Giải mã
'Anh yêu em' — bạn đang yêu người trước mặt, hay yêu cái cảm giác họ lấp đầy chỗ trống trong bạn?
"Anh yêu em" — bạn đang yêu người trước mặt, hay yêu cái cảm giác họ lấp đầy chỗ trống trong bạn?
Có một khoảnh khắc rất cụ thể tôi muốn bạn nhớ lại. Ba giờ sáng. Người kia đã ngủ, hơi thở đều, một cánh tay vắt ngang người bạn. Lẽ ra đó là bình yên. Nhưng bạn nằm đó, mắt mở trong bóng tối, và một câu hỏi lạnh sống lưng cào lên: nếu mai người này biến mất, mình có còn là mình không?
Nếu câu trả lời làm bạn rùng mình, thì câu "anh yêu em" bạn nói tối qua cần được mở ra mà soi lại. Cùng ba âm tiết đó vừa có thể là một món quà trao đi, vừa có thể là một tiếng kêu cứu mặc áo lễ phục. Bạn đang yêu con người có thật đang nằm cạnh, hay yêu cái việc họ làm cho bạn — lấp cái hố mà bạn không dám nhìn xuống?
Tôi sẽ không trả lời thay bạn. Nhưng tôi sẽ đưa bạn đi qua vài góc mà người ta hay tránh, vì soi vào đó hơi đau.
Tình yêu là một cơ chế sinh tồn, không phải một cảm xúc lãng mạn
Trước khi nói về "lấp đầy", phải nuốt cho trôi một sự thật: việc bạn cần người kia đến mức ấy không phải vì bạn yếu đuối. Đó là sinh học.
Năm 1987, Cindy Hazan và Phillip Shaver công bố một nghiên cứu nay đã được trích dẫn hơn tám nghìn lần, chứng minh rằng tình yêu lãng mạn ở người lớn vận hành y như cơ chế gắn bó giữa đứa trẻ và người mẹ [1]. Cùng một bộ máy. Đứa bé khóc khi mẹ rời đi không phải vì nó "thiếu trưởng thành". Nó khóc vì với một sinh vật sơ sinh, mất kết nối nghĩa là chết. Bộ máy đó không biến mất khi ta lớn lên, nó chỉ chuyển đối tượng: từ mẹ sang người ta gọi là "em".
Thần kinh học còn dồn bạn vào chân tường hơn. Năm 2005, nhóm của Arthur Aron và Helen Fisher đưa những người đang yêu say đắm vào máy fMRI và phát hiện tình yêu giai đoạn đầu thắp sáng vùng bụng tegmental và nhân đuôi — những vùng giàu dopamine của hệ phần thưởng và động lực, chứ không phải vùng xử lý cảm xúc [2]. Nói cách khác, về mặt não bộ, yêu giống một cơn nghiện hơn là một cảm giác êm dịu. Cùng cái mạch thần kinh khiến người ta thèm thứ làm họ phê. Nhóm nghiên cứu viết rằng tình yêu lãng mạn huy động các hệ thống phần thưởng và động lực dưới vỏ não để dồn toàn bộ chú ý vào một cá nhân duy nhất [2].
Đọc đến đây bạn có thể thở phào: "À, vậy ra cần người ta là bình thường." Đúng. Nhưng đừng vội lấy đó làm tấm khiên. Sinh học giải thích vì sao bạn cần, nó không phán xét bạn cần để làm gì. Một cơn nghiện cũng là sinh học. Vấn đề không nằm ở chỗ bạn có nhu cầu. Vấn đề là nhu cầu đó đang được dùng để xây dựng, hay để trốn chạy.
