Giải mã
Gỡ hết mặt nạ ra, còn lại ai? Tâm lý học và triết học hiện sinh về cái tôi đích thực
Gỡ hết mặt nạ ra, còn lại ai? Khi cái "tôi" đích thực bỗng nghe như một khoảng trống
Có một khoảnh khắc gần như ai cũng từng chạm vào. Thường là quãng 3 giờ sáng. Nhà tắt hết đèn, điện thoại úp xuống mặt bàn, hơi lạnh của tấm ga giường ngấm dần vào lưng. Không còn tin nhắn nào chờ trả lời. Không còn ai để làm vui lòng nữa. Bạn nằm đó, kéo chăn lên tận cằm, và một câu hỏi tự nó bò ra từ chỗ tối nhất: nếu gỡ hết những vai mình vẫn đóng ban ngày, cái còn lại có phải là mình không, hay chỉ là một khoảng trống bấy lâu nay đeo mặt nạ?
Tôi viết bài này không phải để dúi vào tay bạn một câu trả lời gọn ghẽ. Câu hỏi đó quá lớn để ai trả lời thay bạn. Tôi làm việc khác: soi nó qua nhiều ngọn đèn, từ phòng khám tâm lý ở London những năm 1960 cho tới máy chụp não thế kỷ 21, để bạn tự nhặt ra mảnh của riêng mình.
Cái cảm giác "trống rỗng" đó có thật, và khoa học đã đặt tên cho nó
Trước hết, nói thẳng một sự thật có thể làm bạn nhẹ lòng mà cũng có thể làm bạn hơi hoảng. Cái cảm giác rỗng khi không còn ai nhìn không phải do bạn yếu đuối rồi tưởng tượng ra. Nó có cơ sở thần kinh hẳn hoi.
Trong não bạn có một mạng lưới gọi là Default Mode Network (DMN), nhóm các vùng bật lên mỗi khi ta nghĩ về chính mình. Nghiên cứu thần kinh học đăng trên kỷ yếu PNAS năm 2009 xác lập rằng DMN chính là nền tảng thần kinh của bản sắc cá nhân và quá trình tự soi chiếu [4]. Điều đáng nói nằm ở chỗ này: khi không còn kích thích bên ngoài, không còn khán giả, không còn việc để bận tay, DMN không tắt. Nó quay vào trong. Đó là lý do sinh học khiến con người đối mặt với khoảng trống dữ dội nhất đúng vào lúc một mình giữa im lặng [4].
Công trình đăng trên Frontiers in Human Neuroscience năm 2013 đi xa thêm một bước. Vùng vỏ não trán trong (medial prefrontal cortex), trái tim của DMN, hoạt động như một trạm xử lý, se sợi thông tin từ mọi giác quan lẫn từ nội tâm thành "ý thức về bản thân từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác" [5]. Nói theo kiểu mấy ông triết gia hay nói: cái "tôi" không phải một viên ngọc có sẵn, nằm im trong ngực bạn, chờ ngày được khai quật. Nó là thứ não bạn đang dệt, ngay lúc này, liên tục, không nghỉ tay.
Nghe thì lạnh người. Nhưng giữ lấy ý này, vì cuối bài nó sẽ thành cánh cửa.
Goffman: cả đời ta đứng trên sân khấu, và đó không phải tội lỗi
Năm 1959, nhà xã hội học Erving Goffman xuất bản cuốn The Presentation of Self in Everyday Life. Ông nhìn đời sống như một vở kịch. Mỗi người là một diễn viên, suốt ngày làm cái việc gọi là "quản lý ấn tượng" [1].
Có một sân khấu trước, nơi bạn diễn cho khán giả xem: gương mặt nơi công sở, cái giọng ngọt đi khi gọi điện cho khách. Rồi có hậu trường, nơi bạn xõa ra, cởi cái áo vest, chửi thề một câu cho hả, lau lại cái bàn bếp trong bộ đồ ngủ nhàu nhĩ [1]. Goffman nói câu này mới đáng giật mình: bản thân không phải một thực thể cố định, mà là "hiệu ứng kịch tính nảy ra từ cảnh đang diễn", được nặn bởi khán giả, bối cảnh và kỳ vọng [1].
Nếu vậy thì khi màn hạ, khi khán giả về hết, cái "hiệu ứng" kia tan đi cũng là chuyện thường tình của vật lý sân khấu thôi, chứ đâu phải bằng chứng rằng bạn rỗng.
