Giải mã
Nỗi sợ bị bỏ lại: tấm gương soi nỗi bỏ rơi chính mình
Nỗi sợ bị bỏ lại: tấm gương soi nỗi bỏ rơi chính mình
Có một câu hỏi bạn không dám hỏi to thành tiếng. Nó đến lúc 3 giờ sáng, khi người bên cạnh đã ngủ say, hơi thở đều đều, còn bạn nằm đó kéo lại tấm chăn vừa tuột khỏi vai. Ngoài hẻm, tiếng xe máy cuối cùng rít lên rồi tắt lịm. Trong cái tĩnh đó, câu hỏi mới dám trồi lên: nếu một ngày họ đi mất, mình còn lại gì không?
Bạn nghĩ nỗi sợ ấy nói về họ. Về việc họ có thể rời đi, có thể hết yêu, có thể chọn người khác. Tôi thì muốn rủ bạn đi vòng một chút. Vòng qua phòng thí nghiệm não bộ, ghé phòng trị liệu cặp đôi, lội qua mấy trang triết học khô khốc mà mấy ông triết gia hay viết, rồi cuối cùng quay về đứng trước một tấm gương. Biết đâu thứ đang nhìn lại bạn trong gương không phải gương mặt của người sắp bỏ đi.
Khi bị bỏ rơi không phải là một ẩn dụ
Trước hết, hãy gọi đúng tên cơn đau. Năm 2003, nhóm của Naomi Eisenberger tại UCLA cho người tham gia chơi một trò ném bóng ảo. Đang chơi vui, hai người kia (thật ra là máy) lặng lẽ ngừng chuyền bóng. Bị gạt ra rìa. Bị bỏ lại giữa cuộc chơi. Máy fMRI ghi lại được một điều: vùng vỏ não đai trước, nơi xử lý cơn đau thể xác, sáng đèn lên đúng như thể người ta vừa bị bỏng tay [1].
Đau vì bị bỏ rơi không phải chuyện yếu đuối tưởng tượng. Nó là một sự kiện thần kinh học đo được.
"Những phát hiện này cho thấy nhu cầu kết nối xã hội ăn sâu đến mức nào. Có điều gì đó về sự bị loại trừ được não bộ cảm nhận như mối đe dọa sống còn ngang với thứ gây tổn thương thể xác, và cơ thể ta tự động biết điều đó." — Naomi I. Eisenberger, Giáo sư Tâm lý học Xã hội, UCLA, Giám đốc Phòng thí nghiệm Thần kinh học Xã hội và Cảm xúc [1]
Chín năm sau, chính Eisenberger gom hàng loạt nghiên cứu lại và nói thẳng: hệ thống "đau xã hội" tiến hóa để giữ ta dính vào bầy đàn, bởi với tổ tiên ta, bị đẩy ra khỏi nhóm gần như đồng nghĩa với cái chết [2]. Cơ thể bạn không phân biệt nổi giữa "anh ấy không nhắn lại" và "mình đang bị đuổi ra khỏi hang giữa mùa đông". Nó chỉ biết một điều: nguy hiểm.
Vậy nên nếu bạn từng thấy mình co rúm khi tin nhắn bị đọc mà không trả lời, đừng vội mắng mình là kẻ bám víu. Đó là một bộ não cổ xưa đang làm đúng cái việc nó được sinh ra để làm.
Tấm bản đồ vẽ từ thời bạn chưa biết nói
Mà tại sao cùng một tin nhắn không hồi đáp, có người chỉ nhún vai cho qua, có người thì cả đêm trằn trọc?
John Bowlby, cha đẻ của lý thuyết gắn bó, có câu trả lời. Từ những năm 1970, ông lập luận rằng mỗi đứa trẻ tự vẽ trong đầu một "mô hình làm việc nội tâm", một tấm bản đồ trả lời câu hỏi: khi mình cần, người kia có ở đó không? Tấm bản đồ ấy được vẽ từ rất sớm, từ trải nghiệm với người chăm sóc đầu đời [3]. Khi người ấy hay dọa bỏ đi, hay rút tình thương lại như một hình phạt, đứa trẻ học được một bài học cay đắng: tình yêu là thứ có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào. Và nó lớn lên với một nỗi lo âu kinh niên.
Bowlby viết rằng ở người lớn, cảm giác mất an toàn nảy sinh từ "sự vắng mặt kéo dài, đứt gãy giao tiếp, không hiện diện về cảm xúc, hoặc những dấu hiệu từ chối và bỏ rơi" [3]. Đọc lại câu đó đi. Nó tả đúng cái cảm giác khi người yêu bạn bỗng dưng xa cách, dù họ vẫn ngồi ngay đó, tay cầm điện thoại, mắt nhìn đi đâu.