Cái hố có thật, và nó kêu như cơn đói
Hãy gọi đúng tên "chỗ trống" mà câu hỏi của bạn nhắc tới. Nó không phải ẩn dụ văn chương. Nhà thần kinh học John Cacioppo dành cả sự nghiệp chứng minh rằng cô đơn vận hành như một tín hiệu sinh học, y hệt cơn đói, cơn khát [3]. Đói nhắc bạn đi ăn. Cô đơn nhắc bạn đi tìm người. Đó là cơ chế giúp tổ tiên ta không bị bỏ lại một mình giữa rừng đêm.
Và cái giá của việc phớt lờ nó thì khủng khiếp. Tổng quan của Cacioppo cho thấy cô đơn mãn tính làm tăng nguy cơ suy giảm nhận thức, đẩy cortisol lên cao, kích hoạt cả những gene gây viêm trong cơ thể [3]. Nghiên cứu dọc kéo dài gần tám mươi năm của Harvard, theo dõi 724 người từ năm 1938, đi đến một kết luận tàn nhẫn trong sự giản dị của nó: chất lượng các mối quan hệ ấm áp — chứ không phải tiền bạc hay danh tiếng hay IQ — mới là thứ dự báo mạnh nhất cho việc bạn sống khỏe và hạnh phúc đến cuối đời [4]. Robert Waldinger, giám đốc nghiên cứu, nói thẳng:
"Các mối quan hệ tốt không chỉ bảo vệ cơ thể chúng ta; chúng bảo vệ cả bộ não." [4]
Vậy nên đây là chỗ tôi phải nói một điều mất lòng, rồi mới chìa lối ra. Cái hố trong bạn là thật, và muốn ai đó lấp nó không phải tội lỗi. Nhưng nếu bạn giao toàn bộ việc lấp hố cho một người khác, bạn không đang yêu họ — bạn đang biến họ thành liều thuốc. Không ai trên đời chịu nổi vai trò làm liều thuốc cho cả một đời người. Lối ra không phải là thôi cần. Lối ra là học cách tự ngồi được bên miệng hố mà không hoảng, để khi bạn đưa tay ra với người kia, đó là vì muốn, chứ không phải vì sắp chết đuối.
Hai câu nói chỉ khác nhau một chữ — và khác nhau cả một số phận
Erich Fromm, nhà tâm lý học xã hội Đức-Mỹ, trong cuốn The Art of Loving (1956) đặt cạnh nhau hai mệnh đề mà nếu bạn đọc chậm sẽ thấy lạnh người:
"Tình yêu ấu trĩ nói: 'Tôi yêu em vì tôi cần em.' Tình yêu trưởng thành nói: 'Tôi cần em vì tôi yêu em.'" — Erich Fromm, The Art of Loving [6]
Cùng những chữ đó. Đảo trật tự, đảo cả linh hồn.
"Tôi yêu em vì tôi cần em" đặt nhu cầu của bạn lên trước. Người kia tồn tại để phục vụ cái thiếu trong bạn, họ là phương tiện. "Tôi cần em vì tôi yêu em" đặt con người họ lên trước; nhu cầu của bạn nảy sinh từ tình yêu, chứ không phải tình yêu được dựng lên để thỏa nhu cầu. Fromm gọi tình yêu đích thực là một hoạt động chủ động, một sự "đứng vững trong", không phải một trạng thái bị động mà ta "rơi vào" — và bản chất chủ động ấy nằm ở chỗ cho đi nhiều hơn nhận [6].
Đây là viên đá thử vàng bạn có thể tự áp dụng đêm nay. Khi bạn nói "anh yêu em", hãy hỏi thêm một câu trong đầu: điều gì sẽ xảy ra với tình yêu này nếu người kia không còn làm tôi thấy đỡ trống trải nữa? Nếu câu trả lời là tình yêu sẽ tắt ngấm, thì thứ bạn yêu không phải họ, mà là chức năng họ đang thực hiện cho bạn.