Tôi dừng ở đây để gỡ một hiểu lầm hay làm người ta tự dằn vặt. Bạn đóng vai khác nhau ở chỗ làm, ở nhà, với mẹ, với bạn thân, điều đó không có nghĩa bạn là kẻ giả dối. Đó là cách mọi sinh vật xã hội vận hành. Đứa trẻ con cũng đổi giọng khi nói với cô giáo và khi nói với em nó. Vấn đề không nằm ở chuyện bạn có nhiều vai. Vấn đề chỉ bắt đầu khi không còn một ai ở hậu trường để bạn cởi vai ra cùng.
Winnicott: khi mặt nạ dính vào da
Đây là lúc phải đi sâu hơn, xuống tầng đau nhất của câu hỏi.
D.W. Winnicott, bác sĩ nhi khoa kiêm nhà phân tâm người Anh, người ngồi 40 năm trong phòng khám trẻ em ở London, đã phân biệt hai thứ mà tôi nghĩ ai mang câu hỏi 3 giờ sáng cũng cần nghe. Ông gọi tên: True Self và False Self [3].
True Self, cái tôi đích thực, gắn với trải nghiệm tự phát, với cảm giác mình đang còn sống. False Self là cái mặt tiền phòng thủ, dựng lên từ sự tuân thủ, từ việc cố làm vừa lòng [3]. Winnicott chỉ ra điều cốt tử. Khi một đứa trẻ lớn lên trong môi trường mà tình thương đến kèm điều kiện, nó học cách cất True Self đi và đẩy False Self ra đứng thay, để được chấp nhận. Cái giá phải trả, ông viết, là con người ấy "thiếu sự tự phát và cảm thấy trống rỗng, chết lặng phía sau một vẻ ngoài có vẻ rất thật" [3].
Đọc lại câu đó đi. Trống rỗng, chết lặng phía sau một vẻ ngoài có vẻ rất thật. Đó chính xác là cái bạn sờ thấy lúc đêm khuya.
Chính Winnicott đã viết một câu mà tôi muốn đặt nguyên vào đây, vì không cách diễn đạt lại nào của tôi sánh được:
"Kỳ vọng của người khác có thể trở nên quan trọng đến mức lấn át, phủ lên hoặc mâu thuẫn với cảm thức nguyên thủy về cái tôi, cái tôi nối liền với chính gốc rễ của hữu thể mình." — D.W. Winnicott, bác sĩ nhi khoa và nhà phân tâm, trong Ego Distortion in Terms of True and False Self (1960) [3]
Nghe như ông đang nói về bạn, dù ông viết câu này trước khi bạn ra đời. Và đây là chỗ tôi phải thở một cái rồi nói thẳng điều khó nghe. Nếu cả đời bạn được yêu chỉ khi bạn ngoan, khi bạn giỏi, khi bạn không làm phiền ai, thì cái False Self bạn dựng lên không phải lỗi của bạn. Nó là một đứa trẻ thông minh đã làm đúng việc cần làm để sống sót. Vậy nên đừng đánh nó. Cái mặt nạ đó từng cứu bạn. Chỉ là giờ nó hết hạn rồi, và việc của bạn bây giờ không phải xé nó trong căm ghét, mà là tập sống mà không cần tới nó nữa.
Khi vai trò sụp đổ: bằng chứng từ chính đại dịch ta vừa đi qua
Có một thực nghiệm tự nhiên khổng lồ vừa xảy ra với cả nhân loại, và nó trả lời thẳng cho câu hỏi của bạn.
Nghiên cứu peer-reviewed đăng trên PLoS ONE năm 2021 khảo sát đúng chuyện này trong thời COVID. Khi các vai trò xã hội bị gián đoạn đột ngột, người làm sếp không còn ai để chỉ huy, người làm thầy không còn lớp để đứng, cảm giác "không xác thực" trong họ tăng vọt. Vai trò càng nằm ở trung tâm bản sắc, cú mất mát càng dữ [2]. Nghiên cứu chốt một câu đáng khắc lên tường: "tính xác thực bản thân là nền tảng của sức khỏe tâm thần, là bản chất của sự thịnh vượng và vận hành lành mạnh" [2].
Vậy cảm giác rỗng khi vai diễn rơi xuống không phải dấu hiệu bạn bệnh. Nó là tín hiệu rằng một phần con người bạn đã quá quen dựa vào ánh nhìn bên ngoài để tự thấy mình tồn tại. Đó là thông tin quý, không phải bản án.
Mấy ông triết gia hiện sinh: bạn không phải một cái vai bị đóng đinh
Giờ kéo ghế lại gần, vì khúc này các triết gia hiện sinh nói thẳng tới mức gần như tàn nhẫn. Nhưng tàn nhẫn theo kiểu giải phóng.