Sue Johnson, người sáng lập liệu pháp tập trung vào cảm xúc (EFT), mang tấm bản đồ của Bowlby vào phòng trị liệu cặp đôi và thấy một điều: phần lớn những trận cãi vã tưởng là về tiền, về việc nhà, về mẹ chồng, thật ra đều là một tiếng kêu gắn bó. Người đuổi theo thì sợ mất kết nối. Người rút lui thì sợ mình thất bại, sợ bị áp đảo [4]. Hai người cùng sợ, sợ theo hai kiểu ngược nhau, và càng sợ thì càng đẩy nhau ra xa.
"Khát khao gắn bó về mặt cảm xúc, tìm một người để ta có thể quay sang nói 'Hãy ôm em thật chặt', được lập trình trong gen và cơ thể ta. Nó cơ bản cho sự sống, sức khỏe và hạnh phúc ngang với khát khao thức ăn, chỗ ở hay tình dục." — Sue Johnson, người sáng lập EFT, Giáo sư danh dự Đại học Ottawa, trong Hold Me Tight [4]
Đến đây, có lẽ bạn đang gật gù: vậy ra nỗi sợ của tôi có thật, có gốc rễ, có khoa học chống lưng. Đúng. Nhưng tôi chưa rủ bạn tới đoạn khó nghe.
Câu hỏi không ai chuyền bóng cho ta được
Bước ra khỏi phòng trị liệu một lát, sang một căn phòng lạnh hơn nhiều. Triết học hiện sinh.
Martin Heidegger có một ý làm khối người khó chịu. Ông bảo rằng sự lo âu (Angst) có một chức năng kỳ lạ: nó tách cá nhân ra khỏi "đám đông", cái mà ông gọi là Das Man, cái "người ta" vô danh mà ta hay trốn vào cho khỏi phải tự quyết. Và thứ lột trần ta triệt để nhất là nhận thức về cái chết. Đó là khả năng riêng tư nhất, không nhờ ai chết thay được, không ủy thác được, không chuyền bóng cho ai được [5].
Nghe rợn người, tôi biết. Cứ ở lại thêm chút.
Heidegger nói điều đó không phải để dọa bạn. Ông nói rằng chỉ khi dám chấp nhận cái cô đơn bản thể ấy, chấp nhận rằng có một phần đời không ai sống giùm được, con người mới thật sự chọn được cuộc đời mình thay vì bị cuốn theo "người ta bảo phải thế" [5]. Tức là có một sự cô đơn không phải vì ai bỏ rơi ta. Nó là điều kiện của việc làm người.
Và đây là chỗ tấm gương bắt đầu hiện hình. Nếu có một mức ở-một-mình mà không mối quan hệ nào lấp đầy nổi, thì câu hỏi đặt ra không còn là "ai sẽ ở lại với tôi", mà là: tôi đã bao giờ ở lại với chính mình chưa?
Sự thật mất lòng: có thể bạn mới là người bỏ đi trước
Tôi sẽ nói thẳng một điều có thể làm bạn nhói. Rất nhiều người đang khắc khoải sợ bị người khác bỏ rơi lại chính là người bỏ rơi mình mỗi ngày, lặng lẽ đến mức không hề hay biết.
Bessel van der Kolk, một trong những nhà nghiên cứu chấn thương hàng đầu, mô tả cơ chế này sắc lạnh trong The Body Keeps the Score.
"Khả năng tự điều chỉnh cảm xúc phụ thuộc vào việc có một mối quan hệ thân thiện với cơ thể mình. Thiếu nó, bạn buộc phải dựa vào sự điều chỉnh từ bên ngoài: từ thuốc, từ rượu, từ sự trấn an liên tục, hoặc từ việc tuân phục mù quáng ý muốn của người khác." — Bessel van der Kolk, Giáo sư Tâm thần học, Đại học Boston [6]
Đọc dòng cuối thật chậm. "Tuân phục mù quáng ý muốn của người khác." Đó là chân dung của người sợ bị bỏ rơi: luôn dò xem người kia muốn gì để biến thành thứ đó, gọt mình nhỏ lại cho vừa, nuốt cơn giận xuống, cười khi muốn khóc, nán lại trong những mối quan hệ đã tắt thở từ lâu chỉ vì sợ cái khoảng trống. Mỗi lần như vậy, bạn rời bỏ mình thêm một chút. Bạn ký một giao kèo câm lặng: tôi sẽ không là tôi, miễn là người đừng đi.
Rồi tới lúc nào đó, bạn không còn biết mình thật sự thích món gì, muốn cuối tuần làm gì, nghĩ gì về chính đời mình. Bạn đã sơ tán khỏi nội tâm của mình từ lâu rồi. Và bạn ngạc nhiên vì sao ngay cả khi được yêu, bạn vẫn thấy trống hoác. Tất nhiên là trống. Người mà tình yêu cần tìm về thì đã không có ở nhà.