Fromm còn đặt tên cho cái bẫy nặng nhất: cộng sinh tâm lý. Trong Escape from Freedom (1941), ông mô tả trạng thái hai người hòa tan vào nhau đến mức mỗi người đánh mất tính toàn vẹn của chính mình [7]. Nghe thì như đỉnh cao lãng mạn — "hai ta là một". Nhưng Fromm vạch ra: đó không phải hợp nhất, đó là một cách trốn chạy tự do, trốn cái gánh nặng phải là một con người độc lập. Kẻ phục tùng và kẻ chi phối, theo ông, mọc ra từ cùng một gốc. Cả hai đều không chịu nổi sự cô đơn của một cái tôi đứng riêng [7].
Bạn đem ai tới buổi hẹn — con người thật, hay cái mặt nạ?
Có một khả năng đáng sợ hơn cả việc dùng người kia để lấp hố. Đó là chính bạn cũng không thật sự có mặt trong cuộc tình này.
Nhà phân tâm học người Anh Donald Winnicott phân biệt hai thứ trong mỗi con người: Bản ngã Thật và Bản ngã Giả [8]. Khi một đứa trẻ được yêu thương đủ tốt, vô điều kiện, nó được phép là chính nó, và Bản ngã Thật lớn lên. Nhưng khi tình thương đến kèm điều kiện, khi đứa trẻ học được rằng chỉ những phần "ngoan", "giỏi", "dễ thương" mới được đón nhận, nó dựng lên một Bản ngã Giả: một bộ mặt tuân thủ, được may đo cho vừa lòng người khác [8].
Và đây là chỗ chết người. Đứa trẻ ấy lớn lên, đem cái mặt nạ đó vào mọi mối quan hệ thân mật. Nó gặp người yêu bằng Bản ngã Giả. Nhà tâm lý học Carl Rogers gọi cơ chế này là "điều kiện của sự xứng đáng" — ta thấm vào xương rằng chỉ những phần được duyệt của mình mới đáng yêu, nên ta giấu nhẹm phần còn lại để giữ chân người kia.
Bạn thấy bi kịch chưa? Nếu bạn đến với người yêu bằng một phiên bản đã được biên tập của chính mình, thì dù họ có yêu bạn say đắm đến đâu, họ cũng không yêu bạn. Họ yêu cái mặt nạ. Một phần sâu trong bạn biết điều đó, nên dù được yêu bao nhiêu, cái hố vẫn không đầy. Không thể đầy. Bạn đang đổ nước vào một cái cốc mà bạn cố tình đậy nắp.
Mùi cà phê nguội tanh trên bàn lúc hai người im lặng nhìn nhau qua bữa sáng — đôi khi cái im lặng ấy không phải vì hết chuyện, mà vì cả hai đang nói chuyện với mặt nạ của nhau. Coffee đã nguội từ lâu, không ai buồn rót lại.
Lối ra ở đây không phải khẩu hiệu "hãy yêu bản thân trước đã"; câu rỗng đó tôi xin gác lại. Lối ra cụ thể hơn: tập để lộ một phần thật mà bạn vẫn giấu, từng chút một, rồi quan sát xem người kia ở lại hay bỏ đi. Brené Brown, qua nhiều năm nghiên cứu về sự dễ tổn thương, chỉ ra một quy luật nghiệt ngã. Ta không thể chọn lọc cảm xúc để làm tê liệt. Khi bạn tê liệt nỗi đau và sự trống rỗng để khỏi phải cảm thấy chúng, bạn cũng tê liệt luôn niềm vui và tình yêu thật. Cái mặt nạ chặn được nước mắt thì cũng chặn luôn cả ánh sáng.
Câu hỏi thật sự ẩn dưới mọi cuộc cãi vã
Vậy nếu tình yêu lành mạnh không phải là lấp hố cho nhau, thì nó là gì?