Heidegger có một câu lạnh gáy: "ai cũng là người khác, và không ai là chính mình" [6]. Ông gọi cái trạng thái ta hòa tan vào đám đông vô danh là rơi vào "das Man". Cứ trôi theo người ta nghĩ gì, người ta mặc gì, người ta mong gì ở mình, đến một ngày ngoảnh lại không tìm ra mình đâu nữa.
Sartre thì đặt tên cho cái bẫy ngọt ngào nhất: "bad faith", sự tự dối. Đó là khi ta đóng băng mình vào một vai cố định, tự nhủ "tôi là người thế này, tôi không khác được", để trốn cái gánh nặng của tự do. Ông cảnh báo rằng tự dối là "mối đe dọa tức thời và thường trực đối với mọi dự phóng của con người" [6]. Với Sartre, con người là "một hữu thể là cái nó không là, và không là cái nó là" [6]. Câu này nghe rối, nhưng ý nó cứu rỗi: bạn không thể bị nhốt vĩnh viễn vào bất kỳ vai nào. Cái "tôi" của bạn không phải một danh từ đã chốt sổ. Nó là một động từ đang chia.
Mà nếu cái tôi là động từ, thì câu hỏi "cái tôi còn lại có thật không" đặt sai chỗ rồi. Không có cái tôi nằm sẵn ở đó chờ ta bóc mặt nạ ra để soi đèn kiểm tra hàng thật hàng giả. Bài SEP về tính xác thực gọi đây là nghịch lý trung tâm: tồn tại như chính mình là điều không tránh khỏi, bởi bất cứ khi nào ta lựa chọn hay hành động, chính ta là kẻ làm điều đó [7]. Cái tôi thật là thứ bạn làm ra, mỗi ngày, bằng từng lựa chọn.
Vậy cái tôi đích thực tìm ở đâu? Ba viên sỏi để bạn tự ném
Tôi đã hứa không trả lời thay bạn, và tôi giữ lời. Nhưng tôi để lại đây ba viên sỏi nhặt từ ba người khác nhau, mỗi viên một hướng. Bạn ném viên nào, ném tới đâu, đó là việc của bạn.
Viên thứ nhất, từ Carl Rogers. Bài review trên Frontiers in Psychology năm 2020 tổng hợp tư tưởng của ông quanh một chữ: congruence, sự ăn khớp giữa cái bạn trải nghiệm bên trong và cái bạn biểu đạt ra ngoài [8]. Rogers nói khi ta bị áp "điều kiện để được yêu thương", ta dựng nên một self-concept giả, tách rời cái tôi sinh thể thật [8]. Viên sỏi này hỏi bạn: hôm nay, ở đâu cái bạn cảm và cái bạn diễn đang lệch nhau nhất? Khe nứt đó chính là tấm bản đồ.
Viên thứ hai, từ Martin Buber. Ông cãi lại luôn cái ý "tìm mình trong cô độc". Với Buber, cái tôi đích thực không nảy ra từ nội tâm cô lập, mà từ một cuộc gặp gỡ thật. Ông viết: "Khi tôi đối diện một con người như cái Ngươi của tôi, người ấy không còn là một vật giữa các vật... Người ấy là Ngươi và lấp đầy cả khung trời." Viên sỏi này gợi rằng có lẽ bạn không cô đơn quá ít, mà là chưa từng cho ai thấy cái hậu trường thật của mình. Có một người nào đó được phép nhìn bạn không mang mặt nạ chưa?
Viên thứ ba, từ Viktor Frankl, người sống sót qua Auschwitz và biết rõ con người còn lại gì khi bị lột sạch mọi vai. Ông viết: "Con người không phải một vật giữa các vật; các vật quy định lẫn nhau, nhưng con người, sau cùng, tự quyết định lấy mình. Trong giới hạn của bẩm sinh và hoàn cảnh, cái nó trở thành là cái nó đã tự làm nên." Viên sỏi cuối này nặng nhất. Cái khoảng trống bạn sợ không phải nơi cái tôi vắng mặt. Nó là khoảng đất trống đang chờ bạn xây.