Nhưng tôi không bỏ bạn lại trong cái hố này. Vì điều van der Kolk gọi tên không phải một bản án. Nó là một địa chỉ. Nó chỉ cho bạn biết nơi cần chữa lành không nằm ở "người sẽ đi", mà nằm ở mối quan hệ bạn đang có với chính cơ thể, chính cảm xúc, chính sự hiện diện của mình.
Vậy "ở lại với mình" trông như thế nào?
Đây không phải lời khuyên sáo rỗng kiểu "hãy yêu bản thân". Nó có cơ chế đàng hoàng.
Kristin Neff, người tiên phong nghiên cứu lòng từ bi với bản thân, chỉ ra ba thành phần: tự trắc ẩn (đối xử với mình tử tế như với một người bạn đang đau), chánh niệm (nhìn nỗi đau đúng như nó là, không phóng đại cũng không chối bỏ), và một thứ ít ai nhắc nhưng lại then chốt: nhân loại chung (common humanity), cái cảm giác rằng nỗi đau này không phải lỗi riêng của mình, mà là một phần của việc làm người [7]. Neff lập luận rằng khi thiếu mảnh "nhân loại chung" ấy, ta thấy mình bị cô lập ngay trong chính nỗi khổ của mình. Đó chính là cơ chế của sự tự bỏ rơi [7].
Đáng nói là đây không phải lý thuyết suông. Các nghiên cứu theo dõi dọc thời gian cho thấy mức tự trắc ẩn ban đầu dự báo trầm cảm và lo âu thấp hơn sau sáu tháng, và việc nuôi lớn lòng từ bi với bản thân gắn với giảm cô đơn cùng các vấn đề tâm lý suốt năm năm [8]. Nói cách khác: học cách ở lại với mình không phải mộng mơ. Nó dời được cả quỹ đạo cuộc đời bạn, đo được, theo năm tháng.
Brené Brown, sau hàng chục nghìn cuộc phỏng vấn, tìm ra một điều giản dị đến giật mình. Thứ duy nhất phân biệt người thấy mình thuộc về với người mãi vật lộn không phải là họ được yêu nhiều hơn, mà là họ tin mình xứng đáng được yêu.
"Xấu hổ là nỗi sợ mất kết nối: liệu có điều gì đó ở tôi mà nếu người khác biết, tôi sẽ không còn xứng đáng được yêu?" — Brené Brown, Giáo sư nghiên cứu, Đại học Houston, trong Daring Greatly [9]
Vòng tròn khép lại ở đây. Nếu sâu thẳm bạn không tin mình đáng được ở lại, thì dù ai ôm bạn chặt cỡ nào, bạn vẫn cứ chờ cái khoảnh khắc họ phát hiện ra "sự thật" rồi quay lưng. Người duy nhất tháo gỡ được niềm tin đó không phải người yêu bạn. Là bạn.
Mà nói cho cùng, mối quan hệ đâu phải thứ trang trí cho đời. Nghiên cứu dài nhất lịch sử về đời người trưởng thành, Harvard Study of Adult Development, theo dấu hơn bảy trăm người suốt gần tám mươi năm, kết luận rằng mức độ hài lòng với các mối quan hệ ở tuổi năm mươi dự báo sức khỏe thể chất ở tuổi tám mươi còn tốt hơn cả chỉ số cholesterol [10]. Giám đốc nghiên cứu, Robert Waldinger, nói gọn một câu lạnh sống lưng: "Cô đơn giết người. Nó mạnh ngang hút thuốc hay nghiện rượu" [10]. Vậy nên ở lại với mình không phải để khỏi cần ai. Nó để bạn bước vào mối quan hệ với người khác mà không còn cầm theo cái túi rỗng đòi người ta lấp.
Một lời nhắc, trước khi đi tiếp
Có những nỗi đau bị bỏ rơi quá sâu, sâu đến mức làm bạn thấy mình không còn muốn tồn tại. Nếu bạn đang ở đó, xin dừng lại và đọc dòng này: bạn không phải chịu một mình. Tại Việt Nam, đường dây nóng Ngày Mai hỗ trợ tâm lý cho người có ý nghĩ tự hại; số cấp cứu y tế toàn quốc là 115. Tìm một người, một chuyên gia, một bàn tay. Việc ở lại với mình đôi khi bắt đầu bằng việc để người khác đỡ mình một đoạn. Đó không phải bám víu. Đó là can đảm.
