái hố có thể đứng cạnh một người không lấp nó nhưng cùng bạn nhìn xuống nó. Đó là điều khả thi. Và đó là điều phần lớn chúng ta chưa từng để ai làm.
Câu hỏi không còn là "tại sao có người mà tôi vẫn cô đơn". Câu hỏi là: trong tất cả những người vây quanh, bạn đã thật sự để ai nhìn thấy mình chưa?
Người họ thương, có chắc là bạn không?
Giờ tôi chạm vào chỗ đau nhất. Hãy thành thật với chính mình một giây: con người mà tất cả những người kia đang yêu thương, đó có đúng là bạn, hay là một phiên bản bạn đã dựng lên cho họ yêu?
Nhà phân tâm học người Anh Donald Winnicott đặt tên cho hiện tượng này từ năm 1960: False Self và True Self [5]. Theo Winnicott, khi môi trường thuở nhỏ không đủ an toàn để đón nhận đứa trẻ như nó vốn là, đứa trẻ học một mẹo sinh tồn cực kỳ thông minh. Nó dựng lên một lớp vỏ ngoan ngoãn, dễ thương, biết chiều, biết làm vừa lòng, một False Self khớp với kỳ vọng bên ngoài. Lớp vỏ đó che chở True Self bên trong khỏi bị tổn thương hay chối bỏ.
Mẹo đó cứu đứa trẻ. Nhưng khi đứa trẻ thành người lớn, nó trả một cái giá rợn người. Winnicott mô tả: ở mức nặng, người đó trông rất thành công từ bên ngoài, được quý mến, được tin cậy, mà bên trong cảm thấy trống rỗng, giả tạo và như đã chết [5]. Họ được yêu. Họ chỉ không cảm được tình yêu đó, vì sâu thẳm họ biết: cái được yêu không phải mình. Là lớp vỏ.
Carl Rogers, người sáng lập tâm lý học nhân văn, gọi cùng cơ chế này bằng một cái tên khác là "conditions of worth", những điều kiện của giá trị [6]. Ta lớn lên trong những thông điệp ngầm: con được yêu khi con ngoan, khi con giỏi, khi con không làm phiền ai, khi con mạnh mẽ không khóc. Dần dần ta tin rằng phải là một-ai-đó-nhất-định mới xứng đáng được thương. Thế là ta diễn. Diễn giỏi đến mức chính ta quên mất đằng sau tấm màn còn ai. Winnicott còn cảnh báo: kỳ vọng của người khác có thể trở nên quan trọng đến mức lấn át, phủ lên hoặc mâu thuẫn với cái cảm thức nguyên thủy về bản thân, cái nối liền với chính cội rễ của hữu thể mình [5].
Bạn thấy cái bẫy chưa? Càng nhiều người yêu cái lớp vỏ, lớp vỏ càng dày, True Self càng bị chôn sâu. Và đêm xuống, khi không còn ai để diễn, cái phần thật bị bỏ đói suốt cả ngày mới ngoi lên đòi được sống. Nỗi cô độc lúc 3 giờ sáng chính là True Self đang gào lên rằng nó chưa từng được một ai chạm tới.
Cái mặt nạ bạn đeo để được yêu, chính nó chặn tình yêu lại
Triết học hiện sinh nói điều này còn sắc hơn. Jean-Paul Sartre gọi việc thu mình vào một vai diễn cố định là "bad faith", mauvaise foi, sự tự lừa dối [9]. Ông kể về người hầu bàn quá hoàn hảo, mọi cử chỉ đều khớp khuôn vai "người hầu bàn", đến mức anh ta không còn là người nữa mà đang đóng một người hầu bàn. Và Sartre kết luận một điều buốt giá: mọi mối quan hệ xây trên bad faith tất yếu sẽ thất bại [9]. Hai cái mặt nạ thì không bao giờ gặp được nhau. Chỉ hai con người thật mới gặp.
Erich Fromm, trong cuốn Escape from Freedom (1941), gọi cơ chế trốn chạy này là "automaton conformity": ta hòa tan vào kỳ vọng xã hội như một cái máy, đánh đổi bản sắc thật để lấy một cảm giác an toàn giả [8]. An toàn, vì không ai từ chối được một người không tồn tại thật. Nhưng cũng vì không ai gặp được người thật, nên cô đơn vẫn nguyên đó, chỉ bị gây tê.