Và nếu giữa lúc xây mà thấy chùn, hãy nghe Brené Brown, nhà nghiên cứu ở Đại học Houston, người đã phỏng vấn hàng nghìn người về chuyện này. Bà nói tính xác thực là "một tập hợp những lựa chọn ta phải làm mỗi ngày. Là chọn hiện diện và sống thật. Chọn thành thật. Chọn để con người thật của mình được nhìn thấy." Bà cũng nói thẳng điều khiến ta sợ bị nhìn đến vậy: nỗi xấu hổ thực chất là "nỗi sợ bị ngắt kết nối, sợ rằng có điều gì đó ở mình mà nếu người khác biết, mình sẽ không còn xứng đáng được kết nối nữa." Hóa ra cái mặt nạ ta đeo không phải để giấu sự trống rỗng. Nó để giấu nỗi sợ rằng nếu để lộ phần thật, ta sẽ bị bỏ lại.
Đó mới là sự thật mềm nằm dưới câu hỏi cứng của bạn.
Một nhắc nhở nhỏ trước khi bạn tắt đèn
Câu hỏi đêm khuya về cái tôi là một câu hỏi đẹp và sâu, phần lớn là dấu hiệu của một tâm hồn đang lớn. Nhưng nếu cái khoảng trống đó kéo dài thành mất ngủ triền miên, mất hết hứng thú, hoặc có lúc bạn thấy mình không muốn tồn tại nữa, thì đó không còn là câu hỏi triết học để ngẫm một mình. Đó là tín hiệu cần một bàn tay người thật. Ở Việt Nam, bạn có thể gọi đường dây nóng Ngày Mai, hoặc tìm tới chuyên gia tâm lý ở cơ sở chăm sóc sức khỏe tâm thần gần bạn; khi nguy cấp, gọi 115. Tìm người không phải là yếu. Nó chính là cái hành động "để con người thật được nhìn thấy" mà Brené Brown nói tới.
Bạn không phải gỡ mặt nạ một mình trong bóng tối đâu.
Về tác giả
DonQuaan viết để đào tới tận gốc rễ những câu hỏi làm con người ta mất ngủ, nơi tâm lý học, triết học và đời sống thật cắt nhau. Không kê đơn câu trả lời sẵn, chỉ soi vấn đề từ nhiều phía đủ để bạn tự tìm ra lối của riêng mình.
Nguồn tham khảo
[1] Erving Goffman. The Presentation of Self in Everyday Life. Anchor Books (nội dung xác minh qua Wikipedia). https://en.wikipedia.org/wiki/The_Presentation_of_Self_in_Everyday_Life
[2] Jingshi (Joyce) Liu, Amy N. Dalton, Jeremy Lee. "The 'Self' under COVID-19: Social role disruptions, self-authenticity and present-focused coping". PLoS ONE (2021), PMC8415594. DOI: 10.1371/journal.pone.0256939. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8415594/
[3] D.W. Winnicott. "Ego Distortion in Terms of True and False Self", trong The Maturational Process and the Facilitating Environment. International Universities Press, 1960. https://en.wikipedia.org/wiki/True_self_and_false_self
[4] Yvette I. Sheline et al. "The default mode network and self-referential processes in depression". Proceedings of the National Academy of Sciences (PNAS), 2009, 106(6): 1942–1947. DOI: 10.1073/pnas.0812686106. https://www.pnas.org/doi/10.1073/pnas.0812686106
[5] J.M. Moran, W.M. Kelley, T.F. Heatherton. "What Can the Organization of the Brain's Default Mode Network Tell us About Self-Knowledge?". Frontiers in Human Neuroscience (2013), 7: 391. DOI: 10.3389/fnhum.2013.00391. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3713343/
[6] Kevin Aho. "Existentialism". Stanford Encyclopedia of Philosophy (2023) — trích và xác minh các phát biểu của Heidegger (Being and Time, 1927) và Sartre (Being and Nothingness, 1943). https://plato.stanford.edu/entries/existentialism/
[7] Charles Taylor. "Authenticity". Stanford Encyclopedia of Philosophy. https://plato.stanford.edu/entries/authenticity/
[8] Maurer & Daukantaitė. "Revisiting the Organismic Valuing Process Theory of Personal Growth: A Theoretical Review of Rogers and Its Connection to Positive Psychology". Frontiers in Psychology (2020), 11: 1706. DOI: 10.3389/fpsyg.2020.01706. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7385226/
Trích dẫn của Viktor E. Frankl từ Man's Search for Meaning (1946/1959), xác minh qua Wikiquote. Trích dẫn của Brené Brown từ The Gifts of Imperfection (2010) và The Power of Vulnerability (TED, 2010), xác minh tại fs.blog và Rev.com. Trích dẫn của Martin Buber từ I and Thou (Ich und Du, 1923), xác minh tại ICJS.