Sue Johnson, tiến sĩ tâm lý lâm sàng và người sáng lập Liệu pháp Tập trung Cảm xúc (EFT), sau hơn ba mươi lăm năm nghiên cứu lâm sàng, rút ra một điều giản dị đến giật mình. Bà nói rằng ẩn dưới gần như mọi xung đột trong tình yêu — cãi nhau vì tiền, vì việc nhà, vì gia đình hai bên — luôn là cùng một câu hỏi gắn bó nguyên thủy chưa bao giờ được hỏi thành lời:
"Những cặp đôi đau khổ có thể dùng những từ khác nhau nhưng họ luôn hỏi cùng những câu hỏi cơ bản: 'Em có ở đó vì tôi không? Tôi có quan trọng với em không? Em có đến khi tôi cần, khi tôi gọi không?'" — Sue Johnson, Hold Me Tight [5]
Hãy để ý sự khác biệt tinh tế nhưng quyết định. Câu hỏi của tình yêu trưởng thành không phải "Em có lấp đầy tôi không?" mà là "Em có ở đó không?". Một bên đòi người kia làm vật liệu trám vào một chỗ khuyết. Bên kia chỉ hỏi về sự hiện diện — em có đáp lại khi tôi đưa tay ra không. Johnson gói nó thành ba chữ: sẵn sàng, đáp ứng, gắn kết [5]. Đó là một liên kết giữa hai con người vẫn còn nguyên vẹn, chứ không phải hai nửa cụt cố ghép thành một.
Khác biệt này không phải chuyện chữ nghĩa. Người đi tìm sự lấp đầy sẽ thất vọng vĩnh viễn, vì không một con người nào lấp nổi cái hố vốn được đào từ thời thơ ấu. Người đi tìm sự hiện diện thì có thể được thỏa, vì hiện diện là thứ một con người trưởng thành có khả năng trao đi và đón nhận thật.
Khi tình yêu trở thành nơi trốn khỏi chính mình
Tôi muốn khép vòng tròn bằng một góc nhìn sắc lạnh từ triết học hiện sinh, vì nó chạm tới tận đáy câu hỏi của bạn.
Jean-Paul Sartre có một khái niệm là mauvaise foi, sự tự lừa dối, hay "ý thức không trung thực". Một biểu hiện của nó là dùng mối quan hệ để có được một bản sắc cố định, để trốn khỏi cái gánh nặng tự do và trách nhiệm phải tự định nghĩa chính mình. Khi bạn nói "anh yêu em" mà thực ra ý là "nhờ có em, anh cuối cùng cũng biết mình là ai", thì bạn đang dùng người kia làm cái neo cho một con thuyền không dám tự lái. Sartre cảnh báo: tình yêu kiểu đó dễ trượt thành nỗ lực chiếm giữ tự do của người kia, bắt họ phải mãi mãi là tấm gương phản chiếu con người mà bạn muốn thấy ở mình.
Đó là lý do hai người có thể "yêu nhau" rất chặt mà vẫn ngạt thở. Không phải vì thiếu tình. Mà vì mỗi người đang bám vào người kia để khỏi phải đối diện cái tự do trống trải của riêng mình.
Tôi sẽ không khâu lại câu hỏi của bạn bằng một câu trả lời gọn ghẽ, vì nó không xứng đáng bị đóng lại như thế. Thay vào đó, đây là vài viên sỏi để bạn tự ném xuống cái giếng của mình và nghe vọng lại:
- Fromm đưa bạn viên thử vàng: thử tưởng tượng người kia không còn làm bạn đỡ trống trải — tình yêu của bạn còn lại gì?
- Winnicott hỏi một câu khó hơn: người ngồi đối diện đang yêu bạn, hay đang yêu cái mặt nạ bạn đã đeo lâu đến mức quên mình đang đeo?
- Sue Johnson dịch lại toàn bộ câu hỏi: có lẽ điều bạn thật sự đang hỏi không phải "em có lấp đầy tôi không", mà là "em có ở đó với tôi không" — và hai câu đó dẫn tới hai cuộc đời khác nhau.