Đến đây nổi lên một nghịch lý mà Brené Brown, giáo sư nghiên cứu tại Đại học Houston, đã dành sáu năm và hàng nghìn người tham gia để soi sáng. Bà phát hiện chính cái việc ta giấu con người thật đi, để khỏi bị từ chối, lại là thứ duy nhất chặn đứng mọi kết nối thật. Brown định nghĩa xấu hổ là "nỗi sợ mất kết nối": nỗi sợ rằng nếu người ta nhìn thấy điều này ở mình, mình sẽ không còn xứng đáng được yêu. Và bà nói thẳng một câu đáng đọc chậm: sự thuộc về thật chỉ xảy ra khi ta trình ra với thế giới con người thật, không hoàn hảo của mình, và cảm giác thuộc về của ta không bao giờ lớn hơn mức ta chấp nhận chính mình.
Đọc lại câu đó. Cảm giác thuộc về không bao giờ lớn hơn mức bạn chấp nhận chính mình. Nghĩa là dù cả thế gian có vây quanh và tung hô bạn, cảm giác cô độc của bạn sẽ luôn lớn đúng bằng khoảng cách giữa bạn-được-thấy và bạn-thật. Đó là tại sao "đủ đầy người" mà vẫn rỗng. Người ta đông, nhưng người ta đang vây quanh tấm màn, không phải bạn.
Cái giá thể xác của việc sống một mình bên trong
Tôi không muốn bạn nghĩ đây chỉ là chuyện tâm trạng để ngẫm chơi. Cô đơn ăn vào thân thể bạn thật.
Trung tâm Khoa học Greater Good của Đại học California Berkeley tóm tắt nghiên cứu của Hawkley và Cacioppo (Đại học Chicago): những người cô đơn có huyết áp cao hơn và mức hormone stress như cortisol, epinephrine tăng cao, ngay cả khi họ không thực sự bị cô lập xã hội ngoài đời [10]. Cơ thể không phân biệt được "cô đơn trong đám đông" với "cô đơn một mình". Nó báo động như nhau.
Và đây là con số khiến tôi lặng đi. Harvard Study of Adult Development, công trình theo dõi con người dài bậc nhất lịch sử, khởi từ 1938, đi cùng 724 người qua suốt cuộc đời họ và nay đã sang đời con cháu, cho ra một kết luận: chất lượng các mối quan hệ ở tuổi 50 dự báo sức khỏe thể chất ở tuổi 80 chính xác hơn cả mức cholesterol [1]. Không phải số lượng. Chất lượng. Sự hài lòng trong mối quan hệ, chứ không phải số người quen, mới là tấm khiên bảo vệ cả thân lẫn trí [1].
Robert Waldinger, giáo sư tâm thần học tại Harvard Medical School và giám đốc nghiên cứu này, nói một câu không vòng vo:
"Cô đơn giết người. Nó mạnh ngang hút thuốc hay nghiện rượu." [1]
Nghe thì đáng sợ. Nhưng tôi thấy trong đó một tin mừng giấu kín. Nếu chất lượng mới là thứ quan trọng, thì bạn không cần thêm người. Bạn cần một mối quan hệ, chỉ một thôi, đủ thật để bạn không phải diễn. Việc đó khả thi hơn nhiều so với làm vừa lòng cả một đám đông.
Vài viên sỏi để bạn tự ném xuống hố
Tôi đã hứa không trả lời thẳng câu hỏi của bạn, và tôi giữ lời. Cái hố ấy là của bạn, chỉ bạn mới biết đáy nó sâu đến đâu. Nhưng tôi để lại đây vài viên sỏi, mỗi viên là một mảnh từ một người đã dành cả đời soi vào bóng tối này. Bạn cầm viên nào thấy nặng tay nhất, hãy ném nó xuống và lắng nghe tiếng vọng.
Viên của Cacioppo: nếu cô đơn không phải phép đếm người, thì đêm nay đừng đếm xem có bao nhiêu người quanh bạn nữa. Hỏi một câu khác. Có một người nào bạn từng để họ thấy phần xấu xí, sợ hãi, chưa-xong của mình mà họ vẫn ở lại không?
Viên của Winnicott và Rogers: con người mà mọi người đang yêu, đêm nay thử kiểm xem đó là bạn hay là lớp vỏ. Nếu là lớp vỏ, thì nỗi rỗng không phải lỗi của họ. Họ chưa từng được mời gặp bạn.
Viên của Brown: thử để một người duy nhất nhìn thấy một điều thật mà bạn vẫn giấu. Nhỏ thôi. Một câu. Rogers viết: "Càng được hiểu và chấp nhận trọn vẹn, con người càng có xu hướng buông những mặt tiền giả mà mình đã đối diện cuộc đời, và càng có xu hướng tiến về phía trước." [6] Sự được-nhìn-thấy là cây cầu duy nhất bắc qua được phần hố có thể bắc qua.