Mấy viên sỏi để bạn tự ném xuống lòng giếng của mình
Tôi đã hứa đi vòng và để bạn tự nghiệm ra câu trả lời. Nên tôi sẽ không kết luận thay bạn. Chỉ đặt xuống đây vài viên sỏi, mỗi viên là một mảnh nhìn khác, để bạn nghe tiếng vọng từ chính lòng giếng của mình.
Eisenberger đặt xuống viên thứ nhất: cơn đau bị bỏ rơi của bạn là thật, thật trong não, đừng xấu hổ vì nó [1].
Bowlby và Johnson đặt viên thứ hai: nỗi sợ ấy có một lịch sử, một tấm bản đồ vẽ từ thuở bạn chưa chọn được gì. Mà bản đồ thì vẽ lại được [3][4].
Van der Kolk đặt viên thứ ba, viên nặng nhất: thử hỏi xem trong những lần sợ người ta đi, bạn đã rời bỏ chính mình bao nhiêu bận [6].
Heidegger đặt viên thứ tư: có một sự cô đơn không ai chữa được, và chính việc ôm lấy nó mới cho bạn quyền tự chọn đời mình [5].
Neff và Brown đặt viên cuối: thứ bạn đang đợi ở người khác, sự ở lại không điều kiện, có khi bạn đã có quyền tự trao cho mình từ lâu [7][9].
Còn câu hỏi mở đầu, nỗi sợ ấy nói về họ hay đang phơi bày chính bạn, tôi để nguyên đó. Đêm nay, khi tiếng xe cuối cùng lại rít qua hẻm và bạn với tay kéo lại tấm chăn, có lẽ bạn sẽ tự có câu trả lời. Và lần này, mong bạn không nằm đó một mình. Mong bạn nằm đó cùng mình.
Về tác giả
DonQuaan là người quen đào đến tận gốc rễ những vấn đề của con người, nơi nỗi đau giấu mặt sau những câu hỏi tưởng như đơn giản. Ở đây không có liều thuốc an thần bằng lời, chỉ có sự thật được nói tử tế và một bàn tay không buông giữa chừng.
Nguồn tham khảo
[1] Eisenberger, N.I., Lieberman, M.D., & Williams, K.D. "Does Rejection Hurt? An fMRI Study of Social Exclusion". Science, Vol. 302, pp. 290–292 (2003). https://www.science.org/doi/10.1126/science.1089134 — phát biểu của Eisenberger tại https://www.sciencedaily.com/releases/2003/10/031010074045.htm
[2] Eisenberger, Naomi I. "The Pain of Social Disconnection: Examining the Shared Neural Underpinnings of Physical and Social Pain". Nature Reviews Neuroscience, 13, 421–434 (2012). https://www.nature.com/articles/nrn3231
[3] Bowlby, John. Attachment and Loss, Vol. 2: Separation: Anxiety and Anger. Basic Books, New York (1973). https://en.wikipedia.org/wiki/Attachment_theory
[4] Johnson, Sue. Hold Me Tight: Seven Conversations for a Lifetime of Love. Little, Brown Spark (2008). https://drsuejohnson.com/books/ — trích dẫn tại https://www.goodreads.com/author/quotes/22726.Sue_Johnson
[5] Heidegger, Martin (phân tích bởi Internet Encyclopedia of Philosophy). "Existentialism — Being-toward-Death and Authenticity". Internet Encyclopedia of Philosophy. https://iep.utm.edu/existent/
[6] van der Kolk, Bessel A. The Body Keeps the Score: Brain, Mind, and Body in the Healing of Trauma. Viking Press (2014). https://movemequotes.com/quotes-on-trauma-from-the-body-keeps-the-score/
[7] Neff, Kristin D. "Self-Compassion: Theory, Method, Research, and Intervention". Annual Review of Psychology, 74:193–218 (2023). https://self-compassion.org/wp-content/uploads/2022/08/PsychReviewInPress.pdf
[8] Stutts, L.A. et al. (2018); Lee, W.K. et al. (2021), trích trong Neff (2023). "Longitudinal Studies on Self-Compassion and Loneliness". Annual Review of Psychology. https://self-compassion.org/wp-content/uploads/2022/08/PsychReviewInPress.pdf
[9] Brown, Brené. Daring Greatly: How the Courage to Be Vulnerable Transforms the Way We Live, Love, Parent, and Lead. Gotham Books / Penguin (2012). https://www.amazon.com/Daring-Greatly-Courage-Vulnerable-Transforms/dp/1592408419
[10] Waldinger, Robert J. & Schulz, Marc S. "What Makes a Good Life? Lessons from the Longest Study on Happiness — Harvard Study of Adult Development". Harvard Gazette / Harvard Medical School (2017, 2023). https://news.harvard.edu/gazette/story/2017/04/over-nearly-80-years-harvard-study-has-been-showing-how-to-live-a-healthy-and-happy-life/