- Sartre thì thầm điều khó chịu nhất: cái hố ấy, sâu thẳm, có thể không phải hình dạng của một người vắng mặt, mà là hình dạng của chính bạn, người bạn vẫn chưa dám trở thành.
Câu "anh yêu em" tối nay vẫn nên được nói ra. Chỉ là, trước khi nói, hãy lặng đi một giây và tự hỏi xem bạn đang trao một món quà, hay đang xin một liều thuốc. Người kia xứng đáng được biết. Mà bạn, còn xứng đáng được biết hơn.
Nếu khi đọc những dòng này, bạn nhận ra cái hố trong mình sâu đến mức nó đang nuốt cả những ngày bình thường — ăn không thấy ngon, ngủ không yên, và ý nghĩ "không có người đó thì sống làm gì" cứ quay lại — thì đó không phải chuyện để một mình gồng. Hãy nói với một người bạn tin tưởng, và tìm đến một nhà trị liệu tâm lý. Nếu có lúc bạn thấy mình không còn an toàn với chính mình, hãy gọi 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất ngay. Việc tự ngồi được bên miệng hố là một kỹ năng học được, và có người được đào tạo để đi cùng bạn quãng đó. Tìm sự nâng đỡ không phải là thua cuộc — đó chính là hành động yêu bản thân thật mà cả bài viết này nói tới.
Về tác giả
DonQuaan là người chuyên đào đến tận gốc rễ những vấn đề của con người — nơi tâm lý học, thần kinh học và triết học gặp nhau dưới lớp đất của những câu hỏi tưởng chừng đơn giản. Cách viết ở đây không nhằm cho bạn một câu trả lời đóng gói sẵn, mà nhằm trao cho bạn đủ ánh sáng và đủ công cụ để tự đào, tự nhìn, tự kết luận. Bởi với những câu hỏi chạm vào tình yêu và bản ngã, câu trả lời vay mượn của người khác không bao giờ vừa.
Nguồn tham khảo
[1] Hazan, C. & Shaver, P. "Romantic Love Conceptualized as an Attachment Process". Journal of Personality and Social Psychology, 52(3), 511–524. https://www.semanticscholar.org/paper/Romantic-love-conceptualized-as-an-attachment-Hazan-Shaver/dc48c6b4021dfbb5d7ba16032ca3ecb7777cb7ab
[2] Aron, A., Fisher, H., Mashek, D.J., Strong, G., Li, H., & Brown, L.L. "Reward, Motivation, and Emotion Systems Associated With Early-Stage Intense Romantic Love". Journal of Neurophysiology, 94(1), 327–337. PMID: 15928068. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15928068/
[3] Hawkley, L.C. & Cacioppo, J.T. "Loneliness Matters: A Theoretical and Empirical Review of Consequences and Mechanisms". Annals of Behavioral Medicine, 40(2). https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3874845/
[4] Waldinger, R.J. & Schulz, M.S. "Over nearly 80 years, Harvard study has been showing how to live a healthy and happy life". Harvard Gazette / Harvard Study of Adult Development. https://news.harvard.edu/gazette/story/2017/04/over-nearly-80-years-harvard-study-has-been-showing-how-to-live-a-healthy-and-happy-life/
[5] Johnson, S.M. Hold Me Tight: Seven Conversations for a Lifetime of Love. Little, Brown and Company (2008). https://www.goodreads.com/work/quotes/2159282-hold-me-tight-seven-conversations-for-a-lifetime-of-love
[6] Fromm, E. The Art of Loving. Harper & Brothers, 1956. https://en.wikipedia.org/wiki/The_Art_of_Loving
[7] Fromm, E. Escape from Freedom. Farrar & Rinehart, 1941. https://fromm-online.org/en/symbiose-abhaengigkeit-symbiotische/
[8] Winnicott, D.W. "The Theory of the Parent-Infant Relationship". International Journal of Psycho-Analysis, 41, 585–595 (1960). https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10416238/