Viên cuối, của Frankl: ông viết rằng tình yêu là cách duy nhất nắm bắt một con người ở cốt lõi sâu nhất, và không ai thấu được bản chất của người khác trừ khi yêu họ. Có lẽ điều bạn đang đói không phải được thêm người yêu, mà là một lần được cho phép mình yêu thật, tức là dám hiện ra thật, để một người có cơ hội thấu đến cốt lõi bạn.
Một lời dặn cuối, thật lòng. Nếu nỗi cô độc về đêm đã chuyển thành mất ngủ kéo dài, mất hứng thú với mọi thứ, hay những ý nghĩ rằng mình biến mất cũng chẳng sao, thì cái hố đã sâu quá tầm tự xoay xở. Đó là lúc cần một nhà trị liệu hoặc một người bạn tin tưởng tuyệt đối, không phải vì bạn yếu, mà vì có những hố cần hai người mới nhìn xuống nổi. Tại Việt Nam, dự án Ngày Mai là một nơi bạn có thể tìm đến để trò chuyện khi cảm thấy quá tải. Nếu có ý nghĩ làm hại bản thân, hãy gọi ngay 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
Đêm nay, nếu cái lạnh lại chạy dọc sống lưng, đừng vội buộc tội mình "có đủ mọi thứ mà còn làm sao". Bạn không làm sao cả. Bạn chỉ vừa nghe thấy phần thật nhất của mình, sau cả một ngày bị bắt im lặng, cuối cùng cất tiếng. Việc của bạn không phải bịt nó lại. Là từ từ, từng người một, từng câu thật một, để nó được nghe.
Về tác giả
DonQuaan là người chuyên đào đến tận gốc rễ những vấn đề của con người, nơi cảm xúc bề mặt thường che giấu một cấu trúc sâu hơn bên dưới. Cách tiếp cận ở đây không phải vỗ về cho dễ chịu, mà là gọi đúng tên sự thật rồi cùng bạn đi xuyên qua nó. Thấu hiểu sâu nhưng không chiều chuộng, để bạn tự nghiệm ra lối đi của riêng mình thay vì được trao một câu trả lời vay mượn.
Nguồn tham khảo
[1] Liz Mineo. "Over nearly 80 years, Harvard study has been showing how to live a healthy and happy life". Harvard Gazette. (https://news.harvard.edu/gazette/story/2017/04/over-nearly-80-years-harvard-study-has-been-showing-how-to-live-a-healthy-and-happy-life/)
[2] John T. Cacioppo, Stephanie Cacioppo, Dorret I. Boomsma. "Evolutionary Mechanisms for Loneliness". Cognition & Emotion, Vol. 28(1), 2014. (https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3855545/)
[3] T. B. Sease, C. R. Cox, K. Knight. "Existential isolation and well-being in justice-involved populations". Frontiers in Psychology, Vol. 13, 2022. (https://www.frontiersin.org/journals/psychology/articles/10.3389/fpsyg.2022.1092313/full)
[4] B. Schnipke, M. MacKay. "Existential issues in psychotherapy". Innovations in Clinical Neuroscience, Vol. 20(1-3), 2023, pp. 72–75. (https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10132274/)
[5] Donald W. Winnicott. "Ego Distortion in Terms of True and False Self". In: The Maturational Processes and the Facilitating Environment. London: Hogarth Press / Karnac Books, 1965, pp. 140–152. (https://pep-web.org/browse/document/IPL.064.0140A)
[6] Carl R. Rogers. "On Becoming a Person: A Therapist's View of Psychotherapy". Houghton Mifflin, Boston, 1961. (https://www.goodreads.com/work/quotes/168933-on-becoming-a-person-a-therapist-s-view-of-psychotherapy)
[7] Irvin D. Yalom. "Existential Psychotherapy". Basic Books, New York, 1980. (https://en.wikipedia.org/wiki/Existential_Psychotherapy_(book))
[8] Erich Fromm. "Escape from Freedom (Fear of Freedom)". Farrar & Rinehart, New York, 1941. (https://en.wikipedia.org/wiki/Escape_from_Freedom)
[9] Jean-Paul Sartre. "Being and Nothingness (L'Être et le Néant)". Gallimard, Paris, 1943. (https://philosophybreak.com/articles/sartre-waiter-bad-faith-and-the-harms-of-inauthenticity/)
[10] Linda George. "The Costs of Loneliness". Greater Good Magazine, UC Berkeley Greater Good Science Center, December 1, 2007. (https://greatergood.berkeley.edu/article/item/costs_of_loneliness)
